(Top Banner Ad)
insistent
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học

insistent

UK: /ɪnˈsɪstənt/ • US: /ɪnˈsɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhất quyết khăng khăng đòi bằng được nằng nặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demanding something; not allowing refusal.

Vietnamese Meaning

Khăng khăng đòi hỏi điều gì đó; không cho phép từ chối; nhất quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was insistent that we go out to dinner."

    "Cô ấy nhất quyết đòi chúng tôi đi ăn tối."

  • "The baby was insistent on being fed."

    "Đứa bé nhất quyết đòi ăn."

  • "He became increasingly insistent in his demands."

    "Anh ta ngày càng trở nên khăng khăng trong những yêu cầu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insist khăng khăng, yêu cầu một cách kiên quyết
Noun insistence sự khăng khăng, sự kiên trì, sự đòi hỏi
Adverb insistently một cách khăng khăng, một cách kiên trì
Adjective insistent khăng khăng, kiên trì, nằng nặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insistere
Old French
insistant
English
insistent

Cội nguồn 'Đứng vững' và 'Kiên trì'

Từ gốc Latin 'insistere' có nghĩa là 'đứng trên' hoặc 'kiên trì bám trụ'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (trên, vào) và 'sistere' (đứng vững). Vì vậy, 'insistent' mang ý nghĩa của việc giữ vững lập trường, không nao núng, giống như bạn đang đứng vững vàng trên một điểm và không chịu rời đi dù có chuyện gì xảy ra.

Usage Note

Tính từ 'insistent' mô tả sự kiên trì, quả quyết trong việc bày tỏ ý kiến, yêu cầu hoặc mong muốn. Nó thường mang ý nghĩa tích cực (mạnh mẽ, quyết đoán) hoặc tiêu cực (làm phiền, quấy rầy) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'persistent' (kiên trì), 'insistent' nhấn mạnh vào việc đòi hỏi hoặc yêu cầu một cách mạnh mẽ và liên tục.

Prepositions

on that

- 'Insistent on': Khăng khăng đòi hỏi điều gì đó. Ví dụ: He was insistent on seeing his lawyer.
- 'Insistent that': Khăng khăng rằng điều gì đó đúng. Ví dụ: She was insistent that she had paid the bill.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + insistent
  • firmly firmly insistent
    (kiên quyết một cách vững vàng)
  • relentlessly relentlessly insistent
    (kiên trì không ngừng nghỉ, dai dẳng)
  • quietly quietly insistent
    (kiên quyết một cách nhẹ nhàng, âm thầm)
Verb + insistent
  • remain remain insistent
    (tiếp tục khăng khăng, vẫn kiên trì)
  • become become insistent
    (trở nên khăng khăng, trở nên kiên trì)
Insistent + Noun
  • demand insistent demand
    (yêu cầu khăng khăng, đòi hỏi nằng nặc)
  • request insistent request
    (lời yêu cầu kiên trì, lời đề nghị khăng khăng)
  • tone insistent tone (of voice)
    (giọng điệu kiên quyết, giọng điệu nằng nặc)

Idioms

  • be insistent on something / doing something

    khăng khăng về điều gì đó / làm điều gì đó

    "She was insistent on paying for her own meal, despite our protests."

    (Cô ấy khăng khăng đòi tự trả tiền bữa ăn của mình, mặc dù chúng tôi đã phản đối.)

  • make an insistent demand / request

    đưa ra yêu cầu / đề nghị một cách khăng khăng

    "The customer made an insistent demand for a refund after the product failed."

    (Khách hàng đưa ra yêu cầu hoàn tiền một cách khăng khăng sau khi sản phẩm bị lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insistent

Adjective
Lật mặt

Khăng khăng đòi hỏi điều gì đó; không cho phép từ chối; nhất quyết.

"She was insistent that we go out to dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was so insistent on seeing the manager surprised everyone.
Việc anh ấy khăng khăng đòi gặp quản lý khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she will be so insistent about the details is not yet known.
Liệu cô ấy có khăng khăng về các chi tiết như vậy hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why she was so insistently demanding a refund remains a mystery.
Tại sao cô ấy lại khăng khăng đòi hoàn tiền vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was insistent that I finish the project yesterday.
Cô ấy khăng khăng rằng tôi phải hoàn thành dự án vào ngày hôm qua.
Phủ định
He wasn't insistent about the details; he trusted us to handle them.
Anh ấy không khăng khăng về các chi tiết; anh ấy tin tưởng chúng tôi xử lý chúng.
Nghi vấn
Was she insistent on seeing the manager immediately?
Cô ấy có khăng khăng đòi gặp quản lý ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insistent".

Ranh giới giữa Kiên trì và Năn nỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì (persistence) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và đàm phán. 'Insistent' ở đây có thể được hiểu là kiên trì một cách hợp lý để đạt được mục tiêu. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc 'insistent' một cách tích cực và việc 'pushy' (năn nỉ, thúc ép) một cách tiêu cực có thể rất mong manh. Một người quá 'insistent' có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc phiền toái.

Giá trị của sự Kiên định trong Lập trường

Khái niệm 'insistent' còn thường gắn liền với sự kiên định trong lập trường hoặc niềm tin cá nhân. Trong nhiều bối cảnh xã hội, khả năng bảo vệ quan điểm của mình một cách có lập luận và không dễ dàng từ bỏ được coi là một phẩm chất tốt, thể hiện sự tự tin, quyết đoán và sự chân thành đối với những gì mình tin tưởng.