(Top Banner Ad)
demyelination
C1
Noun C1 Y học

demyelination

UK: /ˌdiːˌmaɪə̯lɪˈneɪʃən/ • US: /ˌdiːˌmaɪə̯ləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất myelin sự hủy myelin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The destruction or removal of the myelin sheath from nerve fibers.

Vietnamese Meaning

Sự phá hủy hoặc loại bỏ lớp myelin khỏi các sợi thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Demyelination can lead to a wide range of neurological symptoms."

    "Sự mất myelin có thể dẫn đến một loạt các triệu chứng thần kinh."

  • "The MRI scan revealed evidence of demyelination in the patient's spinal cord."

    "Kết quả chụp MRI cho thấy bằng chứng về sự mất myelin ở tủy sống của bệnh nhân."

  • "Demyelination slows down the transmission of nerve impulses."

    "Sự mất myelin làm chậm quá trình truyền các xung thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demyelination sự mất myelin, quá trình hủy myelin
Verb demyelinate làm mất myelin, hủy myelin
Adjective/Participle demyelinating gây mất myelin, có tính chất hủy myelin
Noun myelin myelin, chất tủy trắng
Verb myelinate tạo myelin, bao myelin
Noun myelination sự tạo myelin, quá trình bao myelin
Adjective/Participle myelinated có myelin, được bao myelin

Synonyms

myelin loss (mất myelin)

Antonyms

myelination (sự myelin hóa)

Related Words

multiple sclerosis (đa xơ cứng)Guillain-Barré syndrome (hội chứng Guillain-Barré)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Ancient Greek
myelos
English
-in
Latin
-ation

Nguồn Gốc Của 'Demyelination'

Từ 'demyelination' được ghép từ tiền tố La-tinh 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ', 'tách ra'), gốc từ Hy Lạp cổ 'myelos' (nghĩa là 'tủy', 'chất béo') và hậu tố 'ation' (chỉ một quá trình hoặc hành động). Myelin là một lớp vỏ bọc bảo vệ sợi thần kinh, tương tự như lớp cách điện của dây điện. Vì vậy, 'demyelination' theo nghĩa đen có nghĩa là quá trình 'loại bỏ myelin', mô tả chính xác sự phá hủy lớp vỏ bảo vệ này trong các bệnh thần kinh.

Usage Note

Demyelination là một quá trình bệnh lý, không phải là một trạng thái sinh lý bình thường. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các bệnh như đa xơ cứng (multiple sclerosis) và viêm tủy cắt ngang (transverse myelitis). Mức độ và vị trí demyelination có thể ảnh hưởng đáng kể đến các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Prepositions

in of

"Demyelination in the brain" chỉ vị trí xảy ra sự demyelination. "Demyelination of nerve fibers" chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự demyelination.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demyelination
  • severe severe demyelination
    (mất myelin nghiêm trọng)
  • widespread widespread demyelination
    (mất myelin lan rộng)
  • focal focal demyelination
    (mất myelin khu trú)
  • progressive progressive demyelination
    (mất myelin tiến triển)
  • acute acute demyelination
    (mất myelin cấp tính)
  • chronic chronic demyelination
    (mất myelin mãn tính)
Verb + demyelination
  • cause cause demyelination
    (gây mất myelin)
  • lead to lead to demyelination
    (dẫn đến mất myelin)
  • exhibit exhibit demyelination
    (biểu hiện mất myelin)
  • prevent prevent demyelination
    (ngăn ngừa mất myelin)
  • reverse reverse demyelination
    (đảo ngược quá trình mất myelin)
Demyelination + Noun
  • lesions demyelination lesions
    (tổn thương mất myelin)
  • plaques demyelination plaques
    (mảng mất myelin)
  • process demyelination process
    (quá trình mất myelin)
Noun + of + demyelination
  • signs signs of demyelination
    (dấu hiệu mất myelin)
  • evidence evidence of demyelination
    (bằng chứng mất myelin)
  • areas areas of demyelination
    (các vùng mất myelin)

Idioms

  • demyelinating disease

    Bệnh hủy myelin (nhóm bệnh thần kinh gây tổn thương vỏ myelin)

    "Multiple sclerosis is a well-known demyelinating disease."

    (Bệnh đa xơ cứng là một bệnh hủy myelin nổi tiếng.)

  • focal demyelination

    Mất myelin khu trú (sự phá hủy myelin chỉ ở một vùng cụ thể)

    "MRI scans revealed areas of focal demyelination in the patient's brain."

    (Chụp MRI cho thấy các vùng mất myelin khu trú trong não bệnh nhân.)

  • active demyelination

    Mất myelin hoạt động (quá trình hủy myelin đang diễn ra tích cực)

    "The biopsy showed signs of active demyelination, indicating ongoing disease activity."

    (Sinh thiết cho thấy dấu hiệu mất myelin hoạt động, cho thấy bệnh vẫn đang tiến triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demyelination

Noun
Lật mặt

Sự phá hủy hoặc loại bỏ lớp myelin khỏi các sợi thần kinh.

"Demyelination can lead to a wide range of neurological symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demyelination".

Bệnh Đa Xơ Cứng và Nhận Thức Cộng Đồng

Demyelination là dấu hiệu trung tâm của Bệnh Đa Xơ Cứng (Multiple Sclerosis - MS), một bệnh thần kinh mãn tính ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Nhận thức về MS đã thúc đẩy nhiều chiến dịch toàn cầu, ngày hội và quỹ nghiên cứu để tìm kiếm phương pháp điều trị và hỗ trợ bệnh nhân. Nó giúp cộng đồng hiểu hơn về các thách thức mà người bệnh MS phải đối mặt, từ các triệu chứng thể chất đến tinh thần.

Myelin: Lớp Cách Điện Thiết Yếu Cho Bộ Não

Mặc dù 'demyelination' chỉ sự phá hủy, nhưng sự hình thành myelin (myelination) là một quá trình sinh học cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của hệ thần kinh ở trẻ em và thanh thiếu niên. Nó giống như việc hoàn thiện hệ thống dây điện trong một ngôi nhà, giúp các tín hiệu thần kinh truyền đi nhanh và hiệu quả hơn. Các nghiên cứu về demyelination cũng làm nổi bật vai trò thiết yếu của myelin đối với chức năng não bộ khỏe mạnh.