(Top Banner Ad)
tyranny
C1
noun C1 Chính trị học, Lịch sử

tyranny

UK: /ˈtɪrəni/ • US: /ˈtɪrəni/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ độc tài sự chuyên chế chính quyền bạo ngược sự áp bức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cruel and oppressive government or rule.

Vietnamese Meaning

Sự chuyên chế, chế độ độc tài, sự bạo ngược; chính quyền hoặc sự cai trị tàn bạo và áp bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The people lived under the tyranny of a cruel dictator."

    "Người dân sống dưới sự chuyên chế của một nhà độc tài tàn bạo."

  • "The American Revolution was a fight against tyranny."

    "Cách mạng Mỹ là một cuộc chiến chống lại sự chuyên chế."

  • "The tyranny of the majority can be as dangerous as the tyranny of a single ruler."

    "Sự chuyên chế của đa số có thể nguy hiểm như sự chuyên chế của một nhà cai trị duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tyrant Kẻ bạo chúa, kẻ độc tài
Adjective tyrannical Độc tài, chuyên chế, bạo ngược
Verb tyrannize Cai trị độc đoán, áp bức
Adverb tyrannically Một cách độc tài, bạo ngược, chuyên chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τύραννος (túrannos)
Greek
τυραννία (tyrannía)
Latin
tyrannia
Old French
tyrannie
English
tyranny

Nguồn gốc Hy Lạp của Tyranny

Từ 'tyranny' có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ đại 'tyrannos' (τύραννος), ban đầu chỉ dùng để chỉ một người nắm quyền lực tuyệt đối, thường là bằng cách chiếm đoạt chứ không theo luật định hoặc kế thừa. Theo thời gian, đặc biệt là trong bối cảnh các thành bang Hy Lạp dân chủ, những nhà cai trị này thường lạm dụng quyền lực, dẫn đến việc từ 'tyrannos' và 'tyrannia' dần mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cai trị độc đoán, tàn bạo và bất công.

Usage Note

Tyranny thường ám chỉ sự lạm dụng quyền lực một cách tàn bạo và bất công, thường gây ra sự đau khổ và áp bức cho người dân. Nó khác với 'dictatorship' (chế độ độc tài) ở chỗ nhấn mạnh vào sự tàn bạo và bất công hơn là chỉ đơn thuần là sự cai trị của một người hoặc một nhóm nhỏ. 'Autocracy' (chế độ chuyên quyền) đơn thuần chỉ sự cai trị bởi một người, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'tyranny'.

Prepositions

under of

'under tyranny': sống dưới chế độ độc tài. 'tyranny of': sự chuyên chế của...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tyranny
  • oppressive oppressive tyranny
    (Sự chuyên chế áp bức)
  • brutal brutal tyranny
    (Chế độ bạo ngược tàn khốc)
  • absolute absolute tyranny
    (Sự độc tài tuyệt đối)
  • political political tyranny
    (Sự chuyên chế chính trị)
  • economic economic tyranny
    (Sự áp bức kinh tế)
Verb + tyranny
  • suffer suffer tyranny
    (Chịu đựng sự chuyên chế)
  • fight fight tyranny
    (Chống lại sự bạo ngược)
  • overthrow overthrow tyranny
    (Lật đổ chế độ chuyên chế)
  • abolish abolish tyranny
    (Bãi bỏ chế độ chuyên chế)
  • escape escape tyranny
    (Thoát khỏi sự chuyên chế)
tyranny + of + Noun
  • tyranny of the majority tyranny of the majority
    (Sự chuyên chế của đa số (sự áp đặt ý chí của đa số lên thiểu số))
  • tyranny of distance tyranny of distance
    (Sự khắc nghiệt của khoảng cách địa lý (gây khó khăn trong giao thương, liên lạc))

Idioms

  • tyranny of the majority

    Chuyên chế của đa số: Tình trạng mà ý chí của đa số áp đặt một cách độc đoán lên quyền lợi hoặc tự do của nhóm thiểu số, ngay cả khi đa số quyết định một cách dân chủ.

    "Many fear the tyranny of the majority could erode minority rights in a purely democratic system."

    (Nhiều người lo sợ rằng sự chuyên chế của đa số có thể làm xói mòn quyền của người thiểu số trong một hệ thống hoàn toàn dân chủ.)

  • tyranny of choice

    Chuyên chế của sự lựa chọn: Tình trạng có quá nhiều lựa chọn khiến người ta cảm thấy choáng ngợp, khó đưa ra quyết định hoặc không hài lòng với quyết định đã chọn.

    "Modern consumers often face the tyranny of choice when buying a new smartphone."

    (Người tiêu dùng hiện đại thường đối mặt với sự chuyên chế của sự lựa chọn khi mua một chiếc điện thoại thông minh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tyranny

noun
Lật mặt

Sự chuyên chế, chế độ độc tài, sự bạo ngược; chính quyền hoặc sự cai trị tàn bạo và áp bức.

"The people lived under the tyranny of a cruel dictator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country suffered under tyranny: the dictator imposed harsh laws and suppressed all dissent.
Đất nước chịu đựng dưới chế độ độc tài: nhà độc tài áp đặt luật lệ hà khắc và đàn áp mọi sự bất đồng.
Phủ định
The people did not want tyranny: they desired freedom, justice, and equality.
Người dân không muốn chế độ độc tài: họ khao khát tự do, công lý và bình đẳng.
Nghi vấn
Is this leadership considered tyranny: a cruel and oppressive rule implemented without regard for human rights?
Liệu sự lãnh đạo này có được coi là chế độ độc tài: một sự cai trị tàn bạo và áp bức được thực hiện mà không quan tâm đến nhân quyền?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government becomes tyrannical, the people will resist.
Nếu chính phủ trở nên độc tài, người dân sẽ chống lại.
Phủ định
If we don't speak out against tyranny, it will continue to spread.
Nếu chúng ta không lên tiếng chống lại sự chuyên chế, nó sẽ tiếp tục lan rộng.
Nghi vấn
Will the world stand by if a nation falls under tyranny?
Thế giới có đứng nhìn nếu một quốc gia rơi vào sự chuyên chế không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the revolutionaries had succeeded, the country would be free from tyrannical rule now.
Nếu những nhà cách mạng đã thành công, đất nước sẽ thoát khỏi sự cai trị độc tài ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't believed in the imminent tyranny, he wouldn't be fighting in the resistance now.
Nếu anh ấy không tin vào sự bạo ngược sắp xảy ra, anh ấy sẽ không tham gia kháng chiến ngay bây giờ.
Nghi vấn
If they had been more vigilant, would the people be suffering under tyranny today?
Nếu họ cảnh giác hơn, liệu người dân có phải chịu đựng dưới chế độ chuyên chế ngày hôm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a leader rules with tyranny, the people suffer.
Nếu một nhà lãnh đạo cai trị bằng sự bạo ngược, người dân sẽ phải chịu đựng.
Phủ định
If a government isn't checked, it doesn't always avoid tyrannical behavior.
Nếu một chính phủ không được kiểm soát, nó không phải lúc nào cũng tránh được hành vi độc tài.
Nghi vấn
If someone acts tyrannically, does that mean they are always cruel?
Nếu ai đó hành động độc tài, điều đó có nghĩa là họ luôn tàn nhẫn sao?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens suffered under the king's tyranny.
Người dân phải chịu đựng dưới sự bạo ngược của nhà vua.
Phủ định
Didn't the revolutionaries fight against the tyrannical regime?
Chẳng phải những nhà cách mạng đã chiến đấu chống lại chế độ chuyên chế sao?
Nghi vấn
Is tyrannical rule ever justified?
Liệu sự cai trị độc tài có bao giờ được biện minh không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator is going to impose his tyranny on the people.
Nhà độc tài sẽ áp đặt sự chuyên chế của mình lên người dân.
Phủ định
The people are not going to tolerate tyrannical rule any longer.
Người dân sẽ không dung thứ cho sự cai trị độc tài thêm nữa.
Nghi vấn
Are they going to resist the tyranny, or will they submit?
Họ sẽ chống lại sự chuyên chế, hay họ sẽ khuất phục?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator will be enforcing his tyrannical laws, suppressing all dissent.
Nhà độc tài sẽ thi hành các luật lệ độc tài của mình, đàn áp mọi sự bất đồng.
Phủ định
The people won't be living under tyranny forever; they will eventually revolt.
Người dân sẽ không sống dưới chế độ độc tài mãi mãi; cuối cùng họ sẽ nổi dậy.
Nghi vấn
Will the international community be standing by and watching the tyranny unfold?
Liệu cộng đồng quốc tế sẽ đứng nhìn và chứng kiến sự độc tài diễn ra sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens have endured tyranny for far too long.
Người dân đã phải chịu đựng sự chuyên chế quá lâu rồi.
Phủ định
The rebellion has not overthrown the tyrannical regime yet.
Cuộc nổi dậy vẫn chưa lật đổ được chế độ chuyên chế.
Nghi vấn
Has the world witnessed such tyranny before?
Thế giới đã từng chứng kiến sự chuyên chế như vậy trước đây chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes tyranny is unacceptable in modern society.
Anh ấy tin rằng sự chuyên chế là không thể chấp nhận được trong xã hội hiện đại.
Phủ định
The government does not act tyrannically towards its citizens.
Chính phủ không hành động độc đoán với công dân của mình.
Nghi vấn
Does she think the new policy is a form of tyranny?
Cô ấy có nghĩ chính sách mới là một hình thức chuyên chế không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government weren't so tyrannical.
Tôi ước chính phủ không quá độc tài.
Phủ định
If only the people hadn't tolerated the tyranny for so long.
Giá mà người dân không dung túng cho sự chuyên chế quá lâu.
Nghi vấn
If only the king would end his tyranny!
Giá mà nhà vua chịu chấm dứt sự chuyên chế của mình!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tyranny".

Khái niệm 'Chuyên chế của đa số'

Khái niệm 'chuyên chế của đa số' (tyranny of the majority) là một ý tưởng quan trọng trong triết học chính trị và dân chủ, được nhà triết học người Pháp Alexis de Tocqueville phổ biến. Nó mô tả nguy cơ tiềm ẩn của hệ thống dân chủ khi một nhóm đa số có thể áp đặt ý chí của mình lên các nhóm thiểu số, đe dọa quyền tự do và lợi ích của họ, ngay cả khi mọi quyết định đều được đưa ra thông qua bỏ phiếu dân chủ.

Hình ảnh bạo chúa trong lịch sử

Trong lịch sử, nhiều nền văn minh đã phải đối mặt với sự chuyên chế. Từ các 'tyrannos' ở Hy Lạp cổ đại (như Peisistratos ở Athens) cho đến các hoàng đế La Mã độc đoán, và sau này là các nhà độc tài hiện đại (như Hitler hay Stalin), những nhân vật này thường được xem là biểu tượng của sự lạm dụng quyền lực, áp bức và bạo lực đối với người dân của họ. Khái niệm 'tyranny' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ tự do cá nhân và kiểm soát quyền lực.