(Top Banner Ad)
derby hat
B2
noun B2 Thời trang

derby hat

UK: /ˈdɜːrbi hæt/ • US: /ˈdɜːrbi hæt/

Nghĩa tiếng Việt

mũ derby mũ bowler
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stiff felt hat with a round crown and a narrow brim, also known as a bowler hat.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ phớt cứng với chóp mũ tròn và vành hẹp, còn được gọi là mũ bowler.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a derby hat to the formal event."

    "Anh ấy đội một chiếc mũ derby đến sự kiện trang trọng."

  • "The banker always wore a derby hat to work."

    "Người chủ ngân hàng luôn đội mũ derby đi làm."

  • "Derby hats were popular among businessmen in the late 19th century."

    "Mũ derby rất phổ biến trong giới doanh nhân vào cuối thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun derby cuộc đua ngựa, sự kiện thể thao
Noun hat mũ (nói chung)
Noun hatter người làm hoặc bán mũ
Adjective hatted đội mũ, có đội mũ

Synonyms

bowler hat (mũ bowler)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hattuz
Old English
hætt
Place Name (England)
Derby
Modern English (mid-19th C.)
derby hat

Nguồn gốc chiếc mũ Derby

Mũ "derby hat" thường được biết đến với tên gọi "bowler hat" ở Anh, ra đời vào năm 1849 do Edward Coke đặt hàng từ các nhà sản xuất mũ James Lock & Co. Chiếc mũ này được thiết kế để bảo vệ đầu những người quản lý đất đai khỏi cành cây thấp khi cưỡi ngựa. Nó nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới lao động và cả quý tộc. Tên gọi "derby hat" ở Mỹ có thể liên quan đến các cuộc đua ngựa danh giá như Kentucky Derby, nơi những chiếc mũ này là một phần của trang phục truyền thống.

Usage Note

Mũ derby, hay còn gọi là mũ bowler, là một loại mũ lịch sự, trang trọng thường được làm từ nỉ cứng. Nó được biết đến với hình dáng tròn trịa và vành hẹp. Trong khi 'derby' đôi khi được dùng chung để chỉ nhiều loại mũ vành, thì 'derby hat' cụ thể ám chỉ loại mũ bowler. Nên phân biệt với các loại mũ khác như fedora (mềm hơn, vành rộng hơn) hay top hat (cao, trụ tròn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derby hat
  • black black derby hat
    (mũ derby màu đen)
  • classic classic derby hat
    (mũ derby cổ điển)
  • stylish stylish derby hat
    (mũ derby sành điệu)
  • felt felt derby hat
    (mũ derby bằng nỉ)
  • vintage vintage derby hat
    (mũ derby kiểu cổ/xưa)
Verb + derby hat
  • wear wear a derby hat
    (đội mũ derby)
  • don don a derby hat
    (đội mũ derby (một cách trang trọng/cổ điển))
  • tip tip one's derby hat
    (nghiêng mũ derby chào)
  • remove remove a derby hat
    (tháo mũ derby)
  • adjust adjust one's derby hat
    (chỉnh lại mũ derby)

Idioms

  • The man in the derby hat

    Một hình tượng cổ điển thường thấy (nhất là trong phim ảnh, văn học), gợi hình ảnh người đàn ông lịch lãm, đôi khi bí ẩn hoặc hài hước.

    "Charlie Chaplin was famous for portraying "the man in the derby hat"."

    (Charlie Chaplin nổi tiếng với hình tượng "người đàn ông đội mũ derby".)

  • Sporting a derby hat

    Đang đội/diện một chiếc mũ derby (thường mang hàm ý phong cách hoặc sự tự tin).

    "He arrived at the party sporting a brand new derby hat."

    (Anh ấy đến bữa tiệc với chiếc mũ derby hoàn toàn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derby hat

noun
Lật mặt

Một loại mũ phớt cứng với chóp mũ tròn và vành hẹp, còn được gọi là mũ bowler.

"He wore a derby hat to the formal event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derby hat".

Thời trang tại Kentucky Derby

Ở Mỹ, đặc biệt tại cuộc đua ngựa Kentucky Derby nổi tiếng, "derby hat" (thường là những chiếc mũ rộng vành, cầu kỳ) là một biểu tượng thời trang không thể thiếu. Khách tham dự, đặc biệt là phụ nữ, thường diện những chiếc mũ độc đáo và sặc sỡ, tạo nên một cảnh tượng ấn tượng và là phần quan trọng của trải nghiệm văn hóa.

Mũ Bowler và biểu tượng của quý ông Anh

Ở Anh, "derby hat" được gọi là "bowler hat". Chiếc mũ này từng là phụ kiện phổ biến của giới công nhân và sau đó là biểu tượng của các quý ông thành thị vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó gắn liền với hình ảnh người đàn ông lịch thiệp, nghiêm túc, và thậm chí cả sự hài hước qua các nhân vật như Charlie Chaplin.