(Top Banner Ad)
deployment process
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

deployment process

UK: /dɪˈplɔɪmənt ˈprəʊses/ • US: /dɪˈplɔɪmənt ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình triển khai quá trình triển khai công đoạn triển khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of activities to install and configure software or hardware for use in a specific environment.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hoạt động để cài đặt và cấu hình phần mềm hoặc phần cứng để sử dụng trong một môi trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deployment process includes testing, configuration, and final release to users."

    "Quy trình triển khai bao gồm kiểm thử, cấu hình và phát hành cuối cùng cho người dùng."

  • "The company optimized their deployment process to reduce downtime."

    "Công ty đã tối ưu hóa quy trình triển khai của họ để giảm thời gian ngừng hoạt động."

  • "Documenting the deployment process is crucial for troubleshooting."

    "Việc ghi lại quy trình triển khai là rất quan trọng để khắc phục sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deploy triển khai, bố trí
Noun deployment sự triển khai, sự bố trí
Adjective deployable có thể triển khai được
Verb redeploy tái triển khai, điều động lại
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, tiến hành
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý

Synonyms

implementation process (quy trình thực hiện)release process (quy trình phát hành)

Related Words

continuous integration (tích hợp liên tục)continuous deployment (triển khai liên tục)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicare
Latin
procedere
Old French
déployer
Old French
proces
English
deploy
English
process

Nguồn gốc của 'Deploy'

Từ 'deploy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'displicare' (nghĩa là 'trải ra, mở ra') qua tiếng Pháp cổ 'déployer'. Ban đầu, nó được dùng trong quân sự vào thế kỷ 17 để chỉ việc 'dàn quân' hay 'bố trí lực lượng'. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra việc đưa thứ gì đó vào sử dụng hoặc vị trí.

Nguồn gốc của 'Process' và sự kết hợp

Từ 'process' đến từ tiếng Latin 'procedere' (nghĩa là 'tiến về phía trước') qua tiếng Pháp cổ 'proces' (nghĩa là 'hành trình, quá trình'). Vào tiếng Anh, nó mang nghĩa 'một chuỗi các bước hoặc hành động'. Khi kết hợp 'deployment' (sự triển khai) và 'process' (quy trình), chúng ta có 'quy trình triển khai', chỉ chuỗi các bước để đưa một thứ gì đó (như phần mềm, thiết bị) vào hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm, kỹ thuật và quân sự. Nó nhấn mạnh tính có hệ thống và tuần tự của các bước thực hiện để đưa một sản phẩm hoặc dịch vụ vào hoạt động.

Prepositions

of in for

'Deployment process of': nhấn mạnh quá trình triển khai *của* một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'The deployment process of the new software was smooth.'). 'Deployment process in': cho biết *trong* ngữ cảnh hoặc môi trường nào quá trình triển khai diễn ra (ví dụ: 'The deployment process in a cloud environment differs from on-premise.'). 'Deployment process for': nêu rõ quá trình triển khai *cho* mục đích hoặc đối tượng nào (ví dụ: 'The deployment process for mobile devices is automated.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deployment process
  • manage manage the deployment process
    (quản lý quy trình triển khai)
  • streamline streamline the deployment process
    (tinh gọn quy trình triển khai)
  • automate automate the deployment process
    (tự động hóa quy trình triển khai)
  • expedite expedite the deployment process
    (đẩy nhanh quy trình triển khai)
  • monitor monitor the deployment process
    (giám sát quy trình triển khai)
Adjective + deployment process
  • smooth a smooth deployment process
    (một quy trình triển khai suôn sẻ)
  • efficient an efficient deployment process
    (một quy trình triển khai hiệu quả)
  • complex a complex deployment process
    (một quy trình triển khai phức tạp)
  • automated an automated deployment process
    (một quy trình triển khai tự động)
Noun (modifier) + deployment process
  • the steps in the steps in the deployment process
    (các bước trong quy trình triển khai)
  • a key phase of a key phase of the deployment process
    (một giai đoạn quan trọng của quy trình triển khai)

Idioms

  • in the deployment process

    trong quá trình triển khai

    "The new software is currently in the deployment process."

    (Phần mềm mới hiện đang trong quá trình triển khai.)

  • optimize the deployment process

    tối ưu hóa quy trình triển khai

    "We need to optimize the deployment process to save time."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình triển khai để tiết kiệm thời gian.)

  • understand the deployment process

    hiểu rõ quy trình triển khai

    "It's crucial for the team to understand the deployment process thoroughly."

    (Điều quan trọng là nhóm phải hiểu rõ quy trình triển khai một cách cặn kẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deployment process

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hoạt động để cài đặt và cấu hình phần mềm hoặc phần cứng để sử dụng trong một môi trường cụ thể.

"The deployment process includes testing, configuration, and final release to users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already completed the deployment process before the new regulations were announced.
Công ty đã hoàn thành quy trình triển khai trước khi các quy định mới được công bố.
Phủ định
They had not finished the deployment process by the end of the quarter, so the project was delayed.
Họ đã không hoàn thành quy trình triển khai vào cuối quý, vì vậy dự án đã bị trì hoãn.
Nghi vấn
Had the team properly documented the deployment process before leaving for the weekend?
Nhóm đã ghi lại đúng quy trình triển khai trước khi rời đi vào cuối tuần chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deployment process".

Văn hóa DevOps và Triển khai liên tục (CI/CD)

Trong ngành công nghệ thông tin hiện đại, đặc biệt là trong văn hóa DevOps (Development and Operations), 'quy trình triển khai' là một khía cạnh trung tâm. Các công ty nỗ lực tự động hóa quy trình này thông qua CI/CD (Continuous Integration/Continuous Deployment) để phát hành phần mềm nhanh chóng, đáng tin cậy và thường xuyên hơn, giúp giảm thiểu lỗi và cải thiện hiệu suất.

Quản lý Dự án và các Giai đoạn Triển khai

Trong quản lý dự án (như phương pháp Agile hoặc Waterfall), 'quy trình triển khai' là một giai đoạn quan trọng, yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận, thực hiện có hệ thống và kiểm tra kỹ lưỡng. Nó bao gồm việc đưa sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống mới vào môi trường hoạt động thực tế, đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra suôn sẻ và đạt được mục tiêu dự án.