(Top Banner Ad)
deliver
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Bưu chính

deliver

UK: /dɪˈlɪvə(r)/ • US: /dɪˈlɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

giao hàng vận chuyển đưa sinh (em bé) phát biểu trình bày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take something to a person or place.

Vietnamese Meaning

Đưa, giao cái gì đó đến một người hoặc một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mailman delivers letters every morning."

    "Người đưa thư giao thư mỗi sáng."

  • "The pizza was delivered hot and fresh."

    "Pizza được giao nóng hổi và tươi ngon."

  • "The company promises to deliver the goods within 24 hours."

    "Công ty hứa sẽ giao hàng trong vòng 24 giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delivery sự giao hàng, sự phân phát; sự sinh nở
Noun deliverer người giao hàng, người phát hàng; người giải cứu
Adjective deliverable có thể giao được, có thể phân phát được
Noun deliverable sản phẩm, kết quả cần được bàn giao
Adjective undeliverable không thể giao được, không thể phân phát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
dēlīberāre
Old French
delivrer
Middle English
deliveren
English
deliver

Nguồn gốc của 'Deliver'

Từ 'deliver' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'dēlīberāre', có nghĩa là 'giải thoát' hoặc 'làm cho tự do'. Qua tiếng Pháp cổ 'delivrer' (thế kỷ 11), nghĩa của từ dần mở rộng bao gồm 'trao tay, giao phó'. Đến tiếng Anh Trung cổ, 'deliveren' đã mang nhiều nghĩa như 'chuyển giao hàng hóa', 'cứu thoát' hay 'hỗ trợ sinh nở', phản ánh sự phát triển từ ý nghĩa ban đầu là 'giải phóng' sang 'chuyển giao một thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác, hoặc từ người này sang người khác'.

Usage Note

Từ 'deliver' thường được sử dụng để chỉ hành động vận chuyển hàng hóa, thư từ, hoặc thông điệp từ người gửi đến người nhận. Nó mang tính chất chính thức và thường liên quan đến một hệ thống hoặc quy trình giao hàng. So với 'give', 'deliver' mang sắc thái trang trọng và có tính chuyên nghiệp hơn. Ví dụ, 'deliver a speech' khác với 'give a speech' ở mức độ trang trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng.

Prepositions

to from

‘Deliver to’ chỉ địa điểm hoặc người nhận: 'Deliver the package to my house'. 'Deliver from' (ít phổ biến hơn) chỉ sự giải thoát, cứu khỏi: 'Deliver us from evil'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (object of deliver)
  • powerful deliver a powerful speech
    (phát biểu một bài diễn văn mạnh mẽ)
  • prompt deliver prompt service
    (cung cấp dịch vụ nhanh chóng)
  • safe deliver safe goods
    (giao hàng hóa an toàn)
Verb + deliver
  • aim to aim to deliver
    (nhắm đến việc hoàn thành/cung cấp)
  • fail to fail to deliver
    (không thực hiện/không đáp ứng được (mong đợi))
  • promise to promise to deliver
    (hứa sẽ thực hiện/cung cấp)
Deliver + Noun (object)
  • package deliver a package
    (giao một gói hàng)
  • speech deliver a speech
    (phát biểu một bài diễn văn)
  • baby deliver a baby
    (đỡ đẻ)
  • verdict deliver a verdict
    (đưa ra phán quyết)
  • results deliver results
    (mang lại kết quả)

Idioms

  • deliver the goods

    thực hiện lời hứa, hoàn thành nhiệm vụ (như mong đợi)

    "The team promised to finish the project on time, and they really delivered the goods."

    (Đội đã hứa hoàn thành dự án đúng hạn, và họ thực sự đã hoàn thành như cam kết.)

  • deliver on a promise

    thực hiện lời hứa

    "It's important for politicians to deliver on their promises to the public."

    (Điều quan trọng là các chính trị gia phải thực hiện những lời hứa của họ với công chúng.)

  • deliver a knockout blow

    giáng đòn quyết định, kết thúc hoàn toàn (thường trong tranh luận, cạnh tranh)

    "The new product aims to deliver a knockout blow to its competitors."

    (Sản phẩm mới nhằm giáng một đòn chí mạng vào các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliver

Động từ
Lật mặt

Đưa, giao cái gì đó đến một người hoặc một địa điểm.

"The mailman delivers letters every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliver".

Văn hóa giao hàng và mua sắm trực tuyến

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hóa hiện đại, 'deliver' gắn liền mật thiết với sự tiện lợi của thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng tận nơi (food delivery, package delivery). Từ việc đặt hàng trực tuyến đến việc nhận sản phẩm tại nhà, dịch vụ 'delivery' đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, định hình thói quen tiêu dùng và kỳ vọng về tốc độ, hiệu quả.

Tầm quan trọng của việc 'truyền tải' thông điệp

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, kinh doanh và giáo dục, khả năng 'deliver a speech' (phát biểu) hoặc 'deliver a presentation' (thuyết trình) một cách hiệu quả là một kỹ năng được đánh giá cao. Nó không chỉ đơn thuần là nói ra lời, mà còn bao gồm khả năng truyền tải thông điệp một cách rõ ràng, thuyết phục và tác động đến khán giả, phản ánh tầm quan trọng của giao tiếp công khai.