(Top Banner Ad)
demands
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế, Chính trị, Tổng quát

demands

UK: /dɪˈmɑːndz/ • US: /dɪˈmændz/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu đòi hỏi yêu sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insistent and peremptory requests, made as of right.

Vietnamese Meaning

Những yêu cầu khẩn thiết và dứt khoát, được đưa ra như một quyền lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job makes heavy demands on her time."

    "Công việc đòi hỏi rất nhiều thời gian của cô ấy."

  • "The company faces increasing demands for its products."

    "Công ty đang đối mặt với nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm của mình."

  • "The union is making demands for higher wages."

    "Công đoàn đang đưa ra yêu sách về mức lương cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand sự yêu cầu, nhu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding đòi hỏi cao, khó tính, vất vả
Noun demander người yêu cầu/đòi hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demandare
Old French
demander
English
demand

Từ Bàn Tay Đến Yêu Cầu

Từ gốc Latin 'demandare' có nghĩa là 'giao phó' hoặc 'trao tay', từ này phát triển thành 'demander' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'hỏi' hoặc 'yêu cầu'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'demand' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc yêu cầu một điều gì đó một cách dứt khoát hoặc như một quyền.

Usage Note

Ở dạng số nhiều, 'demands' thường chỉ những yêu cầu mạnh mẽ, khó có thể từ chối. Nó ngụ ý một quyền lợi hoặc một sự cần thiết cấp bách. So sánh với 'requests', 'demands' mang tính bắt buộc và quyết liệt hơn nhiều.

Prepositions

on for

'Demands on' thường chỉ những yêu cầu về thời gian, sức lực, hoặc nguồn lực. 'Demands for' chỉ những yêu cầu về một thứ cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + demands
  • heavy heavy demands
    (những yêu cầu/đòi hỏi nặng nề, khó khăn)
  • high high demands
    (nhu cầu cao, yêu cầu cao)
  • unreasonable unreasonable demands
    (những đòi hỏi vô lý)
  • constant constant demands
    (những đòi hỏi/yêu cầu liên tục)
Động từ + demands
  • meet meet demands
    (đáp ứng nhu cầu/yêu cầu)
  • satisfy satisfy demands
    (thỏa mãn nhu cầu/yêu cầu)
  • make make demands
    (đưa ra yêu cầu/đòi hỏi)
  • place place demands on
    (đặt ra yêu cầu/áp lực lên)

Idioms

  • in demand

    được yêu thích, có nhu cầu cao, được săn đón

    "Good doctors are always in demand."

    (Những bác sĩ giỏi luôn được trọng dụng/có nhu cầu cao.)

  • on demand

    theo yêu cầu, có sẵn khi cần

    "You can watch movies on demand."

    (Bạn có thể xem phim theo yêu cầu.)

  • make demands on someone/something

    đòi hỏi/gây áp lực lên ai đó/cái gì (về thời gian, năng lượng, v.v.)

    "Having a baby makes a lot of demands on your time."

    (Có con nhỏ đòi hỏi rất nhiều thời gian của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demands

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những yêu cầu khẩn thiết và dứt khoát, được đưa ra như một quyền lợi.

"The job makes heavy demands on her time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The job demands a high level of commitment.
Công việc đòi hỏi mức độ cam kết cao.
Phủ định
The company does not demand overtime from its employees.
Công ty không yêu cầu nhân viên làm thêm giờ.
Nghi vấn
Does she demand a refund for the faulty product?
Cô ấy có đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The union was demanding higher wages during the negotiations.
Công đoàn đang yêu cầu mức lương cao hơn trong quá trình đàm phán.
Phủ định
The company was not demanding such strict conditions at first.
Ban đầu, công ty đã không yêu cầu những điều kiện khắt khe như vậy.
Nghi vấn
Were they demanding an immediate response from the government?
Họ có đang yêu cầu một phản hồi ngay lập tức từ chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demands".

Quy luật Cung – Cầu

Trong kinh tế học phương Tây, 'demands' (nhu cầu/cầu) là một phần cốt lõi của quy luật cung – cầu ('supply and demand'). Quy luật này giải thích cách giá cả và số lượng hàng hóa/dịch vụ được xác định bởi sự tương tác giữa mức độ sẵn có (cung) và mong muốn của người tiêu dùng (cầu). Hiểu về 'demands' giúp người học nắm bắt cách thị trường vận hành.

Cân bằng các Yêu cầu trong Cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'managing demands' (quản lý các yêu cầu) hay 'balancing demands' (cân bằng các yêu cầu) rất quan trọng. Điều này thường ám chỉ việc quản lý các đòi hỏi từ công việc, gia đình, bạn bè và bản thân để duy trì sự hài lòng và sức khỏe tinh thần. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên và đặt giới hạn.