(Top Banner Ad)
depolymerization
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Khoa học vật liệu

depolymerization

UK: /diːˌpɒlɪməraɪˈzeɪʃən/ • US: /diːˌpɒlɪməraɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân giải polymer quá trình phân giải polymer
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breaking down a polymer into smaller units, such as monomers or dimers.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân giải một polymer thành các đơn vị nhỏ hơn, chẳng hạn như monomer hoặc dimer.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The depolymerization of plastic waste is a promising method for recycling."

    "Quá trình phân giải chất thải nhựa là một phương pháp đầy hứa hẹn để tái chế."

  • "The depolymerization rate increases with temperature."

    "Tốc độ phân giải polymer tăng theo nhiệt độ."

  • "Enzymatic depolymerization is used in the breakdown of cellulose."

    "Sự phân giải polymer bằng enzyme được sử dụng trong quá trình phân hủy cellulose."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polymer polyme, phân tử lớn được tạo thành từ nhiều đơn vị lặp lại
Noun monomer monome, đơn vị nhỏ cấu tạo nên polyme
Verb polymerize polyme hóa, tổng hợp polyme
Verb depolymerize phân giải polyme, depolyme hóa
Noun polymerization sự polyme hóa, quá trình tổng hợp polyme

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polys
Greek
meros
Greek
polumeres
English
polymer
Latin
de-
English
polymerize
English
depolymerize
English
depolymerization

Nguồn gốc khoa học của từ

Từ 'depolymerization' được hình thành từ ba phần chính để mô tả một quá trình khoa học. Phần 'poly-' và '-mer' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó 'poly-' nghĩa là 'nhiều' và 'meros' nghĩa là 'phần'. Ghép lại, 'polymer' chỉ một phân tử lớn được tạo thành từ nhiều đơn vị lặp lại. Tiền tố 'de-' đến từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'đảo ngược'. Cuối cùng, hậu tố '-ation' dùng để tạo danh từ từ động từ. Như vậy, 'depolymerization' mô tả quá trình phân hủy một polymer lớn thành các đơn vị nhỏ hơn của nó.

Usage Note

Depolymerization là quá trình ngược lại với polymerization (sự trùng hợp). Nó thường xảy ra do tác động của nhiệt, ánh sáng, hoặc các chất hóa học. Khác với 'degradation' (sự thoái hóa), depolymerization nhấn mạnh sự phá vỡ cấu trúc polymer một cách có kiểm soát thành các đơn vị nhỏ hơn đã biết.

Prepositions

of by through

of: Depolymerization *of* polyethylene. by: Depolymerization *by* enzymatic action. through: Depolymerization *through* heating.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depolymerization
  • thermal thermal depolymerization
    (sự phân giải polyme bằng nhiệt)
  • catalytic catalytic depolymerization
    (sự phân giải polyme bằng xúc tác)
  • chemical chemical depolymerization
    (sự phân giải polyme bằng hóa chất)
  • efficient efficient depolymerization
    (sự phân giải polyme hiệu quả)
  • complete complete depolymerization
    (sự phân giải polyme hoàn toàn)
Verb + depolymerization
  • undergo undergo depolymerization
    (trải qua quá trình phân giải polyme)
  • initiate initiate depolymerization
    (khởi xướng sự phân giải polyme)
  • promote promote depolymerization
    (thúc đẩy sự phân giải polyme)
depolymerization + Noun
  • depolymerization depolymerization process
    (quá trình phân giải polyme)
  • depolymerization depolymerization rate
    (tốc độ phân giải polyme)
  • depolymerization depolymerization technology
    (công nghệ phân giải polyme)

Idioms

  • the depolymerization pathway

    con đường phân giải polyme (chuỗi các phản ứng hoặc bước cụ thể dẫn đến sự phân giải)

    "Researchers are investigating various depolymerization pathways for plastic waste to find the most sustainable method."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu nhiều con đường phân giải polyme khác nhau cho rác thải nhựa để tìm ra phương pháp bền vững nhất.)

  • driving depolymerization

    thúc đẩy/làm cho sự phân giải polyme diễn ra (ví dụ: cung cấp năng lượng hoặc điều kiện cần thiết)

    "High temperatures and specific catalysts are often used for driving depolymerization in industrial processes."

    (Nhiệt độ cao và các chất xúc tác đặc biệt thường được sử dụng để thúc đẩy sự phân giải polyme trong các quy trình công nghiệp.)

  • harnessing depolymerization

    khai thác/tận dụng sự phân giải polyme (sử dụng quá trình này cho một mục đích cụ thể, thường là có lợi)

    "The goal is to harness depolymerization for efficient plastic recycling and the creation of new materials."

    (Mục tiêu là khai thác sự phân giải polyme để tái chế nhựa hiệu quả và tạo ra các vật liệu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depolymerization

noun
Lật mặt

Quá trình phân giải một polymer thành các đơn vị nhỏ hơn, chẳng hạn như monomer hoặc dimer.

"The depolymerization of plastic waste is a promising method for recycling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depolymerization".

Vai trò trong Tái chế hóa học và Kinh tế tuần hoàn

Trong bối cảnh toàn cầu về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, 'depolymerization' đóng vai trò trung tâm trong công nghệ tái chế hóa học hiện đại. Quá trình này cho phép nhựa và các vật liệu polymer tổng hợp khác được phân hủy trở lại thành các thành phần monome ban đầu có giá trị, sau đó có thể được sử dụng để sản xuất vật liệu mới tinh khiết. Điều này góp phần quan trọng vào việc tạo ra một 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy), giảm thiểu rác thải nhựa, tiết kiệm tài nguyên và năng lượng, thay vì mô hình 'lấy-làm-dùng-vứt' truyền thống.