(Top Banner Ad)
delta-v
C1
danh từ C1 Du hành vũ trụ, Vật lý

delta-v

UK: /ˈdeltə viː/ • US: /ˈdeltə viː/

Nghĩa tiếng Việt

độ biến thiên vận tốc delta-v (giữ nguyên)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the impulse that is required to perform a maneuver such as orbital changes made by spacecraft, usually measured in meters per second.

Vietnamese Meaning

Một thước đo xung lượng cần thiết để thực hiện một thao tác, chẳng hạn như thay đổi quỹ đạo được thực hiện bởi tàu vũ trụ, thường được đo bằng mét trên giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mission required a delta-v of 5 km/s to reach Mars."

    "Nhiệm vụ yêu cầu delta-v là 5 km/s để đến được Sao Hỏa."

  • "Before launching, engineers carefully calculate the required delta-v for each stage of the mission."

    "Trước khi phóng, các kỹ sư cẩn thận tính toán delta-v cần thiết cho mỗi giai đoạn của nhiệm vụ."

  • "Insufficient delta-v can lead to mission failure."

    "Không đủ delta-v có thể dẫn đến thất bại của nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delta Chữ cái Hy Lạp Δ, thường dùng trong khoa học để chỉ 'sự thay đổi' hoặc 'khác biệt'.
Noun velocity Vận tốc; tốc độ và hướng chuyển động của một vật thể.

Synonyms

velocity change (sự thay đổi vận tốc)

Related Words

Subject Area

Du hành vũ trụ, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δέλτα (delta)
Latin
velocitas (v)
Modern Physics/Astronautics
delta-v

Nguồn gốc của 'delta-v'

Thuật ngữ 'delta-v' là sự kết hợp của chữ cái Hy Lạp 'delta' (Δ), biểu thị 'sự thay đổi', và chữ 'v' là viết tắt của 'velocity' (vận tốc) trong tiếng Latin. Nó ra đời trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật không gian để diễn tả một đại lượng cực kỳ quan trọng: tổng thay đổi vận tốc mà một phương tiện phải thực hiện để hoàn thành một nhiệm vụ bay trong không gian. Nó không chỉ là một con số, mà còn là thước đo 'khả năng di chuyển' trong vũ trụ.

Usage Note

Delta-v là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ, đặc biệt là trong việc lập kế hoạch nhiệm vụ không gian. Nó đại diện cho 'sự thay đổi vận tốc' (delta là ký hiệu toán học cho 'thay đổi', và 'v' là ký hiệu cho vận tốc). Delta-v cao hơn có nghĩa là cần nhiều nhiên liệu hơn để thực hiện một thao tác cụ thể. Việc tối ưu hóa delta-v là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế các nhiệm vụ không gian hiệu quả.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Calculate the delta-v *in* meters per second.' 'The delta-v *for* this maneuver is significant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + delta-v
  • calculate calculate delta-v
    (tính toán delta-v)
  • require require delta-v
    (cần/yêu cầu delta-v)
  • perform perform a delta-v burn
    (thực hiện một đợt đốt động cơ tạo delta-v)
  • expend expend delta-v
    (tiêu tốn delta-v)
  • gain gain delta-v
    (tăng/thu được delta-v)
Adjective + delta-v
  • total total delta-v
    (tổng delta-v)
  • available available delta-v
    (delta-v khả dụng)
  • required required delta-v
    (delta-v cần thiết)
delta-v + Noun
  • delta-v delta-v budget
    (ngân sách delta-v (tổng delta-v có sẵn cho một nhiệm vụ))
  • delta-v delta-v maneuver
    (thao tác delta-v (thao tác thay đổi vận tốc của tàu vũ trụ))

Idioms

  • delta-v budget

    Ngân sách delta-v (lượng thay đổi vận tốc tối đa mà một tàu vũ trụ có thể thực hiện với nhiên liệu hiện có để hoàn thành nhiệm vụ cụ thể).

    "Every space mission has a strict delta-v budget that engineers must adhere to."

    (Mỗi nhiệm vụ không gian đều có một ngân sách delta-v nghiêm ngặt mà các kỹ sư phải tuân thủ.)

  • delta-v maneuver

    Thao tác delta-v (một hành động đốt động cơ để thay đổi vận tốc của tàu vũ trụ, thường để thay đổi quỹ đạo hoặc hướng đi).

    "The spacecraft performed a crucial delta-v maneuver to adjust its trajectory towards Mars."

    (Tàu vũ trụ đã thực hiện một thao tác delta-v quan trọng để điều chỉnh quỹ đạo của nó hướng tới Sao Hỏa.)

  • expend delta-v

    Tiêu tốn/sử dụng delta-v (sử dụng nhiên liệu để tạo ra sự thay đổi vận tốc cần thiết cho tàu vũ trụ).

    "To slow down and enter orbit, the probe had to expend a significant amount of delta-v."

    (Để giảm tốc và đi vào quỹ đạo, tàu thăm dò đã phải tiêu tốn một lượng delta-v đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delta-v

danh từ
Lật mặt

Một thước đo xung lượng cần thiết để thực hiện một thao tác, chẳng hạn như thay đổi quỹ đạo được thực hiện bởi tàu vũ trụ, thường được đo bằng mét trên giây.

"The mission required a delta-v of 5 km/s to reach Mars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delta-v".

Đơn vị tiền tệ của không gian

Trong cộng đồng kỹ thuật không gian, 'delta-v' thường được ví von là 'đơn vị tiền tệ của không gian'. Giống như tiền bạc trên Trái Đất, delta-v là một nguồn tài nguyên hữu hạn và quý giá. Các kỹ sư phải 'chi tiêu' delta-v một cách khôn ngoan để đưa tàu vũ trụ từ điểm A đến điểm B, thực hiện các thao tác quỹ đạo, hoặc hạ cánh an toàn. Mỗi kilogram nhiên liệu bổ sung đồng nghĩa với việc tàu có thể tích lũy thêm delta-v, nhưng cũng làm tăng chi phí phóng. Do đó, việc tối ưu hóa delta-v là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và khả thi của mọi sứ mệnh không gian.