demolisher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that demolishes something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật phá hủy cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction company hired a demolisher to tear down the old factory."
"Công ty xây dựng đã thuê một người phá dỡ để phá sập nhà máy cũ."
-
"He was a relentless demolisher of his opponent's arguments."
"Anh ta là một người phá hủy không ngừng nghỉ các luận điểm của đối thủ."
-
"The old building was deemed unsafe and a demolisher was called in."
"Tòa nhà cũ bị coi là không an toàn và một người phá dỡ đã được gọi đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demolish | Phá hủy hoàn toàn, san bằng một công trình |
| Noun | demolition | Sự phá hủy, công việc phá dỡ |
| Adjective | demolished | Bị phá hủy, bị san bằng |
| Noun | demolisher | Người/máy phá hủy, người/máy chuyên phá dỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'demolisher' thường ám chỉ một người hoặc một công cụ/vật thể có khả năng phá hủy một cách có hệ thống và mạnh mẽ. Nó có thể được dùng trong cả nghĩa đen (ví dụ: một công nhân phá dỡ) và nghĩa bóng (ví dụ: một lời chỉ trích phá hoại). So với 'destroyer', 'demolisher' nhấn mạnh vào quá trình phá dỡ có kế hoạch và triệt để hơn.
Prepositions
'Demolisher of' thường dùng để chỉ người hoặc vật phá hủy một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'a demolisher of old buildings'). 'Demolisher in' có thể dùng trong các diễn đạt ít phổ biến hơn để chỉ vai trò hoặc lĩnh vực phá hủy (ví dụ: 'a demolisher in the construction industry').
Collocations (Từ đi kèm)
-
expert an expert demolisher (một chuyên gia phá dỡ)
-
skilled a skilled demolisher (một người phá dỡ lành nghề)
-
professional a professional demolisher (một thợ phá dỡ chuyên nghiệp)
-
building a building demolisher (một người/máy phá dỡ tòa nhà)
-
house a house demolisher (một người/máy phá dỡ nhà cửa)
-
robot a robot demolisher (một robot phá dỡ)
-
hire hire a demolisher (thuê một người/đội phá dỡ)
-
become become a demolisher (trở thành một thợ phá dỡ)
Idioms
-
a one-man demolisher crew
một người có khả năng phá hủy/làm việc hiệu quả như cả một đội
"John was a one-man demolisher crew, clearing the old garage in just a few hours."
(John là một đội phá dỡ một người, dọn dẹp nhà để xe cũ chỉ trong vài giờ.)
-
reputation demolisher
thứ/người phá hủy danh tiếng
"The scandal was a real reputation demolisher for the politician."
(Vụ bê bối là một cú phá hủy danh tiếng thực sự đối với chính trị gia đó.)
-
dream demolisher
thứ/người phá hủy ước mơ/hy vọng
"Failing the exam was a real dream demolisher for her career aspirations."
(Thi trượt kỳ thi là một cú giáng mạnh phá hủy ước mơ nghề nghiệp của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demolisher
danh từNgười hoặc vật phá hủy cái gì đó.
"The construction company hired a demolisher to tear down the old factory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demolisher".
