(Top Banner Ad)
denigrate
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội

denigrate

UK: /ˈdenɪɡreɪt/ • US: /ˈdenɪɡreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bôi nhọ phỉ báng hạ thấp chê bai làm mất uy tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To criticize unfairly; to disparage or belittle someone or something.

Vietnamese Meaning

Phỉ báng, bôi nhọ, chê bai một cách không công bằng; làm mất uy tín, hạ thấp giá trị của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician attempted to denigrate his opponent's achievements."

    "Chính trị gia đã cố gắng bôi nhọ những thành tựu của đối thủ."

  • "The article denigrated the efforts of local volunteers."

    "Bài báo đã bôi nhọ những nỗ lực của các tình nguyện viên địa phương."

  • "He constantly denigrates women and their achievements."

    "Anh ta liên tục hạ thấp phụ nữ và những thành tựu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb denigrate bôi nhọ, phỉ báng, làm mất uy tín
Noun denigration sự bôi nhọ, sự phỉ báng, sự làm mất uy tín
Adjective denigratory có tính chất bôi nhọ, phỉ báng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denigrare
English
denigrate

Nguồn Gốc của 'Denigrate'

Từ 'denigrate' xuất phát từ tiếng Latin 'denigrare', có nghĩa là 'làm đen đi' hoặc 'làm ô uế danh tiếng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là làm cho thứ gì đó trở nên đen. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa bóng là làm hoen ố, bôi nhọ danh dự hoặc phẩm chất của ai đó. Hãy tưởng tượng việc đổ mực đen lên một bức tranh đẹp - đó chính là hành động 'denigrate'!

Usage Note

Từ 'denigrate' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'criticize' đơn thuần. Nó thường chỉ hành động cố ý làm tổn hại đến danh tiếng hoặc giá trị của đối tượng. So sánh với 'disparage' và 'belittle', 'denigrate' thường ám chỉ một sự tấn công trực diện và công khai hơn. Nó khác với 'defame', bởi 'defame' có tính pháp lý, chỉ hành động bôi nhọ sai sự thật.

Prepositions

-

Không đi kèm với giới từ cụ thể, thường được sử dụng trực tiếp với đối tượng bị bôi nhọ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denigrate
  • unfair unfairly denigrate
    (bôi nhọ một cách bất công)
  • vicious viciously denigrate
    (bôi nhọ một cách độc địa)
Verb + denigrate
  • attempt to attempt to denigrate
    (cố gắng bôi nhọ)
  • seek to seek to denigrate
    (tìm cách bôi nhọ)

Idioms

  • run down/denigrate someone

    hạ thấp, chê bai ai đó

    "He's always running down his colleagues to make himself look better."

    (Anh ta luôn hạ thấp đồng nghiệp để bản thân trông tốt hơn.)

  • denigrate someone's achievements

    xem nhẹ, phủ nhận thành tựu của ai đó

    "The article unfairly denigrates her achievements in the field."

    (Bài báo đã không công bằng khi xem nhẹ những thành tựu của cô ấy trong lĩnh vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denigrate

Động từ
Lật mặt

Phỉ báng, bôi nhọ, chê bai một cách không công bằng; làm mất uy tín, hạ thấp giá trị của ai đó hoặc cái gì đó.

"The politician attempted to denigrate his opponent's achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reputation was denigrated by false accusations.
Danh tiếng của anh ấy đã bị bôi nhọ bởi những lời buộc tội sai sự thật.
Phủ định
The artist's work is not being denigrated by the critics.
Tác phẩm của nghệ sĩ không bị giới phê bình hạ thấp.
Nghi vấn
Will her achievements be denigrated if she fails this one task?
Liệu những thành tựu của cô ấy có bị coi thường nếu cô ấy thất bại trong nhiệm vụ này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician tried to denigrate his opponent's achievements during the debate.
Chính trị gia đã cố gắng hạ thấp những thành tựu của đối thủ trong cuộc tranh luận.
Phủ định
She does not denigrate others to make herself feel better.
Cô ấy không hạ thấp người khác để làm cho bản thân cảm thấy tốt hơn.
Nghi vấn
Does he always denigrate the efforts of his team members?
Anh ta có luôn hạ thấp những nỗ lực của các thành viên trong nhóm của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will denigrate his achievements if she doesn't get the promotion.
Cô ấy sẽ hạ thấp thành tích của anh ấy nếu cô ấy không được thăng chức.
Phủ định
They are not going to denigrate the efforts of the volunteers.
Họ sẽ không hạ thấp những nỗ lực của các tình nguyện viên.
Nghi vấn
Will he denigrate the company's reputation to save his own?
Liệu anh ta có hạ thấp danh tiếng của công ty để cứu lấy bản thân?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was denigrating his efforts even though he was trying his best.
Cô ấy đang hạ thấp những nỗ lực của anh ấy mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức.
Phủ định
They were not denigrating the artist's work; they were simply offering constructive criticism.
Họ không hạ thấp tác phẩm của nghệ sĩ; họ chỉ đơn giản là đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Were you denigrating her reputation behind her back?
Có phải bạn đang bôi nhọ danh tiếng của cô ấy sau lưng cô ấy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician is currently denigrating his opponent's achievements in an attempt to win the election.
Chính trị gia hiện đang hạ thấp những thành tựu của đối thủ để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
Phủ định
I am not denigrating your efforts; I'm simply offering constructive criticism.
Tôi không hạ thấp nỗ lực của bạn; Tôi chỉ đơn giản là đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Are you denigrating my cooking just because you don't like spicy food?
Bạn đang hạ thấp tài nấu ăn của tôi chỉ vì bạn không thích đồ ăn cay à?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been denigrating her colleague's work to get ahead.
Cô ấy đã và đang hạ thấp công việc của đồng nghiệp để tiến thân.
Phủ định
They haven't been denigrating the new policies; they're genuinely trying to understand them.
Họ đã không và không hạ thấp các chính sách mới; họ thực sự đang cố gắng hiểu chúng.
Nghi vấn
Has the media been denigrating the athlete's performance unfairly?
Có phải giới truyền thông đã và đang hạ thấp màn trình diễn của vận động viên một cách không công bằng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denigrate".

Văn hóa Tranh Cãi Công Khai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tranh cãi và phê bình công khai, mặc dù đôi khi có thể dẫn đến 'denigrate' người khác, được coi là một phần của quá trình thảo luận và tìm kiếm sự thật. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt giữa phê bình mang tính xây dựng và bôi nhọ cá nhân.

Văn hóa 'Cancel Culture'

Một khái niệm hiện đại có liên quan đến 'denigrate' là 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture), nơi một cá nhân hoặc tổ chức bị công chúng chỉ trích và xa lánh vì một hành động hoặc phát ngôn bị coi là xúc phạm. Điều này có thể dẫn đến việc danh tiếng của họ bị 'denigrate' một cách nghiêm trọng.