derby hat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stiff felt hat with a round crown and a narrow brim, also known as a bowler hat.
Vietnamese Meaning
Một loại mũ phớt cứng với chóp mũ tròn và vành hẹp, còn được gọi là mũ bowler.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a derby hat to the formal event."
"Anh ấy đội một chiếc mũ derby đến sự kiện trang trọng."
-
"The banker always wore a derby hat to work."
"Người chủ ngân hàng luôn đội mũ derby đi làm."
-
"Derby hats were popular among businessmen in the late 19th century."
"Mũ derby rất phổ biến trong giới doanh nhân vào cuối thế kỷ 19."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mũ derby, hay còn gọi là mũ bowler, là một loại mũ lịch sự, trang trọng thường được làm từ nỉ cứng. Nó được biết đến với hình dáng tròn trịa và vành hẹp. Trong khi 'derby' đôi khi được dùng chung để chỉ nhiều loại mũ vành, thì 'derby hat' cụ thể ám chỉ loại mũ bowler. Nên phân biệt với các loại mũ khác như fedora (mềm hơn, vành rộng hơn) hay top hat (cao, trụ tròn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black derby hat (mũ derby màu đen)
-
classic classic derby hat (mũ derby cổ điển)
-
stylish stylish derby hat (mũ derby sành điệu)
-
felt felt derby hat (mũ derby bằng nỉ)
-
vintage vintage derby hat (mũ derby kiểu cổ/xưa)
-
wear wear a derby hat (đội mũ derby)
-
don don a derby hat (đội mũ derby (một cách trang trọng/cổ điển))
-
tip tip one's derby hat (nghiêng mũ derby chào)
-
remove remove a derby hat (tháo mũ derby)
-
adjust adjust one's derby hat (chỉnh lại mũ derby)
Idioms
-
The man in the derby hat
Một hình tượng cổ điển thường thấy (nhất là trong phim ảnh, văn học), gợi hình ảnh người đàn ông lịch lãm, đôi khi bí ẩn hoặc hài hước.
"Charlie Chaplin was famous for portraying "the man in the derby hat"."
(Charlie Chaplin nổi tiếng với hình tượng "người đàn ông đội mũ derby".)
-
Sporting a derby hat
Đang đội/diện một chiếc mũ derby (thường mang hàm ý phong cách hoặc sự tự tin).
"He arrived at the party sporting a brand new derby hat."
(Anh ấy đến bữa tiệc với chiếc mũ derby hoàn toàn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derby hat
nounMột loại mũ phớt cứng với chóp mũ tròn và vành hẹp, còn được gọi là mũ bowler.
"He wore a derby hat to the formal event."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derby hat".
