wrecker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that wrecks something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật phá hủy thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The demolition company used a wrecker to tear down the old building."
"Công ty phá dỡ đã sử dụng một máy phá dỡ để phá sập tòa nhà cũ."
-
"He was a wrecker of relationships."
"Anh ta là người phá hoại các mối quan hệ."
-
"The wrecker pulled up to the accident scene."
"Xe cứu hộ đã dừng lại ở hiện trường vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wrecker' có thể chỉ người chuyên phá hoại hoặc công cụ, phương tiện dùng để phá dỡ công trình, xe cộ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể chỉ một cá nhân hoặc yếu tố gây ra sự thất bại cho một công ty hoặc dự án. Cần phân biệt với 'destroyer' (kẻ hủy diệt) mang tính chất mạnh mẽ và thường dùng cho các thế lực lớn hơn.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ cái gì đó là nguyên nhân gây ra sự phá hủy (ví dụ: 'a wrecker of dreams' - kẻ phá hoại những giấc mơ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
car car wrecker (xe cứu hộ (chuyên kéo ô tô hỏng))
-
party party wrecker (người phá hỏng bữa tiệc/cuộc vui)
-
deal deal wrecker (người/yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
-
ship ship wrecker (kẻ phá hoại tàu thuyền (thường để cướp bóc, mang nghĩa lịch sử))
-
call a call a wrecker (gọi xe cứu hộ)
-
be a be a wrecker (là một kẻ phá hoại/gây rối)
Idioms
-
a wrecker of dreams
kẻ phá hoại ước mơ
"His constant negativity made him a wrecker of dreams for the whole team."
(Thái độ tiêu cực liên tục của anh ấy đã biến anh ấy thành kẻ phá hoại ước mơ của cả đội.)
-
a wrecker of peace
kẻ phá hoại hòa bình
"The dictator was seen as a wrecker of peace in the region."
(Nhà độc tài bị coi là kẻ phá hoại hòa bình trong khu vực.)
-
deal wrecker
người/yếu tố phá hỏng thỏa thuận
"His unreasonable demands were a complete deal wrecker."
(Những yêu cầu vô lý của anh ấy đã hoàn toàn phá hỏng thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrecker
Danh từNgười hoặc vật phá hủy thứ gì đó.
"The demolition company used a wrecker to tear down the old building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrecker".
