derbies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sports event involving rivalry, especially between local teams.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện thể thao liên quan đến sự kình địch, đặc biệt là giữa các đội địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Manchester derbies are always fiercely contested."
"Các trận derby Manchester luôn diễn ra vô cùng gay cấn."
-
"The city is buzzing with excitement ahead of the local derbies."
"Cả thành phố đang xôn xao vì sự phấn khích trước các trận derby địa phương."
-
"Derbies are a versatile footwear choice."
"Giày derby là một lựa chọn giày dép linh hoạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | derby | Một cuộc đua ngựa nổi tiếng, đặc biệt là cuộc đua Derby Stakes ở Anh, hoặc bất kỳ cuộc đua ngựa quan trọng nào tương tự. |
| Noun | derby | Một trận đấu thể thao (thường là bóng đá) giữa hai đội cùng thành phố hoặc khu vực địa lý, có tính cạnh tranh cao. |
| Noun | derby | Giày derby: Một loại giày tây có dây buộc, đặc trưng bởi phần vamp (phần thân giày) mở, cho phép hai bên viền có lỗ xỏ dây được may lên trên. |
| Noun | derby | Mũ derby (còn gọi là mũ quả dưa hoặc bowler hat): Một loại mũ tròn, cứng, thường làm bằng nỉ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các trận đấu quan trọng giữa các đội đối thủ truyền kiếp, mang tính cạnh tranh cao và thu hút sự chú ý lớn từ người hâm mộ. Ý nghĩa này thường được sử dụng trong bối cảnh bóng đá, bóng bầu dục và các môn thể thao đồng đội khác. Sự kình địch có thể dựa trên yếu tố địa lý, lịch sử hoặc văn hóa.
Trong lĩnh vực thời trang, 'derbies' (thường được gọi là 'derby shoes') là một kiểu giày da có phần buộc dây mở, khác với giày Oxford có phần buộc dây khép kín. Derbies thường được coi là ít trang trọng hơn Oxford và phù hợp với nhiều dịp khác nhau, từ trang phục công sở đến trang phục thường ngày. Có nhiều biến thể về chất liệu (da, da lộn), màu sắc và chi tiết trang trí.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ địa điểm diễn ra các trận derby (ví dụ: 'Derbies in London are always exciting').
* **between:** Dùng để chỉ sự kình địch giữa các đội (ví dụ: 'The derbies between Real Madrid and Barcelona are legendary').
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local derbies (các trận đấu derby địa phương)
-
fierce fierce derbies (các trận đấu derby quyết liệt)
-
historic historic derbies (các trận đấu derby lịch sử)
-
play play derbies (thi đấu các trận derby)
-
win win derbies (thắng các trận derby)
-
attend attend derbies (tham dự các trận derby)
-
football football derbies (các trận derby bóng đá)
-
city city derbies (các trận derby thành phố)
Idioms
-
local derby
trận đấu derby địa phương (trận đấu thể thao giữa hai đội cùng thành phố hoặc khu vực, thường rất gay cấn và có ý nghĩa lớn đối với người hâm mộ)
"The Manchester derby is always one of the most anticipated matches of the season."
(Trận derby Manchester luôn là một trong những trận đấu được mong chờ nhất mùa giải.)
-
Derby hat / Bowler hat
mũ derby / mũ quả dưa (một loại mũ cứng, hình tròn, thường được đội ở phương Tây)
"He completed his vintage look with a smart Derby hat."
(Anh ấy hoàn thiện vẻ ngoài cổ điển của mình bằng chiếc mũ Derby lịch lãm.)
-
Kentucky Derby
Cuộc đua ngựa Kentucky Derby (một cuộc đua ngựa nổi tiếng thế giới diễn ra hàng năm ở Louisville, Kentucky, Mỹ)
"The Kentucky Derby is often called 'The Run for the Roses' due to the blanket of roses given to the winner."
(Cuộc đua Kentucky Derby thường được gọi là 'Cuộc đua giành Hoa hồng' vì tấm thảm hoa hồng được trao cho người chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derbies
Danh từMột sự kiện thể thao liên quan đến sự kình địch, đặc biệt là giữa các đội địa phương.
"The Manchester derbies are always fiercely contested."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derbies".
