(Top Banner Ad)
deploring
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Xã hội, Cảm xúc

deploring

UK: /dɪˈplɔːrɪŋ/ • US: /dɪˈplɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ sự không hài lòng lên án tiếc nuối hối tiếc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing strong disapproval of something.

Vietnamese Meaning

Diễn tả sự không tán thành mạnh mẽ đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was deploring the lack of opportunities for young people."

    "Cô ấy đang bày tỏ sự không hài lòng về việc thiếu cơ hội cho giới trẻ."

  • "The report deploring the state of the environment was widely circulated."

    "Bản báo cáo bày tỏ sự không hài lòng về tình trạng môi trường đã được lan truyền rộng rãi."

  • "He was deploring his past actions."

    "Anh ấy đang hối tiếc những hành động trong quá khứ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deplore Than vãn, lên án, chê bai gay gắt
Adjective deplorable Đáng than vãn, đáng chê trách, tồi tệ (đến mức gây sốc)
Adverb deplorably Một cách đáng than vãn, một cách tồi tệ
Noun deplorer Người than vãn, người lên án (ít dùng)
Noun deploration Sự than vãn, sự lên án (trang trọng)
Noun (gerund) deploring Sự than vãn, sự lên án

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deplorare
Old French
déplorer
English
deplore
English
deploring

Nguồn Gốc Của Sự Than Vãn

Từ 'deploring' bắt nguồn từ động từ 'deplore' trong tiếng Anh, có nghĩa là than vãn, lên án hoặc bày tỏ sự buồn bã sâu sắc. 'Deplore' lại có gốc từ tiếng Latin 'deplorare', được tạo thành từ tiền tố 'de-' (mang ý nghĩa 'hoàn toàn, kỹ lưỡng') và động từ 'plorare' (có nghĩa là 'khóc, than khóc'). Do đó, về bản chất, 'deploring' mang ý nghĩa của việc 'khóc than một cách trọn vẹn' hoặc 'lên án mạnh mẽ, đầy cảm xúc'.

Usage Note

“Deploring” is the present participle form of the verb “deplore,” which indicates an ongoing action of expressing strong disapproval. It suggests a feeling of deep regret or sorrow, often in response to something considered wrong or unfortunate. The intensity is stronger than simply disagreeing or disliking; it implies a moral or ethical objection. It is often used in formal contexts.

Prepositions

for at

‘Deploring *for*’ is used when expressing disapproval and regret *for* a specific reason or action. For example: 'Deploring him for lying'. 'Deploring *at*' is used when expressing disapproval *at* a surprising or shocking event. For example: 'Deploring at the shocking event'.

Collocations (Từ đi kèm)

Deploring + Noun (as Adjective)
  • tone a deploring tone
    (một giọng điệu than vãn/chỉ trích)
  • look a deploring look
    (một ánh nhìn than vãn/buồn bã)
  • statement a deploring statement
    (một tuyên bố lên án/phê phán)
Noun Phrases with 'deploring' (as a Gerund)
  • of the deploring of injustice
    (sự lên án bất công)
  • widespread widespread deploring of corruption
    (sự lên án tham nhũng rộng khắp)
  • public public deploring of violence
    (sự lên án bạo lực của công chúng)

Idioms

  • Beyond deploring

    Tệ đến mức không thể than vãn hay lên án được nữa; quá tồi tệ, không còn gì để nói.

    "The state of the old building was beyond deploring."

    (Tình trạng của tòa nhà cũ tệ đến mức không còn gì để nói.)

  • A deploring tone/look/voice

    Một giọng điệu, ánh nhìn hoặc giọng nói thể hiện sự than vãn, trách móc hoặc phê phán.

    "She spoke in a deploring tone about the lack of progress."

    (Cô ấy nói với giọng điệu than vãn về việc thiếu tiến bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deploring

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Diễn tả sự không tán thành mạnh mẽ đối với điều gì đó.

"She was deploring the lack of opportunities for young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the consequences, he still had to deplore the actions of his allies, and voice his concerns openly.
Biết rõ hậu quả, anh ấy vẫn phải lên án hành động của các đồng minh và bày tỏ mối quan ngại của mình một cách công khai.
Phủ định
She did not, despite her initial reservations, deplore the outcome, for it ultimately led to positive change.
Cô ấy, mặc dù có những dè dặt ban đầu, đã không lên án kết quả, vì cuối cùng nó đã dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Nghi vấn
Given the circumstances, do you, as a responsible leader, deplore the decision made by the council, and plan to take action?
Với tình hình hiện tại, bạn, với tư cách là một nhà lãnh đạo có trách nhiệm, có lên án quyết định của hội đồng và có kế hoạch hành động không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's deploring of the environmental damage was met with applause.
Sự lên án của công ty đối với thiệt hại môi trường đã nhận được sự hoan nghênh.
Phủ định
The government's deploring of human rights abuses wasn't strong enough to enact real change.
Sự lên án của chính phủ đối với vi phạm nhân quyền không đủ mạnh để thực hiện thay đổi thực sự.
Nghi vấn
Is the organization's deploring of the violence genuine, or just for public relations?
Liệu sự lên án bạo lực của tổ chức có chân thành hay chỉ là vì quan hệ công chúng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to deplore his reckless behavior.
Cô ấy đã từng lên án hành vi liều lĩnh của anh ta.
Phủ định
I didn't use to deplore getting up early, but now I hate it.
Tôi đã từng không ghét việc dậy sớm, nhưng bây giờ tôi ghét nó.
Nghi vấn
Did they use to deplore the old system before they implemented the new one?
Họ đã từng lên án hệ thống cũ trước khi họ thực hiện hệ thống mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deploring".

Sự Lên Án Trong Diễn Ngôn Công Cộng

'Deploring' thường được sử dụng trong các tuyên bố chính trị, báo chí hoặc của các tổ chức quốc tế để bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với các hành vi vi phạm nhân quyền, bạo lực, hoặc các chính sách bị coi là không công bằng. Nó thể hiện một sự phán xét đạo đức và kêu gọi hành động hoặc thay đổi, cho thấy một lập trường kiên quyết của người nói hoặc tổ chức.

Biểu Đạt Cảm Xúc Tiêu Cực Trang Trọng

Trong tiếng Anh, 'deploring' mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn nhiều so với việc chỉ nói 'regretting' (hối tiếc) hay 'disliking' (không thích). Nó thường hàm ý một sự buồn bã sâu sắc, thất vọng lớn cùng với sự phản đối mạnh mẽ hoặc lên án đạo đức. Khi một người hoặc tổ chức 'deploring' điều gì đó, họ đang bày tỏ không chỉ sự không hài lòng mà còn là một sự bất bình sâu sắc về mặt giá trị hoặc nguyên tắc.