expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong belief that something will happen or be the case in the future.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My expectations for the trip were high."
"Kỳ vọng của tôi về chuyến đi rất cao."
-
"The team failed to live up to the high expectations of their fans."
"Đội đã không đáp ứng được kỳ vọng cao của người hâm mộ."
-
"She had unrealistic expectations about married life."
"Cô ấy đã có những kỳ vọng không thực tế về cuộc sống hôn nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng, dự kiến |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, dự kiến |
| Adjective | unexpected | bất ngờ, ngoài dự kiến |
| Adjective | expectant | đang mong đợi, đầy kỳ vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Expectations’ thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ những kỳ vọng, mong đợi chung. Cần phân biệt với 'hope' (hy vọng), 'expectation' mang tính chắc chắn cao hơn, dựa trên lý do hoặc kinh nghiệm. Trong khi 'hope' thiên về mong muốn.
Prepositions
of: Kỳ vọng về một điều gì đó cụ thể (expectations of success). for: Kỳ vọng về mục đích (expectations for the future). about: Kỳ vọng về một chủ đề, sự kiện (expectations about the election results).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high expectations (kỳ vọng cao)
-
low low expectations (kỳ vọng thấp)
-
realistic realistic expectations (kỳ vọng thực tế)
-
unrealistic unrealistic expectations (kỳ vọng không thực tế)
-
great great expectations (những kỳ vọng lớn lao)
-
unmet unmet expectations (những kỳ vọng không được đáp ứng)
-
meet meet expectations (đáp ứng kỳ vọng)
-
exceed exceed expectations (vượt quá kỳ vọng)
-
live up to live up to expectations (sống đúng như kỳ vọng / đạt được kỳ vọng)
-
lower lower expectations (hạ thấp kỳ vọng)
-
manage manage expectations (quản lý kỳ vọng)
-
raise raise expectations (nâng cao kỳ vọng)
Idioms
-
beyond expectations
vượt ngoài mong đợi, ngoài sức tưởng tượng
"Her performance in the competition was beyond all expectations."
(Màn trình diễn của cô ấy trong cuộc thi đã vượt ngoài mọi mong đợi.)
-
dash someone's expectations
làm tan vỡ, dập tắt kỳ vọng của ai đó
"The bad news dashed all her expectations of getting the job."
(Tin xấu đã dập tắt mọi kỳ vọng của cô ấy về việc nhận được công việc.)
-
have no expectations
không có kỳ vọng gì
"When you have no expectations, you can't be disappointed."
(Khi bạn không có kỳ vọng gì, bạn sẽ không thể bị thất vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expectations
Danh từMột niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng trong tương lai.
"My expectations for the trip were high."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to expect a promotion soon. |
Cô ấy sắp mong đợi một sự thăng chức sớm. |
| Phủ định | They are not going to expect him to finish the project on time. |
Họ sẽ không mong đợi anh ấy hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Nghi vấn | Are you going to expect everyone to contribute equally? |
Bạn có định mong đợi mọi người đóng góp công bằng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is expecting too much from her children. |
Cô ấy đang kỳ vọng quá nhiều vào các con của mình. |
| Phủ định | I am not expecting him to finish the project on time. |
Tôi không kỳ vọng anh ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Are they expecting a positive outcome from the meeting? |
Họ có đang mong đợi một kết quả tích cực từ cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expectations".
