(Top Banner Ad)
depth psychology
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

depth psychology

UK: /ˈdɛpθ saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˈdɛpθ saɪˈkɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học chiều sâu tâm lý học thâm sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of psychology that studies the unconscious mind and its influence on behavior, often through methods such as dream analysis and free association.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của tâm lý học nghiên cứu về tiềm thức và ảnh hưởng của nó đối với hành vi, thường thông qua các phương pháp như phân tích giấc mơ và liên tưởng tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Depth psychology seeks to uncover the hidden motivations behind human actions."

    "Tâm lý học chiều sâu tìm cách khám phá những động cơ ẩn giấu đằng sau hành động của con người."

  • "Her interest in depth psychology led her to pursue a career in psychoanalysis."

    "Sự quan tâm của cô ấy đối với tâm lý học chiều sâu đã dẫn cô ấy đến việc theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực phân tâm học."

  • "Depth psychology offers a complex understanding of human behavior."

    "Tâm lý học chiều sâu cung cấp một sự hiểu biết phức tạp về hành vi của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depth chiều sâu, sự sâu sắc
Adjective deep sâu, sâu sắc, thâm thúy
Verb deepen làm sâu hơn, đào sâu, trở nên sâu sắc hơn
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý, có tính tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēop
English
deep
English
depth
Ancient Greek
psychē
Ancient Greek
logia
Latin
psychologia
English
psychology
German (coined)
Tiefenpsychologie
English
depth psychology

Nguồn gốc của 'depth psychology'

Thuật ngữ 'depth psychology' (tiếng Đức: 'Tiefenpsychologie') được nhà tâm thần học người Thụy Sĩ Eugen Bleuler đặt ra vào năm 1907. Nó dùng để chỉ các lý thuyết và phương pháp trị liệu tâm lý tập trung vào việc khám phá các yếu tố vô thức của tâm trí. Những người tiên phong trong lĩnh vực này là Sigmund Freud với phân tâm học và Carl Jung với tâm lý học phân tích. Khái niệm 'chiều sâu' ở đây ám chỉ việc đi sâu vào bên dưới bề mặt ý thức để tìm hiểu về những động lực tiềm ẩn, xung đột nội tâm và ký ức bị kìm nén.

Usage Note

Depth psychology tập trung vào việc khám phá những động cơ vô thức, xung đột và trải nghiệm thời thơ ấu định hình tính cách và hành vi của một người. Nó khác với các phương pháp tiếp cận tâm lý học khác tập trung hơn vào hành vi có thể quan sát được hoặc quá trình nhận thức. Thuật ngữ này thường liên quan đến các lý thuyết và phương pháp của Sigmund Freud và Carl Jung, mặc dù nó bao gồm nhiều nhà tư tưởng và trường phái khác.

Prepositions

of in to

Ví dụ: *the principles of depth psychology* (các nguyên tắc của tâm lý học chiều sâu); *an interest in depth psychology* (sự quan tâm đến tâm lý học chiều sâu); *an approach to depth psychology* (một cách tiếp cận tâm lý học chiều sâu)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + depth psychology
  • study study depth psychology
    (nghiên cứu tâm lý học chiều sâu)
  • explore explore depth psychology
    (khám phá tâm lý học chiều sâu)
  • apply apply depth psychology
    (áp dụng tâm lý học chiều sâu)
  • practice practice depth psychology
    (thực hành tâm lý học chiều sâu)
Adjectives + depth psychology
  • Jungian Jungian depth psychology
    (tâm lý học chiều sâu của Jung)
  • Freudian Freudian depth psychology
    (tâm lý học chiều sâu của Freud)
  • analytical analytical depth psychology
    (tâm lý học chiều sâu phân tích)
Nouns + of + depth psychology
  • the field of the field of depth psychology
    (lĩnh vực tâm lý học chiều sâu)
  • the theories of the theories of depth psychology
    (các lý thuyết của tâm lý học chiều sâu)
  • a practitioner of a practitioner of depth psychology
    (một người thực hành tâm lý học chiều sâu)

Idioms

  • a journey into depth psychology

    một hành trình đi sâu vào tâm lý học chiều sâu (ám chỉ việc khám phá nội tâm thông qua các nguyên tắc của ngành)

    "Reading his book was a profound journey into depth psychology."

    (Đọc cuốn sách của anh ấy là một hành trình sâu sắc vào tâm lý học chiều sâu.)

  • the realm of depth psychology

    lãnh địa/vương quốc của tâm lý học chiều sâu (chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc phạm vi kiến thức)

    "Many modern therapies draw heavily from the realm of depth psychology."

    (Nhiều liệu pháp hiện đại rút ra rất nhiều từ lĩnh vực tâm lý học chiều sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depth psychology

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của tâm lý học nghiên cứu về tiềm thức và ảnh hưởng của nó đối với hành vi, thường thông qua các phương pháp như phân tích giấc mơ và liên tưởng tự do.

"Depth psychology seeks to uncover the hidden motivations behind human actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depth psychology".

Ảnh hưởng của Vô thức

Tâm lý học chiều sâu nhấn mạnh vai trò to lớn của tiềm thức và vô thức trong việc định hình tính cách, hành vi và các vấn đề tâm lý của con người. Nó cho rằng nhiều trải nghiệm, ký ức và xung đột chưa được giải quyết từ quá khứ vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại của chúng ta mà chúng ta không hề hay biết.

Di sản của Freud và Jung

Hai nhân vật có ảnh hưởng nhất đến tâm lý học chiều sâu là Sigmund Freud (cha đẻ của Phân tâm học) và Carl Jung (người sáng lập Tâm lý học Phân tích). Các lý thuyết của họ về giấc mơ, biểu tượng, phức cảm, và nguyên mẫu đã mở ra những cách hiểu mới về tâm trí con người, tác động sâu rộng đến không chỉ tâm lý học mà còn cả văn học, nghệ thuật và triết học.