derby
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Derby'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cuộc thi thể thao giữa hai đội hoặc đối thủ từ cùng một khu vực.
Definition (English Meaning)
A sporting contest between two teams or competitors from the same area.
Ví dụ Thực tế với 'Derby'
-
"The Manchester derby is always a highly anticipated match."
"Trận derby Manchester luôn là một trận đấu được mong đợi."
-
"The local derby always draws a large crowd."
"Trận derby địa phương luôn thu hút một đám đông lớn."
-
"He looked quite dapper in his derby and tweed jacket."
"Anh ấy trông khá bảnh bao trong chiếc mũ derby và áo khoác tweed."
Từ loại & Từ liên quan của 'Derby'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: derby
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Derby'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ các trận đấu giữa các đội bóng đá hoặc bóng chày kình địch trong cùng một thành phố hoặc khu vực. Nhấn mạnh sự cạnh tranh địa phương và niềm tự hào của người hâm mộ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: Được dùng để chỉ địa điểm hoặc giải đấu. of: Được dùng để chỉ bản chất hoặc tính chất của trận derby.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Derby'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.