panama hat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight brimmed hat traditionally made from the plaited leaves of the toquilla palm (Carludovica palmata).
Vietnamese Meaning
Một loại mũ vành rộng nhẹ, theo truyền thống được làm từ lá bện của cây cọ toquilla (Carludovica palmata).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a Panama hat to protect himself from the sun."
"Anh ấy đội một chiếc mũ Panama để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"The tourist bought a Panama hat as a souvenir."
"Người khách du lịch đã mua một chiếc mũ Panama làm quà lưu niệm."
-
"Panama hats are popular for their breathability and style."
"Mũ Panama được ưa chuộng vì độ thoáng khí và phong cách của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hat | mũ (là thành phần chính của 'panama hat') |
| Noun | hatter | người làm mũ, người bán mũ |
| Adjective | hatless | không đội mũ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mũ Panama được biết đến với độ nhẹ, thoáng khí và thường được đội trong thời tiết nóng. Mặc dù có tên gọi như vậy, mũ Panama không có nguồn gốc từ Panama mà từ Ecuador. Chúng được vận chuyển qua Panama để phân phối toàn cầu, do đó có tên gọi này. Thường được sử dụng như một phụ kiện thời trang, đặc biệt là trong trang phục mùa hè.
Prepositions
‘with’ được dùng để chỉ chất liệu hoặc đặc điểm đi kèm (a hat *with* a dark band). ‘in’ được dùng để chỉ việc đội mũ trong một ngữ cảnh cụ thể (he wore a panama hat *in* the sun).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish stylish panama hat (mũ Panama sành điệu)
-
classic classic panama hat (mũ Panama cổ điển)
-
straw straw panama hat (mũ Panama rơm)
-
elegant elegant panama hat (mũ Panama thanh lịch)
-
wear wear a panama hat (đội mũ Panama)
-
put on put on a panama hat (đội một chiếc mũ Panama lên đầu)
-
take off take off a panama hat (tháo/cởi mũ Panama)
-
buy buy a panama hat (mua một chiếc mũ Panama)
Idioms
-
wear a panama hat
đội một chiếc mũ Panama (hành động thường thấy)
"He always wears a panama hat when he goes to the beach."
(Anh ấy luôn đội một chiếc mũ Panama khi đi biển.)
-
a man in a panama hat
một người đàn ông đội mũ Panama (mô tả hình ảnh)
"I saw a distinguished man in a panama hat walking in the park."
(Tôi thấy một người đàn ông quý phái đội mũ Panama đi dạo trong công viên.)
-
the classic panama hat look
phong cách/vẻ ngoài mũ Panama cổ điển
"For summer, nothing beats the classic panama hat look."
(Vào mùa hè, không gì sánh bằng vẻ ngoài với chiếc mũ Panama cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panama hat
danh từMột loại mũ vành rộng nhẹ, theo truyền thống được làm từ lá bện của cây cọ toquilla (Carludovica palmata).
"He wore a Panama hat to protect himself from the sun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panama hat".
