implementation process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of actions or steps taken to put a plan, system, or idea into effect.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để đưa một kế hoạch, hệ thống hoặc ý tưởng vào thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The implementation process of the new software took longer than expected."
"Quá trình triển khai phần mềm mới mất nhiều thời gian hơn dự kiến."
-
"A well-defined implementation process is crucial for the success of any project."
"Một quy trình triển khai được xác định rõ ràng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."
-
"The company needs to streamline its implementation process to improve efficiency."
"Công ty cần hợp lý hóa quy trình triển khai để cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | implement | thực hiện, thi hành, áp dụng (một kế hoạch, chính sách) |
| Noun | implementation | sự thực hiện, sự thi hành, sự áp dụng |
| Noun | implementer | người thực hiện, công cụ thực hiện |
| Verb | process | xử lý, tiến hành theo quy trình (dữ liệu, nguyên liệu) |
| Noun | processing | sự xử lý, sự gia công, quá trình xử lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, công nghệ thông tin và kinh doanh. Nó nhấn mạnh đến các bước có hệ thống và có tổ chức để đạt được một mục tiêu cụ thể. 'Implementation' tập trung vào việc đưa một cái gì đó vào hoạt động, trong khi 'process' cho thấy có một quy trình tuần tự và có cấu trúc.
Prepositions
'Implementation of' dùng để chỉ việc thực hiện một cái gì đó cụ thể (ví dụ: implementation of a new software). 'Implementation for' nhấn mạnh mục đích của việc thực hiện (ví dụ: implementation for improved efficiency). 'Implementation in' chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc thực hiện diễn ra (ví dụ: implementation in healthcare).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth implementation process (quá trình thực hiện suôn sẻ)
-
effective effective implementation process (quá trình thực hiện hiệu quả)
-
successful successful implementation process (quá trình thực hiện thành công)
-
complex complex implementation process (quá trình thực hiện phức tạp)
-
manage manage the implementation process (quản lý quá trình thực hiện)
-
oversee oversee the implementation process (giám sát quá trình thực hiện)
-
streamline streamline the implementation process (tinh gọn quá trình thực hiện)
-
expedite expedite the implementation process (đẩy nhanh quá trình thực hiện)
-
during during the implementation process (trong suốt quá trình thực hiện)
-
challenges in challenges in the implementation process (những thách thức trong quá trình thực hiện)
-
stages of stages of the implementation process (các giai đoạn của quá trình thực hiện)
Idioms
-
kickstart the implementation process
khởi động nhanh quá trình thực hiện
"The new funding will help us kickstart the implementation process for the renewable energy project."
(Khoản tài trợ mới sẽ giúp chúng tôi khởi động nhanh quá trình thực hiện dự án năng lượng tái tạo.)
-
smooth out the implementation process
làm cho quá trình thực hiện suôn sẻ hơn
"We need to identify potential bottlenecks to smooth out the implementation process."
(Chúng ta cần xác định các nút thắt tiềm năng để làm cho quá trình thực hiện suôn sẻ hơn.)
-
get the implementation process off the ground
bắt đầu/khởi động quá trình thực hiện
"It's been challenging to get the implementation process off the ground due to lack of resources."
(Thật khó khăn để khởi động quá trình thực hiện do thiếu nguồn lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implementation process
Noun PhraseMột chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để đưa một kế hoạch, hệ thống hoặc ý tưởng vào thực tế.
"The implementation process of the new software took longer than expected."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had carefully planned the implementation process, we wouldn't be facing these issues now. |
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch cẩn thận cho quá trình triển khai, chúng ta sẽ không phải đối mặt với những vấn đề này bây giờ. |
| Phủ định | If the company hadn't prioritized profits over quality, the implementation process wouldn't be such a disaster now. |
Nếu công ty không ưu tiên lợi nhuận hơn chất lượng, quá trình triển khai sẽ không phải là một thảm họa như bây giờ. |
| Nghi vấn | If the developers had followed the specified guidelines, would the implementation process be running smoothly today? |
Nếu các nhà phát triển tuân theo các hướng dẫn được chỉ định, liệu quá trình triển khai có đang diễn ra suôn sẻ ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implementation process".
