derbies
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Derbies'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự kiện thể thao liên quan đến sự kình địch, đặc biệt là giữa các đội địa phương.
Definition (English Meaning)
A sports event involving rivalry, especially between local teams.
Ví dụ Thực tế với 'Derbies'
-
"The Manchester derbies are always fiercely contested."
"Các trận derby Manchester luôn diễn ra vô cùng gay cấn."
-
"The city is buzzing with excitement ahead of the local derbies."
"Cả thành phố đang xôn xao vì sự phấn khích trước các trận derby địa phương."
-
"Derbies are a versatile footwear choice."
"Giày derby là một lựa chọn giày dép linh hoạt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Derbies'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: derbies (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Derbies'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ các trận đấu quan trọng giữa các đội đối thủ truyền kiếp, mang tính cạnh tranh cao và thu hút sự chú ý lớn từ người hâm mộ. Ý nghĩa này thường được sử dụng trong bối cảnh bóng đá, bóng bầu dục và các môn thể thao đồng đội khác. Sự kình địch có thể dựa trên yếu tố địa lý, lịch sử hoặc văn hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in:** Dùng để chỉ địa điểm diễn ra các trận derby (ví dụ: 'Derbies in London are always exciting').
* **between:** Dùng để chỉ sự kình địch giữa các đội (ví dụ: 'The derbies between Real Madrid and Barcelona are legendary').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Derbies'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.