(Top Banner Ad)
demoralizing
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

demoralizing

UK: /dɪˈmɒrəlaɪzɪŋ/ • US: /dɪˈmɔːrəlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây nản lòng làm mất tinh thần làm suy sụp tinh thần gây thất vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to lose confidence or hope; discouraging.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự mất tự tin hoặc hy vọng; làm nản lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant criticism was demoralizing."

    "Sự chỉ trích liên tục đã gây nản lòng."

  • "The team suffered a demoralizing defeat."

    "Đội đã phải chịu một thất bại đáng thất vọng."

  • "Working in such conditions can be very demoralizing."

    "Làm việc trong những điều kiện như vậy có thể rất nản lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demoralize làm mất tinh thần, làm nản lòng
Adjective (present participle) demoralizing gây mất tinh thần, làm nản lòng
Adjective (past participle) demoralized bị mất tinh thần, chán nản
Noun demoralization sự mất tinh thần, sự nản lòng
Adverb demoralizingly một cách gây mất tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos, moris
Latin
moralis
French
moraliser
English
moralize
Latin (prefix)
de-
French
démoraliser
English
demoralize
English
demoralizing

Nguồn gốc của 'Demoralizing'

Từ 'demoralizing' có nguồn gốc từ động từ 'demoralize'. Phần 'moral' đến từ tiếng Latin 'moralis', có nghĩa là 'liên quan đến phong tục hoặc đạo đức', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'tinh thần, kỷ luật'. Tiền tố 'de-' cũng từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại bỏ', 'ngược lại' hoặc 'xuống cấp'. Vì vậy, 'demoralize' theo nghĩa đen có nghĩa là 'làm mất tinh thần' hoặc 'phá vỡ tinh thần'. Khi một điều gì đó 'demoralizing', nó đang làm mất đi sự tự tin, hy vọng hoặc nhiệt huyết của ai đó.

Usage Note

Tính từ "demoralizing" mô tả một thứ gì đó có tác động tiêu cực đến tinh thần và ý chí của một người hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh việc làm suy yếu tinh thần, khiến người ta cảm thấy không còn động lực để tiếp tục. Khác với "discouraging" (làm chán nản) ở chỗ "demoralizing" mang sắc thái mạnh hơn, thường ám chỉ sự suy sụp tinh thần nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + demoralizing
  • find it find it demoralizing
    (thấy điều đó thật đáng nản)
  • prove prove demoralizing
    (chứng tỏ là điều gây nản lòng)
  • be be demoralizing
    (có tính chất gây nản lòng)
Demoralizing + Noun
  • demoralizing defeat a demoralizing defeat
    (một thất bại gây nản lòng)
  • demoralizing effect a demoralizing effect
    (một tác động gây nản lòng)
  • demoralizing experience a demoralizing experience
    (một trải nghiệm gây nản lòng)
  • demoralizing news demoralizing news
    (tin tức gây nản lòng)

Idioms

  • a demoralizing blow

    một đòn giáng mạnh làm mất tinh thần

    "Losing the final match was a demoralizing blow to the team."

    (Thua trận chung kết là một đòn giáng mạnh làm mất tinh thần của đội.)

  • to have a demoralizing effect (on someone/something)

    có tác động gây nản lòng (lên ai đó/cái gì đó)

    "The constant criticism began to have a demoralizing effect on her performance."

    (Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu có tác động gây nản lòng đến hiệu suất của cô ấy.)

  • a truly demoralizing experience

    một trải nghiệm thực sự gây nản lòng

    "Working tirelessly without recognition can be a truly demoralizing experience."

    (Làm việc không ngừng nghỉ mà không được công nhận có thể là một trải nghiệm thực sự gây nản lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demoralizing

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự mất tự tin hoặc hy vọng; làm nản lòng.

"The constant criticism was demoralizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demoralizing".

Tầm quan trọng của Tinh thần (Morale)

Khái niệm 'morale' (tinh thần, sĩ khí) là yếu tố cực kỳ quan trọng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các đội thể thao, đơn vị quân đội cho đến môi trường doanh nghiệp. Các yếu tố 'demoralizing' (làm mất tinh thần) có thể phá hủy sự gắn kết của đội nhóm và hiệu suất làm việc, cho thấy tầm ảnh hưởng sâu sắc của tinh thần đối với thành công tập thể.

Chiến tranh tâm lý

Trong suốt lịch sử, 'làm mất tinh thần' kẻ thù đã là một chiến lược then chốt trong chiến tranh. Việc sử dụng tuyên truyền, các đòn tâm lý hoặc những thất bại chiến thuật có mục đích phá vỡ ý chí và tinh thần chiến đấu của đối phương, nhấn mạnh sức mạnh của khía cạnh tâm lý trong xung đột.