(Top Banner Ad)
deodorant
B1
noun B1 Personal Care/Cosmetics

deodorant

UK: /diːˈəʊdərənt/ • US: /diˈoʊdərənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất khử mùi lăn khử mùi sản phẩm khử mùi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to mask or prevent body odor.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để che giấu hoặc ngăn ngừa mùi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I forgot to put on deodorant this morning."

    "Sáng nay tôi quên bôi chất khử mùi."

  • "She always buys unscented deodorant."

    "Cô ấy luôn mua chất khử mùi không mùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deodorize khử mùi
Noun deodorization sự khử mùi

Synonyms

Related Words

antiperspirant (chất ngăn mồ hôi)body odor (mùi cơ thể)hygiene (vệ sinh)

Subject Area

Personal Care/Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
odōrāns
English
deodorant

Nguồn Gốc Của Deodorant

Từ 'deodorant' xuất phát từ tiếng Latin 'odōrāns', có nghĩa là 'khử mùi'. Nó được tạo ra để đối phó với vấn đề mùi cơ thể, một vấn đề xã hội ngày càng được quan tâm trong thế kỷ 19. Ban đầu, các sản phẩm khử mùi chỉ đơn giản là che đậy mùi hôi, nhưng sau đó phát triển thành các công thức ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mùi.

Usage Note

Deodorant tập trung vào việc ngăn chặn mùi hôi bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mùi. Nó khác với 'antiperspirant', loại sản phẩm ngăn chặn mồ hôi, trong khi deodorant chỉ làm giảm mùi.

Prepositions

of for

‘Deodorant of’: Loại hoặc nhãn hiệu của chất khử mùi. ‘Deodorant for’: Dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ ‘deodorant for men’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deodorant
  • strong deodorant
    (chất khử mùi mạnh)
  • effective deodorant
    (chất khử mùi hiệu quả)
  • roll-on deodorant
    (lăn khử mùi)
Verb + deodorant
  • apply deodorant
    (thoa chất khử mùi)
  • use deodorant
    (sử dụng chất khử mùi)
  • choose a deodorant
    (chọn một loại chất khử mùi)

Idioms

  • smell like teen spirit

    mùi mồ hôi đặc trưng của tuổi dậy thì, thường ám chỉ việc thiếu vệ sinh hoặc sử dụng chất khử mùi không hiệu quả.

    "He's starting to smell like teen spirit; it's time he started using deodorant."

    (Thằng bé bắt đầu có mùi mồ hôi tuổi dậy thì rồi; đến lúc nó nên bắt đầu dùng chất khử mùi đi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deodorant

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để che giấu hoặc ngăn ngừa mùi cơ thể.

"I forgot to put on deodorant this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deodorant".

Văn Hóa Vệ Sinh Cá Nhân

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng deodorant được xem là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân và được mong đợi trong xã hội. Việc không sử dụng có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thiếu ý thức cộng đồng.

Thị Trường Deodorant

Thị trường deodorant là một ngành công nghiệp lớn trên toàn thế giới, với nhiều thương hiệu và sản phẩm khác nhau. Người tiêu dùng có nhiều lựa chọn, từ các sản phẩm tự nhiên đến các sản phẩm có công thức mạnh mẽ.