(Top Banner Ad)
implementation process
B2
Noun Phrase B2 Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

implementation process

UK: /ˌɪmplɪmenˈteɪʃən ˈprəʊses/ • US: /ˌɪmplɪmənˈteɪʃən ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình triển khai quy trình thực hiện giai đoạn thi hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of actions or steps taken to put a plan, system, or idea into effect.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để đưa một kế hoạch, hệ thống hoặc ý tưởng vào thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The implementation process of the new software took longer than expected."

    "Quá trình triển khai phần mềm mới mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

  • "A well-defined implementation process is crucial for the success of any project."

    "Một quy trình triển khai được xác định rõ ràng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."

  • "The company needs to streamline its implementation process to improve efficiency."

    "Công ty cần hợp lý hóa quy trình triển khai để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implement thực hiện, thi hành, áp dụng (một kế hoạch, chính sách)
Noun implementation sự thực hiện, sự thi hành, sự áp dụng
Noun implementer người thực hiện, công cụ thực hiện
Verb process xử lý, tiến hành theo quy trình (dữ liệu, nguyên liệu)
Noun processing sự xử lý, sự gia công, quá trình xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implere
Old French
impleter
English
implement
Latin
procedere
Old French
process
English
process
English
implementation process

Hành trình của 'implementation process': Từ Hoàn Thành đến Tiến Trình Thực Thi

Cụm từ 'implementation process' (quá trình thực thi) ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Implementation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'implere' (nghĩa là 'lấp đầy', 'hoàn thành') qua tiếng Pháp cổ 'impleter' (thực hiện, hoàn tất), để rồi thành động từ 'implement' (thực thi, áp dụng) và danh từ 'implementation' (sự thực thi) trong tiếng Anh. Trong khi đó, 'process' có gốc từ tiếng Latin 'procedere' (nghĩa là 'tiến lên', 'tiếp diễn'), qua tiếng Pháp cổ 'process' (quá trình, sự tiến triển), và cuối cùng là 'process' (quá trình, chuỗi hành động) trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp, 'implementation process' mô tả một chuỗi các bước có tổ chức để biến một kế hoạch hay ý tưởng thành hiện thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, công nghệ thông tin và kinh doanh. Nó nhấn mạnh đến các bước có hệ thống và có tổ chức để đạt được một mục tiêu cụ thể. 'Implementation' tập trung vào việc đưa một cái gì đó vào hoạt động, trong khi 'process' cho thấy có một quy trình tuần tự và có cấu trúc.

Prepositions

of for in

'Implementation of' dùng để chỉ việc thực hiện một cái gì đó cụ thể (ví dụ: implementation of a new software). 'Implementation for' nhấn mạnh mục đích của việc thực hiện (ví dụ: implementation for improved efficiency). 'Implementation in' chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc thực hiện diễn ra (ví dụ: implementation in healthcare).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implementation process
  • smooth smooth implementation process
    (quá trình thực hiện suôn sẻ)
  • effective effective implementation process
    (quá trình thực hiện hiệu quả)
  • successful successful implementation process
    (quá trình thực hiện thành công)
  • complex complex implementation process
    (quá trình thực hiện phức tạp)
Verb + implementation process
  • manage manage the implementation process
    (quản lý quá trình thực hiện)
  • oversee oversee the implementation process
    (giám sát quá trình thực hiện)
  • streamline streamline the implementation process
    (tinh gọn quá trình thực hiện)
  • expedite expedite the implementation process
    (đẩy nhanh quá trình thực hiện)
Prepositional Phrase + implementation process
  • during during the implementation process
    (trong suốt quá trình thực hiện)
  • challenges in challenges in the implementation process
    (những thách thức trong quá trình thực hiện)
  • stages of stages of the implementation process
    (các giai đoạn của quá trình thực hiện)

Idioms

  • kickstart the implementation process

    khởi động nhanh quá trình thực hiện

    "The new funding will help us kickstart the implementation process for the renewable energy project."

    (Khoản tài trợ mới sẽ giúp chúng tôi khởi động nhanh quá trình thực hiện dự án năng lượng tái tạo.)

  • smooth out the implementation process

    làm cho quá trình thực hiện suôn sẻ hơn

    "We need to identify potential bottlenecks to smooth out the implementation process."

    (Chúng ta cần xác định các nút thắt tiềm năng để làm cho quá trình thực hiện suôn sẻ hơn.)

  • get the implementation process off the ground

    bắt đầu/khởi động quá trình thực hiện

    "It's been challenging to get the implementation process off the ground due to lack of resources."

    (Thật khó khăn để khởi động quá trình thực hiện do thiếu nguồn lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implementation process

Noun Phrase
Lật mặt

Một chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để đưa một kế hoạch, hệ thống hoặc ý tưởng vào thực tế.

"The implementation process of the new software took longer than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had carefully planned the implementation process, we wouldn't be facing these issues now.
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch cẩn thận cho quá trình triển khai, chúng ta sẽ không phải đối mặt với những vấn đề này bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't prioritized profits over quality, the implementation process wouldn't be such a disaster now.
Nếu công ty không ưu tiên lợi nhuận hơn chất lượng, quá trình triển khai sẽ không phải là một thảm họa như bây giờ.
Nghi vấn
If the developers had followed the specified guidelines, would the implementation process be running smoothly today?
Nếu các nhà phát triển tuân theo các hướng dẫn được chỉ định, liệu quá trình triển khai có đang diễn ra suôn sẻ ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implementation process".

Tầm quan trọng của việc Hiện thực hóa trong Văn hóa Doanh nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, không chỉ các ý tưởng hay kế hoạch được đánh giá cao, mà còn là khả năng biến chúng thành hành động cụ thể. Cụm từ 'implementation process' phản ánh sự chú trọng vào việc lập kế hoạch chi tiết và thực hiện có hệ thống để đạt được kết quả. Các phương pháp quản lý dự án như Agile hay Waterfall đều nhấn mạnh tầm quan trọng của các bước thực thi rõ ràng, minh bạch và có thể đo lường được để đảm bảo các mục tiêu được hiện thực hóa, từ đó thúc đẩy trách nhiệm và sự tiến bộ rõ rệt.