(Top Banner Ad)
wrecking ball
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

wrecking ball

UK: /ˈrekɪŋ bɔːl/ • US: /ˈrɛkɪŋ bɔl/

Nghĩa tiếng Việt

quả cầu phá dỡ cú đấm thép đòn giáng mạnh lực lượng hủy diệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy steel ball suspended from a crane and used for demolishing buildings.

Vietnamese Meaning

Một quả cầu thép nặng được treo từ cần cẩu và được sử dụng để phá dỡ các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old factory was torn down using a wrecking ball."

    "Nhà máy cũ đã bị phá dỡ bằng một quả cầu phá dỡ."

  • "The company's restructuring plan was a wrecking ball to the existing organizational structure."

    "Kế hoạch tái cấu trúc của công ty là một đòn giáng mạnh vào cấu trúc tổ chức hiện tại."

  • "His harsh criticism felt like a wrecking ball to her confidence."

    "Lời chỉ trích gay gắt của anh ấy giống như một cú đánh mạnh vào sự tự tin của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wreck sự phá hủy, đống đổ nát (ví dụ: đống đổ nát của một con tàu)
Verb wreck phá hủy, làm hư hại nặng
Noun wrecker người hoặc vật phá hủy; xe cứu hộ (để kéo xe bị nạn)
Noun wreckage những mảnh vụn, đống đổ nát sau khi bị phá hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrekaną
Old English
wrecan (to drive, to avenge)
Middle English
wreken
English
wreck (to destroy, a destroyed ship)
Proto-Germanic
*balluz
Old English
beall (a round object)
Middle English
bal
English
ball (a spherical object)
English
wrecking ball (compound noun formed in the early 20th century)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'wrecking ball' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'wrecking' (từ động từ 'wreck' có nghĩa là phá hủy) và 'ball' (quả bóng). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả chính xác công cụ phá dỡ mới: một quả cầu kim loại khổng lồ được dùng để đập phá các công trình.

Ý tưởng giản đơn, hiệu quả lớn

Ý tưởng đằng sau 'wrecking ball' rất đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả. Trước khi có các công nghệ phá dỡ hiện đại hơn, việc sử dụng một quả cầu nặng đu đưa để tạo ra lực va đập lớn là cách nhanh chóng và mạnh mẽ để phá hủy các tòa nhà cũ. Nó đã thay đổi đáng kể ngành xây dựng và phá dỡ.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ công cụ phá dỡ. Nghĩa bóng chỉ một điều gì đó hoặc ai đó có sức tàn phá lớn, gây ra những ảnh hưởng tiêu cực và đột ngột đến một tình huống, mối quan hệ hoặc tổ chức.

Prepositions

with as

with: được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng. (Ví dụ: The building was demolished *with* a wrecking ball.) as: được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh hoặc ví von. (Ví dụ: His decision acted *as* a wrecking ball to the company's morale.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wrecking ball
  • wield wield a wrecking ball
    (sử dụng/cầm nắm một quả cầu phá dỡ)
  • swing swing a wrecking ball
    (đu đưa một quả cầu phá dỡ)
  • deploy deploy a wrecking ball
    (triển khai/sử dụng một quả cầu phá dỡ)
Adjective + wrecking ball
  • massive a massive wrecking ball
    (một quả cầu phá dỡ khổng lồ)
  • powerful a powerful wrecking ball
    (một quả cầu phá dỡ mạnh mẽ)
  • metaphorical a metaphorical wrecking ball
    (một quả cầu phá dỡ mang tính ẩn dụ)
Wrecking ball + Verb
  • crashes the wrecking ball crashes through the wall
    (quả cầu phá dỡ đâm sập tường)
  • demolishes the wrecking ball demolishes the building
    (quả cầu phá dỡ phá hủy tòa nhà)

Idioms

  • be a wrecking ball

    là một lực lượng/người gây ra sự phá hoại, thay đổi lớn (thường tiêu cực)

    "His new policies acted like a wrecking ball, destroying old traditions."

    (Các chính sách mới của anh ta giống như một quả cầu phá dỡ, phá hủy các truyền thống cũ.)

  • hit like a wrecking ball

    đánh/tác động mạnh mẽ, bất ngờ, gây ra ảnh hưởng lớn (thường tiêu cực)

    "The news hit him like a wrecking ball."

    (Tin tức đó ập đến với anh ấy như một cú giáng trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrecking ball

Danh từ
Lật mặt

Một quả cầu thép nặng được treo từ cần cẩu và được sử dụng để phá dỡ các tòa nhà.

"The old factory was torn down using a wrecking ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew paused their work after they noticed the wrecking ball swaying dangerously close to the adjacent building.
Đội xây dựng tạm dừng công việc sau khi họ nhận thấy quả cầu phá hủy đu đưa nguy hiểm gần tòa nhà liền kề.
Phủ định
Even though the contract specified demolition, the site manager didn't authorize the use of a wrecking ball until all safety inspections were complete.
Mặc dù hợp đồng quy định việc phá dỡ, người quản lý công trường đã không cho phép sử dụng quả cầu phá hủy cho đến khi tất cả các cuộc kiểm tra an toàn hoàn tất.
Nghi vấn
Before they began demolition, did the engineers confirm that the wrecking ball wouldn't destabilize the surrounding structures?
Trước khi bắt đầu phá dỡ, các kỹ sư đã xác nhận rằng quả cầu phá hủy sẽ không làm mất ổn định các công trình xung quanh chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new stadium is completed, the construction crew will have been using the wrecking ball for almost a year.
Vào thời điểm sân vận động mới hoàn thành, đội xây dựng sẽ đã sử dụng quả cầu phá hủy trong gần một năm.
Phủ định
They won't have been using the wrecking ball on that historical building, will they?
Họ sẽ không sử dụng quả cầu phá hủy trên tòa nhà lịch sử đó, phải không?
Nghi vấn
Will the demolition team have been swinging the wrecking ball for days before they finally bring the building down?
Liệu đội phá dỡ có đã vung quả cầu phá hủy trong nhiều ngày trước khi họ cuối cùng hạ gục tòa nhà không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has been using a wrecking ball to demolish the old building.
Đội xây dựng đã và đang sử dụng một quả bóng phá để phá hủy tòa nhà cũ.
Phủ định
They haven't been using a wrecking ball because of the risk of damaging nearby structures.
Họ đã không sử dụng một quả bóng phá vì nguy cơ gây hại cho các công trình lân cận.
Nghi vấn
Has the city council been considering using a wrecking ball for the demolition project?
Hội đồng thành phố có đang cân nhắc sử dụng một quả bóng phá cho dự án phá dỡ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company's wrecking ball demolished the old building.
Quả cầu phá dỡ của công ty xây dựng đã phá hủy tòa nhà cũ.
Phủ định
That building's demise wasn't due to the wrecking ball's impact; it was faulty foundations.
Sự sụp đổ của tòa nhà đó không phải do tác động của quả cầu phá dỡ; mà là do nền móng bị lỗi.
Nghi vấn
Is that factory's dismantling being handled by this wrecking ball's operator?
Việc tháo dỡ nhà máy đó có phải do người vận hành quả cầu phá dỡ này xử lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrecking ball".

Công cụ phá dỡ mang tính biểu tượng

Quả cầu phá dỡ (wrecking ball) là một trong những công cụ phá dỡ mang tính biểu tượng nhất, thường xuất hiện trong phim ảnh và truyện tranh khi cần hình ảnh về sự phá hủy quy mô lớn. Mặc dù ngày nay có nhiều phương pháp phá dỡ tinh vi hơn, hình ảnh quả cầu thép khổng lồ đu đưa vẫn gắn liền với việc san bằng các công trình cũ.

Ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng: Bài hát của Miley Cyrus

Cụm từ 'wrecking ball' đã trở nên cực kỳ phổ biến trong văn hóa đại chúng nhờ bài hát cùng tên của ca sĩ người Mỹ Miley Cyrus phát hành năm 2013. Bài hát và video ca nhạc gây sốc của cô đã đưa thuật ngữ này đến với một lượng lớn khán giả toàn cầu, làm tăng thêm ý nghĩa ẩn dụ về sự tàn phá cảm xúc hoặc một mối quan hệ đổ vỡ.