(Top Banner Ad)
orbital mechanics
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật hàng không vũ trụ

orbital mechanics

UK: /ˈɔːbɪtl̩ mɪˈkænɪks/ • US: /ˈɔːrbɪtl̩ məˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học quỹ đạo động lực học quỹ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the motion of artificial satellites and space vehicles moving under the influence of gravity.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về chuyển động của các vệ tinh nhân tạo và tàu vũ trụ di chuyển dưới ảnh hưởng của trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thorough understanding of orbital mechanics is crucial for mission planning."

    "Hiểu biết thấu đáo về cơ học quỹ đạo là rất quan trọng để lập kế hoạch nhiệm vụ."

  • "Orbital mechanics is used to calculate the optimal trajectory for a spacecraft to reach Mars."

    "Cơ học quỹ đạo được sử dụng để tính toán quỹ đạo tối ưu cho một tàu vũ trụ để đến Sao Hỏa."

  • "The course covers fundamental concepts in orbital mechanics, including Kepler's laws."

    "Khóa học bao gồm các khái niệm cơ bản về cơ học quỹ đạo, bao gồm các định luật Kepler."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orbit Quỹ đạo; vòng tròn
Verb orbit Bay quanh (theo quỹ đạo)
Adjective orbital Thuộc quỹ đạo
Noun mechanic Thợ cơ khí; người nghiên cứu cơ học
Adjective mechanical Thuộc cơ khí, máy móc
Noun mechanism Cơ chế; bộ máy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orbita
English
orbit
English
orbital
Ancient Greek
mēkhanē
Latin
mechanicus
English
mechanics
English (Modern Scientific Compound)
orbital mechanics

Nguồn gốc của 'cơ học quỹ đạo'

Cụm từ 'orbital mechanics' (cơ học quỹ đạo) xuất hiện khi con người bắt đầu nghiên cứu sâu về chuyển động của các vật thể trong không gian. Nó được xây dựng trên nền tảng các định luật vĩ đại của Isaac Newton về trọng lực và chuyển động (thế kỷ 17), giải thích cách các hành tinh quay quanh Mặt Trời và Mặt Trăng quay quanh Trái Đất. Đến thế kỷ 20, đặc biệt với sự bùng nổ của ngành vũ trụ, 'cơ học quỹ đạo' trở thành một lĩnh vực khoa học then chốt, giúp chúng ta tính toán đường bay của vệ tinh, tàu vũ trụ và khám phá không gian.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến lĩnh vực khoa học ứng dụng các nguyên tắc vật lý, đặc biệt là cơ học Newton, để dự đoán và điều khiển quỹ đạo của các vật thể trong không gian. Nó khác với 'astronomy' (thiên văn học) vốn nghiên cứu các thiên thể tự nhiên, mặc dù có sự liên quan.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu, ví dụ: 'the principles of orbital mechanics'. 'in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh, ví dụ: 'expertise in orbital mechanics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orbital mechanics
  • classical classical orbital mechanics
    (cơ học quỹ đạo cổ điển)
  • celestial celestial orbital mechanics
    (cơ học quỹ đạo thiên thể)
  • basic basic orbital mechanics
    (cơ học quỹ đạo cơ bản)
  • advanced advanced orbital mechanics
    (cơ học quỹ đạo nâng cao)
Verb + orbital mechanics
  • study study orbital mechanics
    (nghiên cứu cơ học quỹ đạo)
  • apply apply orbital mechanics
    (áp dụng cơ học quỹ đạo)
  • understand understand orbital mechanics
    (hiểu rõ cơ học quỹ đạo)
Orbital mechanics + Noun
  • equations orbital mechanics equations
    (các phương trình cơ học quỹ đạo)
  • principles orbital mechanics principles
    (các nguyên lý của cơ học quỹ đạo)
  • simulations orbital mechanics simulations
    (các mô phỏng cơ học quỹ đạo)

Idioms

  • The fundamental principles of orbital mechanics

    Các nguyên lý cơ bản của cơ học quỹ đạo

    "To design a satellite mission, one must first grasp the fundamental principles of orbital mechanics."

    (Để thiết kế một nhiệm vụ vệ tinh, người ta phải nắm vững các nguyên lý cơ bản của cơ học quỹ đạo trước tiên.)

  • Applying orbital mechanics to mission design

    Áp dụng cơ học quỹ đạo vào thiết kế nhiệm vụ

    "Engineers are skilled in applying orbital mechanics to mission design for interplanetary travel."

    (Các kỹ sư lành nghề trong việc áp dụng cơ học quỹ đạo vào thiết kế nhiệm vụ cho du hành liên hành tinh.)

  • Mastering orbital mechanics

    Nắm vững cơ học quỹ đạo

    "Mastering orbital mechanics is crucial for anyone aspiring to work in the aerospace industry."

    (Việc nắm vững cơ học quỹ đạo là rất quan trọng đối với bất kỳ ai mong muốn làm việc trong ngành hàng không vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orbital mechanics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về chuyển động của các vệ tinh nhân tạo và tàu vũ trụ di chuyển dưới ảnh hưởng của trọng lực.

"A thorough understanding of orbital mechanics is crucial for mission planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Orbital mechanics is a crucial field for space exploration.
Cơ học quỹ đạo là một lĩnh vực quan trọng đối với việc khám phá không gian.
Phủ định
Orbital mechanics isn't always intuitive, requiring complex calculations.
Cơ học quỹ đạo không phải lúc nào cũng trực quan, đòi hỏi các phép tính phức tạp.
Nghi vấn
Is orbital mechanics a prerequisite for becoming an astronaut?
Cơ học quỹ đạo có phải là điều kiện tiên quyết để trở thành một phi hành gia không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been studying orbital mechanics for years before they launched the satellite.
Các kỹ sư đã nghiên cứu cơ học quỹ đạo trong nhiều năm trước khi họ phóng vệ tinh.
Phủ định
She hadn't been considering orbital mechanics as a career path until she saw that documentary.
Cô ấy đã không xem xét cơ học quỹ đạo như một con đường sự nghiệp cho đến khi cô ấy xem bộ phim tài liệu đó.
Nghi vấn
Had the team been using orbital simulations to predict the asteroid's trajectory?
Có phải nhóm đã sử dụng các mô phỏng quỹ đạo để dự đoán quỹ đạo của tiểu hành tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbital mechanics".

Cuộc đua vào không gian và vệ tinh

Cơ học quỹ đạo là nền tảng cho mọi thành tựu vĩ đại trong cuộc đua vào không gian giữa Mỹ và Liên Xô cũ, từ việc phóng vệ tinh Sputnik đầu tiên cho đến các sứ mệnh đổ bộ lên Mặt Trăng. Ngày nay, nó vẫn cực kỳ quan trọng trong việc vận hành các vệ tinh liên lạc, định vị GPS và dự báo thời tiết, những công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Isaac Newton và Luật hấp dẫn

Mặc dù khái niệm 'cơ học quỹ đạo' là hiện đại, nhưng nền tảng của nó được đặt bởi nhà khoa học vĩ đại Isaac Newton vào thế kỷ 17 với các định luật về chuyển động và đặc biệt là định luật vạn vật hấp dẫn. Chính những định luật này đã giải thích tại sao các hành tinh lại quay quanh Mặt Trời theo những quỹ đạo nhất định, mở đường cho sự ra đời của ngành khoa học này.