(Top Banner Ad)
psychodynamic psychology
C1
noun C1 Tâm lý học

psychodynamic psychology

UK: /ˌsaɪkəʊdaɪˈnæmɪk saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌsaɪkoʊdaɪˈnæmɪk saɪˈkɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học động lực tâm lý học theo thuyết động lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to psychology that emphasizes systematic study of the psychological forces that underlie human behavior, feelings, and emotions and how they might relate to early experience.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận tâm lý học nhấn mạnh nghiên cứu có hệ thống các lực lượng tâm lý tiềm ẩn hành vi, cảm xúc và tình cảm của con người và cách chúng có thể liên quan đến kinh nghiệm thời thơ ấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Psychodynamic psychology seeks to understand the root causes of psychological distress."

    "Tâm lý học động lực học tìm cách hiểu những nguyên nhân gốc rễ của sự đau khổ tâm lý."

  • "Her therapist practices psychodynamic psychology."

    "Nhà trị liệu của cô ấy thực hành tâm lý học động lực học."

  • "Psychodynamic psychology has its roots in the work of Sigmund Freud."

    "Tâm lý học động lực học có nguồn gốc từ công trình của Sigmund Freud."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychodynamics Tâm động lực học (ngành nghiên cứu các lực tâm lý)
Adjective psychodynamic Thuộc về tâm động lực học
Noun psychologist Nhà tâm lý học
Adjective psychological Thuộc về tâm lý học
Noun psychology Tâm lý học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
psykhē (tâm trí/linh hồn)
Greek
dynamis (sức mạnh/lực)
Greek
logia (nghiên cứu/học thuyết)
Latin (từ Hy Lạp)
psychologia (thế kỷ 16)
English (từ Hy Lạp)
psychodynamic (cuối thế kỷ 19)
English (modern)
psychodynamic psychology

Nguồn gốc 'Psyche' và 'Dynamis'

Cụm từ 'psychodynamic psychology' kết hợp hai gốc từ Hy Lạp cổ đại quan trọng. 'Psycho-' bắt nguồn từ 'psykhē' nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'tâm trí'. 'Dynamis' nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Khi ghép lại, 'psychodynamic' gợi ý về các lực và quá trình năng động bên trong tâm trí, đặc biệt là những yếu tố vô thức ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc. Khái niệm này được phát triển mạnh mẽ bởi Sigmund Freud.

Sự ra đời của 'Psychology'

Phần 'psychology' cũng có gốc từ 'psykhē' (tâm trí/linh hồn) và 'logia' (nghiên cứu, học thuyết). Ghép lại, nó có nghĩa là 'nghiên cứu về tâm trí'. Thuật ngữ này đã tồn tại từ thế kỷ 16 nhưng chỉ thực sự trở nên phổ biến vào thế kỷ 18 và 19, khi các nhà khoa học bắt đầu tiếp cận tâm trí con người một cách có hệ thống và khoa học, đặt nền móng cho ngành khoa học tâm lý hiện đại.

Usage Note

Psychodynamic psychology focuses on the unconscious mind, the influence of past experiences (especially childhood) on present behavior, and the importance of defense mechanisms. It's a broader term encompassing various theories, notably psychoanalysis developed by Sigmund Freud.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu (e.g., the principles of psychodynamic psychology). 'in' thường được sử dụng để chỉ ứng dụng hoặc bối cảnh (e.g., research in psychodynamic psychology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychodynamic psychology
  • Freudian Freudian psychodynamic psychology
    (Tâm lý học tâm động lực học của Freud)
  • modern modern psychodynamic psychology
    (Tâm lý học tâm động lực học hiện đại)
  • classical classical psychodynamic psychology
    (Tâm lý học tâm động lực học cổ điển)
Verb + psychodynamic psychology
  • study study psychodynamic psychology
    (Nghiên cứu tâm lý học tâm động lực học)
  • apply apply psychodynamic psychology
    (Áp dụng tâm lý học tâm động lực học)
  • explore explore psychodynamic psychology
    (Khám phá tâm lý học tâm động lực học)
Noun + of psychodynamic psychology
  • principles principles of psychodynamic psychology
    (Các nguyên tắc của tâm lý học tâm động lực học)
  • theory theory of psychodynamic psychology
    (Lý thuyết của tâm lý học tâm động lực học)
  • approach an approach to psychodynamic psychology
    (Một cách tiếp cận tâm lý học tâm động lực học)

Idioms

  • the tenets of psychodynamic psychology

    Các nguyên lý cơ bản của tâm lý học tâm động lực học

    "Many therapists still adhere to the tenets of psychodynamic psychology in their practice."

    (Nhiều nhà trị liệu vẫn tuân thủ các nguyên lý cơ bản của tâm lý học tâm động lực học trong thực hành của họ.)

  • a psychodynamic psychology perspective

    Một góc nhìn từ tâm lý học tâm động lực học

    "From a psychodynamic psychology perspective, childhood experiences profoundly shape adult behavior."

    (Từ góc nhìn tâm lý học tâm động lực học, những trải nghiệm thời thơ ấu có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi người lớn.)

  • the core concepts of psychodynamic psychology

    Các khái niệm cốt lõi của tâm lý học tâm động lực học

    "Understanding the core concepts of psychodynamic psychology is essential for students in this field."

    (Việc hiểu các khái niệm cốt lõi của tâm lý học tâm động lực học là rất cần thiết đối với sinh viên trong lĩnh vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychodynamic psychology

noun
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận tâm lý học nhấn mạnh nghiên cứu có hệ thống các lực lượng tâm lý tiềm ẩn hành vi, cảm xúc và tình cảm của con người và cách chúng có thể liên quan đến kinh nghiệm thời thơ ấu.

"Psychodynamic psychology seeks to understand the root causes of psychological distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Psychodynamic psychology emphasizes the importance of early childhood experiences.
Tâm lý học phân tâm động nhấn mạnh tầm quan trọng của những trải nghiệm thời thơ ấu.
Phủ định
Psychodynamic psychology is not the only approach to understanding human behavior.
Tâm lý học phân tâm động không phải là cách tiếp cận duy nhất để hiểu hành vi con người.
Nghi vấn
Does psychodynamic psychology still influence modern therapeutic practices?
Tâm lý học phân tâm động có còn ảnh hưởng đến các thực hành trị liệu hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychodynamic psychology".

Cha đẻ Sigmund Freud

Tâm lý học tâm động lực học gắn liền mật thiết với Sigmund Freud, người thường được coi là 'cha đẻ' của phân tâm học. Các ý tưởng của ông về vô thức, xung đột nội tâm và tầm quan trọng của trải nghiệm thời thơ ấu đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn nhận tâm trí con người, dù đôi khi gây tranh cãi và sau này được các nhà lý thuyết khác phát triển thêm.

Ảnh hưởng sâu rộng

Mặc dù các lý thuyết ban đầu của Freud đã được điều chỉnh và phát triển qua nhiều thập kỷ, tâm lý học tâm động lực học vẫn có ảnh hưởng to lớn đến tâm lý học hiện đại, trị liệu tâm lý, văn học, nghệ thuật và triết học. Nó giúp chúng ta hiểu sâu hơn về những động lực ẩn sâu bên trong hành vi, cảm xúc và suy nghĩ của con người.