(Top Banner Ad)
sediment
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học môi trường

sediment

UK: /ˈsedɪmənt/ • US: /ˈsedɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trầm tích cặn lắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Matter that settles to the bottom of a liquid; also material or mineral fragments transported by wind, water, or ice and which accumulate in layers on the Earth's surface or on the bottom of bodies of water.

Vietnamese Meaning

Chất lắng xuống đáy chất lỏng; hoặc các mảnh vật chất hoặc khoáng chất được gió, nước hoặc băng vận chuyển và tích tụ thành lớp trên bề mặt Trái đất hoặc dưới đáy các vùng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river carries sediment downstream."

    "Dòng sông mang theo trầm tích xuống hạ lưu."

  • "The sediment at the bottom of the lake was analyzed for pollutants."

    "Trầm tích ở đáy hồ được phân tích để tìm chất ô nhiễm."

  • "Coastal erosion leads to increased sediment in the ocean."

    "Sự xói mòn bờ biển dẫn đến sự gia tăng trầm tích trong đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sedimentation sự lắng đọng, sự trầm tích (quá trình vật chất rắn lắng xuống trong chất lỏng)
Adjective sedimentary thuộc trầm tích, do trầm tích tạo thành (thường dùng trong địa chất học, ví dụ: đá trầm tích)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (sedere)
to sit
Latin (sedimentum)
a settling, a sediment
English
sediment (late 16th century)

Nguồn gốc của 'Sediment'

Từ 'sediment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sedimentum', mang ý nghĩa 'một sự lắng xuống' hoặc 'chất lắng đọng'. Bản thân từ 'sedimentum' lại xuất phát từ động từ 'sedere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ngồi'. Điều này cho thấy ý tưởng ban đầu của từ là vật chất 'ngồi xuống' hoặc 'lắng xuống' dưới đáy một chất lỏng.

Usage Note

Từ 'sediment' thường được sử dụng để chỉ vật chất rắn đã lắng xuống từ chất lỏng hoặc chất khí. Nó nhấn mạnh quá trình lắng đọng và tích tụ. So với 'dregs' (cặn bã), 'sediment' mang tính trung lập hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, địa chất. 'Dregs' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ phần cặn bã không mong muốn.

Prepositions

in from

'Sediment in': chỉ vật chất lắng đọng trong một môi trường cụ thể (ví dụ: sediment in a riverbed). 'Sediment from': chỉ nguồn gốc của vật chất lắng đọng (ví dụ: sediment from erosion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sediment
  • fine fine sediment
    (trầm tích mịn, phù sa mịn)
  • heavy heavy sediment
    (cặn nặng, trầm tích nặng)
  • river river sediment
    (phù sa sông, trầm tích sông)
Verb + sediment
  • collect collect sediment
    (tích tụ cặn/trầm tích)
  • deposit deposit sediment
    (đọng lại trầm tích, lắng đọng trầm tích)
  • remove remove sediment
    (loại bỏ cặn/trầm tích)
  • stir up stir up sediment
    (khuấy động cặn/trầm tích)
Sediment + Verb
  • sediment sediment settles
    (cặn/trầm tích lắng xuống)
  • sediment sediment builds up
    (cặn/trầm tích tích tụ)

Idioms

  • stir up the sediment

    Khơi dậy những vấn đề cũ, những điều đã lắng xuống (theo nghĩa bóng); khuấy động cặn (theo nghĩa đen).

    "His probing questions started to stir up the sediment of old family conflicts."

    (Những câu hỏi đào sâu của anh ấy bắt đầu khơi lại những xung đột gia đình cũ đã lắng xuống.)

  • let the sediment settle

    Để mọi việc lắng xuống, bình tĩnh lại trước khi hành động (theo nghĩa bóng); để cặn lắng xuống (theo nghĩa đen).

    "After the heated argument, they decided to let the sediment settle before discussing it again."

    (Sau cuộc tranh cãi nảy lửa, họ quyết định để mọi việc lắng xuống trước khi thảo luận lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sediment

noun
Lật mặt

Chất lắng xuống đáy chất lỏng; hoặc các mảnh vật chất hoặc khoáng chất được gió, nước hoặc băng vận chuyển và tích tụ thành lớp trên bề mặt Trái đất hoặc dưới đáy các vùng nước.

"The river carries sediment downstream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying sediment layers helps geologists understand Earth's past.
Nghiên cứu các lớp trầm tích giúp các nhà địa chất hiểu về quá khứ của Trái Đất.
Phủ định
Ignoring sediment accumulation can lead to problems like soil erosion and water pollution.
Bỏ qua sự tích tụ trầm tích có thể dẫn đến các vấn đề như xói mòn đất và ô nhiễm nước.
Nghi vấn
Is analyzing sedimentary rock crucial for discovering fossil fuels?
Phân tích đá trầm tích có quan trọng để khám phá nhiên liệu hóa thạch không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river might carry sediment downstream during the flood.
Sông có thể mang phù sa xuống hạ lưu trong trận lũ.
Phủ định
The filter cannot remove all of the sediment from the water.
Bộ lọc không thể loại bỏ tất cả cặn bẩn khỏi nước.
Nghi vấn
Could sedimentary rocks reveal information about past environments?
Đá trầm tích có thể tiết lộ thông tin về môi trường trong quá khứ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sediment contains valuable minerals.
Loại trầm tích này chứa các khoáng chất có giá trị.
Phủ định
They did not find any sediment in that area.
Họ không tìm thấy bất kỳ trầm tích nào ở khu vực đó.
Nghi vấn
Does this sedimentary rock contain fossils?
Đá trầm tích này có chứa hóa thạch không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologists analyzed the core sample: they found layers of sediment indicating ancient flood events.
Các nhà địa chất đã phân tích mẫu lõi: họ tìm thấy các lớp trầm tích cho thấy các sự kiện lũ lụt cổ đại.
Phủ định
The river's water wasn't clear: it lacked the usual amount of suspended sediment.
Nước sông không trong: nó thiếu lượng trầm tích lơ lửng thông thường.
Nghi vấn
Does this area have sedimentary rock: a sign of past shallow seas?
Khu vực này có đá trầm tích không: một dấu hiệu của các vùng biển nông trong quá khứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist said that the layers of sedimentary rock showed millions of years of deposition.
Nhà địa chất nói rằng các lớp đá trầm tích cho thấy hàng triệu năm lắng đọng.
Phủ định
She told me that the river did not carry much sediment during the dry season.
Cô ấy nói với tôi rằng con sông không mang nhiều trầm tích vào mùa khô.
Nghi vấn
He asked if the sample contained any heavy sediment.
Anh ấy hỏi liệu mẫu có chứa bất kỳ trầm tích nặng nào không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river will be depositing sediment along the banks after the heavy rain.
Sông sẽ bồi đắp trầm tích dọc theo bờ sau trận mưa lớn.
Phủ định
The construction crew won't be disturbing the sedimentary layers while building the foundation.
Đội xây dựng sẽ không làm xáo trộn các lớp trầm tích trong khi xây dựng nền móng.
Nghi vấn
Will the geologist be analyzing the sediment samples to determine their age?
Nhà địa chất có phân tích các mẫu trầm tích để xác định tuổi của chúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the dam is completed, the river will have deposited a significant amount of sediment at its base.
Vào thời điểm con đập được hoàn thành, dòng sông sẽ tích tụ một lượng trầm tích đáng kể ở chân đập.
Phủ định
By the end of the construction, the workers won't have removed all the sedimentary rock from the tunnel.
Đến cuối quá trình xây dựng, công nhân sẽ chưa loại bỏ hết đá trầm tích khỏi đường hầm.
Nghi vấn
Will the geologists have analyzed the sediment layers by next week?
Liệu các nhà địa chất đã phân tích các lớp trầm tích vào tuần tới chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist was studying the sedimentary layers as the river flowed.
Nhà địa chất đang nghiên cứu các lớp trầm tích khi dòng sông chảy.
Phủ định
The workers were not removing the sediment while the tide was coming in.
Các công nhân đã không loại bỏ lớp trầm tích khi thủy triều đang lên.
Nghi vấn
Were they analyzing the sediment samples when the equipment malfunctioned?
Họ có đang phân tích các mẫu trầm tích khi thiết bị bị trục trặc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the river hadn't deposited so much sediment in my garden.
Tôi ước gì con sông không bồi đắp quá nhiều trầm tích trong vườn của tôi.
Phủ định
If only the geological survey wouldn't classify this entire area as sedimentary rock.
Giá mà cuộc khảo sát địa chất không phân loại toàn bộ khu vực này là đá trầm tích.
Nghi vấn
If only we could find a way to prevent sediment buildup in the reservoir, wouldn't that solve the water shortage?
Giá mà chúng ta có thể tìm ra cách ngăn chặn sự tích tụ trầm tích trong hồ chứa, thì điều đó có giải quyết được tình trạng thiếu nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sediment".

Hành trình địa chất của Trái Đất

Trong địa chất học, trầm tích (sediment) là bằng chứng quan trọng về lịch sử Trái Đất. Các lớp trầm tích và hóa thạch được tìm thấy trong đó giúp các nhà khoa học giải mã khí hậu cổ đại, sự kiện địa chất lớn và sự tiến hóa của sự sống hàng triệu năm về trước. Chúng là những trang nhật ký ghi lại quá khứ của hành tinh chúng ta.

Cặn trong đồ uống hàng ngày

Trong đời sống hàng ngày, 'sediment' thường xuất hiện dưới dạng cặn lắng ở đáy tách cà phê, chén trà hoặc chai rượu vang. Mặc dù đôi khi không mong muốn, cặn trong rượu vang đỏ chất lượng cao có thể là dấu hiệu của một loại rượu chưa lọc kỹ, giữ lại hương vị tự nhiên và cần được decant (gạn) trước khi thưởng thức.