(Top Banner Ad)
derby
B2
noun B2 Thể thao, Thời trang, Địa lý

derby

UK: /ˈdɑːrbi/ • US: /ˈdɜːrbi/

Nghĩa tiếng Việt

trận derby (thể thao) mũ bowler cuộc đua ngựa Derby
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sporting contest between two teams or competitors from the same area.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thi thể thao giữa hai đội hoặc đối thủ từ cùng một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Manchester derby is always a highly anticipated match."

    "Trận derby Manchester luôn là một trận đấu được mong đợi."

  • "The local derby always draws a large crowd."

    "Trận derby địa phương luôn thu hút một đám đông lớn."

  • "He looked quite dapper in his derby and tweed jacket."

    "Anh ấy trông khá bảnh bao trong chiếc mũ derby và áo khoác tweed."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

rivalry (sự cạnh tranh)bowler hat (mũ bowler)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
djúrabyr
Middle English
Derby
English
Derby (proper noun for the city)
English
derby (common noun for a sporting event)

Nguồn gốc tên gọi 'derby'

Từ 'derby' được sử dụng phổ biến để chỉ một cuộc đua hoặc trận đấu lớn, đặc biệt là giữa các đối thủ cùng khu vực, bắt nguồn từ giải đua ngựa nổi tiếng Epsom Derby ở Anh. Giải đua này được thành lập vào năm 1780 bởi Ngài Edward Smith-Stanley, Bá tước thứ 12 của Derby, và được đặt theo tên của ông. Sau đó, thuật ngữ 'derby' đã được dùng để mô tả các sự kiện thể thao cạnh tranh cao khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các trận đấu giữa các đội bóng đá hoặc bóng chày kình địch trong cùng một thành phố hoặc khu vực. Nhấn mạnh sự cạnh tranh địa phương và niềm tự hào của người hâm mộ.
Trong ngữ cảnh này, 'derby' thường được biết đến nhiều hơn với tên gọi 'bowler hat'. Thường liên quan đến thời trang Anh cổ điển.
Đề cập đến cuộc đua ngựa nổi tiếng Derby được tổ chức hàng năm ở Epsom Downs, Anh. Từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ các cuộc đua ngựa tương tự khác.

Prepositions

in of

in: Được dùng để chỉ địa điểm hoặc giải đấu. of: Được dùng để chỉ bản chất hoặc tính chất của trận derby.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derby
  • local local derby
    (trận đấu derby địa phương (giữa các đội cùng thành phố/khu vực))
  • fierce fierce derby
    (trận đấu derby nảy lửa/quyết liệt)
  • historic historic derby
    (trận derby lịch sử)
  • boxing boxing derby
    (giải đấu quyền Anh (thường là giữa các đối thủ cùng khu vực))
Verb + derby
  • win win a derby
    (thắng một trận derby)
  • play in play in a derby
    (thi đấu trong một trận derby)
  • attend attend a derby
    (tham dự một trận derby)
Noun + derby
  • derby derby match
    (trận đấu derby)
  • derby derby winner
    (người/đội thắng cuộc derby)

Idioms

  • Derby day

    Ngày diễn ra một trận đấu derby quan trọng (thường là trận đấu giữa các đội bóng cùng thành phố/khu vực) hoặc một giải đua ngựa lớn.

    "The whole city gets excited when it's Derby day."

    (Cả thành phố đều phấn khích khi đến ngày diễn ra trận derby.)

  • The Derby

    Giải đua ngựa Epsom Derby nổi tiếng của Anh (sử dụng với mạo từ 'the' và viết hoa chữ D để chỉ giải đua cụ thể này).

    "Which horse is favored to win The Derby this year?"

    (Con ngựa nào được đánh giá cao sẽ thắng The Derby năm nay?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derby

noun
Lật mặt

Một cuộc thi thể thao giữa hai đội hoặc đối thủ từ cùng một khu vực.

"The Manchester derby is always a highly anticipated match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derby".

Giải đua ngựa Epsom Derby

Epsom Derby là một trong những giải đua ngựa thuần chủng danh giá nhất thế giới, được tổ chức hàng năm tại Epsom Downs, Surrey, Anh. Đây là một phần của 'Triple Crown' của đua ngựa Anh và có tầm ảnh hưởng lớn đến văn hóa thể thao, với hàng ngàn người tham dự và theo dõi.

Trận derby địa phương

Trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá, 'trận derby địa phương' (local derby) là một trận đấu giữa hai đội bóng từ cùng một thành phố hoặc khu vực địa lý lân cận. Những trận đấu này thường rất căng thẳng, có tính cạnh tranh cao do lịch sử đối đầu và lòng hâm mộ cuồng nhiệt của các cổ động viên.