(Top Banner Ad)
wrecker
B2
Danh từ B2 Công nghiệp, Giao thông vận tải, Xây dựng

wrecker

UK: /ˈrekər/ • US: /ˈrekər/

Nghĩa tiếng Việt

xe cứu hộ người/vật phá hoại máy phá dỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that wrecks something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật phá hủy thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demolition company used a wrecker to tear down the old building."

    "Công ty phá dỡ đã sử dụng một máy phá dỡ để phá sập tòa nhà cũ."

  • "He was a wrecker of relationships."

    "Anh ta là người phá hoại các mối quan hệ."

  • "The wrecker pulled up to the accident scene."

    "Xe cứu hộ đã dừng lại ở hiện trường vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wreck sự phá hủy, đống đổ nát, tàu đắm
Verb wreck phá hủy, làm hỏng, gây tai nạn
Noun wreckage mảnh vỡ, đống đổ nát (sau tai nạn)
Adjective wrecking có tính chất phá hủy, dùng để phá hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Giao thông vận tải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrekanan
Old English
wrecan
Old Norse
reka
Middle English
wrekken
Modern English
wreck
Modern English
wrecker

Nguồn gốc của 'Wrecker'

Từ 'wrecker' bắt nguồn từ động từ 'wreck' (phá hủy, làm hỏng), vốn có gốc từ tiếng Proto-Germanic *wrekanan mang nghĩa 'lái, đẩy, truy đuổi'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'wrecan' trong tiếng Anh cổ và 'reka' trong tiếng Bắc Âu cổ, đều liên quan đến việc đẩy hoặc trôi dạt. Đến tiếng Anh Trung đại, 'wrekken' có nghĩa là 'đẩy tàu vào bờ' hoặc 'gây đắm tàu'. Từ 'wreck' sau đó trở thành danh từ/động từ chỉ sự phá hủy. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động 'wreck', tạo thành 'wrecker' với ý nghĩa 'kẻ phá hoại' hoặc 'xe cứu hộ' (tùy ngữ cảnh).

Usage Note

Từ 'wrecker' có thể chỉ người chuyên phá hoại hoặc công cụ, phương tiện dùng để phá dỡ công trình, xe cộ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể chỉ một cá nhân hoặc yếu tố gây ra sự thất bại cho một công ty hoặc dự án. Cần phân biệt với 'destroyer' (kẻ hủy diệt) mang tính chất mạnh mẽ và thường dùng cho các thế lực lớn hơn.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ cái gì đó là nguyên nhân gây ra sự phá hủy (ví dụ: 'a wrecker of dreams' - kẻ phá hoại những giấc mơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + wrecker
  • car car wrecker
    (xe cứu hộ (chuyên kéo ô tô hỏng))
  • party party wrecker
    (người phá hỏng bữa tiệc/cuộc vui)
  • deal deal wrecker
    (người/yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
  • ship ship wrecker
    (kẻ phá hoại tàu thuyền (thường để cướp bóc, mang nghĩa lịch sử))
Verb + wrecker
  • call a call a wrecker
    (gọi xe cứu hộ)
  • be a be a wrecker
    (là một kẻ phá hoại/gây rối)

Idioms

  • a wrecker of dreams

    kẻ phá hoại ước mơ

    "His constant negativity made him a wrecker of dreams for the whole team."

    (Thái độ tiêu cực liên tục của anh ấy đã biến anh ấy thành kẻ phá hoại ước mơ của cả đội.)

  • a wrecker of peace

    kẻ phá hoại hòa bình

    "The dictator was seen as a wrecker of peace in the region."

    (Nhà độc tài bị coi là kẻ phá hoại hòa bình trong khu vực.)

  • deal wrecker

    người/yếu tố phá hỏng thỏa thuận

    "His unreasonable demands were a complete deal wrecker."

    (Những yêu cầu vô lý của anh ấy đã hoàn toàn phá hỏng thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrecker

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật phá hủy thứ gì đó.

"The demolition company used a wrecker to tear down the old building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrecker".

Những 'Wrecker' lịch sử: Cướp bóc tàu đắm

Trong lịch sử, 'wrecker' từng chỉ những người sống dọc bờ biển, lợi dụng hoặc thậm chí cố tình gây ra các vụ đắm tàu để cướp bóc hàng hóa. Đây là một hành vi tàn bạo và bị lên án. Họ đôi khi thắp đèn giả để đánh lừa tàu thuyền đi vào vùng nước nguy hiểm.

Xe cứu hộ: 'Wrecker' ở Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, 'wrecker' là một thuật ngữ phổ biến để chỉ xe cứu hộ (tow truck) dùng để kéo các phương tiện bị hỏng hoặc gặp tai nạn. Ở Anh, người ta thường dùng 'recovery truck' hoặc 'breakdown lorry' thay vì 'wrecker'.