(Top Banner Ad)
rivalry
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh, Chính trị

rivalry

UK: /ˈraɪvlri/ • US: /ˈraɪvlri/

Nghĩa tiếng Việt

sự cạnh tranh sự ganh đua sự đối địch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of competition or antagonism.

Vietnamese Meaning

Sự cạnh tranh, sự ganh đua hoặc sự đối đầu giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intense rivalry between the two companies led to aggressive marketing campaigns."

    "Sự cạnh tranh gay gắt giữa hai công ty đã dẫn đến các chiến dịch marketing quyết liệt."

  • "The political rivalry between the two parties is damaging the country."

    "Sự cạnh tranh chính trị giữa hai đảng đang gây tổn hại cho đất nước."

  • "There's a long-standing rivalry between the two universities in the city."

    "Có một sự cạnh tranh lâu đời giữa hai trường đại học trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rival Đối thủ, đối phương
Verb rival Cạnh tranh với, sánh kịp
Adjective rival Đối địch, cạnh tranh
Adjective rivalrous Có tính cạnh tranh, đối địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rivalis
English
rival
English
rivalry

Nguồn gốc cạnh tranh từ dòng suối chung

Từ 'rivalry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rivalis', ban đầu dùng để chỉ những người sống cạnh tranh nhau để giành quyền sử dụng chung một dòng suối (rivus). Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ sự cạnh tranh hoặc đối địch nào giữa hai hoặc nhiều bên.

Usage Note

Rivalry thường mang sắc thái gay gắt hơn competition. Nó có thể bao gồm sự thù địch hoặc mong muốn vượt trội hơn đối thủ bằng mọi giá. Competition có thể mang tính xây dựng và chỉ đơn thuần là cố gắng làm tốt nhất có thể.

Prepositions

between with for

* **Rivalry between:** Thể hiện sự cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều đối tượng (cá nhân, đội, quốc gia...). Ví dụ: 'The rivalry between the two teams is intense.' (Sự cạnh tranh giữa hai đội rất gay gắt.)
* **Rivalry with:** Thể hiện sự cạnh tranh với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'He had a long-standing rivalry with his older brother.' (Anh ấy có một sự cạnh tranh lâu dài với anh trai mình.)
* **Rivalry for:** Thể hiện sự cạnh tranh cho một mục tiêu hoặc vị trí nào đó. Ví dụ: 'The rivalry for the championship was fierce.' (Sự cạnh tranh cho chức vô địch rất khốc liệt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rivalry
  • fierce fierce rivalry
    (sự cạnh tranh khốc liệt)
  • intense intense rivalry
    (sự cạnh tranh gay gắt)
  • bitter bitter rivalry
    (sự đối địch cay đắng)
  • long-standing long-standing rivalry
    (sự cạnh tranh lâu đời)
  • healthy healthy rivalry
    (sự cạnh tranh lành mạnh)
  • sibling sibling rivalry
    (sự ganh đua giữa anh chị em)
  • economic economic rivalry
    (sự cạnh tranh kinh tế)
  • political political rivalry
    (sự đối địch chính trị)
Verb + rivalry
  • fuel fuel rivalry
    (thúc đẩy, làm gia tăng sự cạnh tranh)
  • intensify intensify rivalry
    (làm tăng cường sự cạnh tranh)
  • create create rivalry
    (tạo ra sự cạnh tranh)
  • end end rivalry
    (chấm dứt sự đối địch)
  • spark spark rivalry
    (khơi mào sự cạnh tranh)
Rivalry + Prepositional Phrase
  • between rivalry between two teams
    (sự cạnh tranh giữa hai đội)
  • among rivalry among siblings
    (sự ganh đua giữa anh chị em)

Idioms

  • sibling rivalry

    Sự ganh đua giữa anh chị em ruột

    "Parents often struggle to manage sibling rivalry in their children."

    (Cha mẹ thường gặp khó khăn trong việc quản lý sự ganh đua giữa các con của họ.)

  • friendly rivalry

    Sự cạnh tranh thân thiện, vui vẻ

    "Despite their friendly rivalry, the two companies often collaborate on projects."

    (Mặc dù có sự cạnh tranh thân thiện, hai công ty thường xuyên hợp tác trong các dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rivalry

Danh từ
Lật mặt

Sự cạnh tranh, sự ganh đua hoặc sự đối đầu giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

"The intense rivalry between the two companies led to aggressive marketing campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rivalry".

Cạnh tranh lành mạnh trong thể thao và kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cạnh tranh (rivalry) thường được nhìn nhận như một yếu tố thúc đẩy sự tiến bộ và đổi mới, đặc biệt trong thể thao và kinh doanh. 'Cạnh tranh lành mạnh' được khuyến khích để tạo ra kết quả tốt hơn, miễn là nó không dẫn đến sự thù địch hoặc hành vi phi đạo đức.

Ganh đua anh chị em (Sibling Rivalry)

Ganh đua anh chị em là một hiện tượng tâm lý phổ biến trong các gia đình trên toàn thế giới, khi anh chị em cạnh tranh sự chú ý, tình cảm của cha mẹ hoặc tài nguyên. Mặc dù đôi khi gây ra mâu thuẫn, nó cũng có thể giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội và khả năng thích nghi.