(Top Banner Ad)
deploy
B2
Động từ B2 Nhiều lĩnh vực (Quân sự, Công nghệ thông tin, Kinh doanh, v.v.)

deploy

UK: /dɪˈplɔɪ/ • US: /dɪˈplɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

triển khai điều động sử dụng hiệu quả đưa vào sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move soldiers or equipment to a place where they can be used.

Vietnamese Meaning

Triển khai (quân đội, thiết bị) đến một vị trí để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general decided to deploy more troops to the front line."

    "Vị tướng quyết định triển khai thêm quân đến tiền tuyến."

  • "The company plans to deploy its new product in several European countries."

    "Công ty dự định triển khai sản phẩm mới của mình ở một số nước châu Âu."

  • "The software update was deployed to all users overnight."

    "Bản cập nhật phần mềm đã được triển khai cho tất cả người dùng qua đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deployment sự triển khai, sự bố trí
Adjective deployable có thể triển khai, có thể bố trí
Verb redeploy triển khai lại, bố trí lại
Noun redeployment sự triển khai lại, sự bố trí lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Quân sự, Công nghệ thông tin, Kinh doanh, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicare
Old French
desploier
French
déployer
English
deploy

Nguồn gốc từ "deploy"

Từ 'deploy' có nguồn gốc từ từ Latin 'displicare', có nghĩa là 'mở ra, trải ra' (từ 'dis-' nghĩa là 'ra xa, tách rời' và 'plicare' nghĩa là 'gấp lại, cuộn lại'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'desploier' và tiếng Pháp hiện đại là 'déployer', đều giữ nghĩa 'mở ra, trải rộng'. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó mang ý nghĩa 'sắp xếp hoặc di chuyển quân đội, thiết bị vào vị trí sẵn sàng sử dụng', giống như việc 'mở ra' một bản đồ hay một đội hình.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, liên quan đến việc di chuyển và sắp xếp lực lượng sẵn sàng chiến đấu hoặc thực hiện nhiệm vụ. Thể hiện sự chuẩn bị và sẵn sàng hành động.

Prepositions

to

'Deploy to' chỉ địa điểm hoặc khu vực mà lực lượng/thiết bị được triển khai đến. Ví dụ: 'The troops were deployed to the border.' (Quân đội đã được triển khai đến biên giới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deploy
  • quickly quickly deploy
    (nhanh chóng triển khai)
  • rapidly rapidly deploy
    (triển khai cấp tốc)
  • effectively effectively deploy
    (triển khai hiệu quả)
  • strategically strategically deploy
    (triển khai một cách chiến lược)
Deploy + Noun (Object)
  • troops deploy troops
    (triển khai quân đội)
  • resources deploy resources
    (triển khai tài nguyên)
  • a system deploy a system
    (triển khai một hệ thống)
  • software deploy software
    (triển khai phần mềm)
Deploy + Adjective + Noun (Object)
  • new technology deploy new technology
    (triển khai công nghệ mới)
  • critical personnel deploy critical personnel
    (điều động nhân sự chủ chốt)
Verb + (to) deploy
  • plan plan to deploy
    (lên kế hoạch triển khai)
  • decide decide to deploy
    (quyết định triển khai)
  • prepare prepare to deploy
    (chuẩn bị triển khai)

Idioms

  • deploy a strategy

    áp dụng/triển khai một chiến lược

    "The company decided to deploy a new marketing strategy to boost sales."

    (Công ty quyết định triển khai một chiến lược tiếp thị mới để thúc đẩy doanh số.)

  • deploy one's charm/wit

    sử dụng sự quyến rũ/sự hóm hỉnh của mình

    "She had to deploy all her charm to convince them."

    (Cô ấy phải dùng hết sự quyến rũ của mình để thuyết phục họ.)

  • deploy a solution

    triển khai một giải pháp

    "IT teams are working to deploy a new security solution across the network."

    (Các đội ngũ IT đang làm việc để triển khai một giải pháp bảo mật mới trên toàn mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deploy

Động từ
Lật mặt

Triển khai (quân đội, thiết bị) đến một vị trí để sử dụng.

"The general decided to deploy more troops to the front line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the software was thoroughly tested, the company decided to deploy it to all users.
Sau khi phần mềm được kiểm tra kỹ lưỡng, công ty đã quyết định triển khai nó cho tất cả người dùng.
Phủ định
Although the team worked hard, they couldn't deploy the update before the deadline.
Mặc dù nhóm đã làm việc chăm chỉ, họ không thể triển khai bản cập nhật trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the troops deploy overseas if the conflict escalates?
Liệu quân đội có triển khai ra nước ngoài nếu xung đột leo thang?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will deploy the new software next week.
Họ sẽ triển khai phần mềm mới vào tuần tới.
Phủ định
She did not approve of the deployment of troops.
Cô ấy không chấp thuận việc triển khai quân đội.
Nghi vấn
Will he deploy the application to the server?
Anh ấy sẽ triển khai ứng dụng lên máy chủ chứ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will deploy new software next month.
Công ty sẽ triển khai phần mềm mới vào tháng tới.
Phủ định
They didn't deploy enough resources to the project.
Họ đã không triển khai đủ nguồn lực cho dự án.
Nghi vấn
Did they deploy the troops to the border?
Họ đã triển khai quân đội đến biên giới chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had more resources, they would deploy the new software immediately.
Nếu công ty có nhiều nguồn lực hơn, họ sẽ triển khai phần mềm mới ngay lập tức.
Phủ định
If the situation weren't so critical, the general wouldn't deploy additional troops.
Nếu tình hình không quá nghiêm trọng, vị tướng sẽ không triển khai thêm quân.
Nghi vấn
Would they consider a wider deployment of the system if the initial trial was successful?
Họ có cân nhắc việc triển khai hệ thống rộng rãi hơn nếu thử nghiệm ban đầu thành công không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deploy the new software immediately.
Triển khai phần mềm mới ngay lập tức.
Phủ định
Don't deploy the troops without authorization.
Đừng triển khai quân đội mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Please deploy the application to the server.
Vui lòng triển khai ứng dụng lên máy chủ.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's deployment of new software was a success.
Việc triển khai phần mềm mới của công ty đã thành công.
Phủ định
The army's deployment wasn't authorized by the general.
Việc triển khai quân đội không được tướng quân ủy quyền.
Nghi vấn
Was the team's deployment of the updated system completed on schedule?
Việc triển khai hệ thống đã cập nhật của nhóm có được hoàn thành đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deploy".

Tầm quan trọng của "Triển khai" trong quân sự

Trong bối cảnh quân sự, 'deploy' là một khái niệm cốt lõi, đề cập đến việc di chuyển quân đội, vũ khí và thiết bị đến một vị trí sẵn sàng chiến đấu hoặc thực hiện nhiệm vụ. Sự triển khai hiệu quả có thể quyết định thành bại của một chiến dịch, thể hiện khả năng phản ứng nhanh và sẵn sàng của một lực lượng.

Vai trò của "Triển khai" trong công nghệ thông tin

Trong ngành công nghệ thông tin, 'deployment' (danh từ của 'deploy') là một giai đoạn cực kỳ quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Nó bao gồm việc cài đặt, cấu hình và đưa một ứng dụng, hệ thống hoặc bản cập nhật vào hoạt động thực tế để người dùng có thể sử dụng. Quá trình triển khai thành công đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định và đáp ứng đúng mục đích.