(Top Banner Ad)
privatize
C1
động từ C1 Kinh tế

privatize

UK: /ˈprɪvətaɪz/ • US: /ˈpraɪvəˌtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tư nhân hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transfer ownership of a business, industry, or service from the public sector to the private sector.

Vietnamese Meaning

Chuyển quyền sở hữu một doanh nghiệp, ngành công nghiệp hoặc dịch vụ từ khu vực công sang khu vực tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to privatize the electricity company."

    "Chính phủ quyết định tư nhân hóa công ty điện lực."

  • "Many state-owned companies were privatized in the 1990s."

    "Nhiều công ty nhà nước đã được tư nhân hóa vào những năm 1990."

  • "The government is considering privatizing the postal service."

    "Chính phủ đang xem xét tư nhân hóa dịch vụ bưu chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun privacy sự riêng tư
Adjective private riêng tư, cá nhân, tư nhân
Adjective privatized đã được tư nhân hóa
Adverb privately một cách riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
English
private
Greek
-izein
English
-ize
English
privatize

Nguồn gốc từ 'privatize'

Từ 'privatize' là một từ khá hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ tính từ 'private' (riêng tư, tư nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus' (thuộc về cá nhân, không công cộng), và hậu tố '-ize' (có nghĩa 'biến thành', 'làm cho trở thành') đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại '-izein'. Vì vậy, 'privatize' có nghĩa đen là 'biến thành của tư nhân' hoặc 'chuyển sang sở hữu tư nhân', thường dùng trong bối cảnh kinh tế và chính trị.

Usage Note

Từ 'privatize' mang nghĩa chủ động, chỉ hành động chuyển đổi sở hữu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị, đặc biệt khi chính phủ bán các công ty hoặc dịch vụ nhà nước cho các công ty tư nhân.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng nhận hành động tư nhân hóa. Ví dụ: 'The government decided to privatize the national airline to increase efficiency.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Object)
  • enterprises privatize state-owned enterprises
    (tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước)
  • services privatize public services
    (tư nhân hóa các dịch vụ công cộng)
  • industries privatize key industries
    (tư nhân hóa các ngành công nghiệp chủ chốt)
  • assets privatize public assets
    (tư nhân hóa tài sản công)
Adverb + Verb
  • fully fully privatize
    (tư nhân hóa hoàn toàn)
  • partially partially privatize
    (tư nhân hóa một phần)
  • rapidly rapidly privatize
    (tư nhân hóa nhanh chóng)
Adjective + Past Participle (used as Adjective)
  • newly newly privatized companies
    (các công ty mới được tư nhân hóa)
  • partially partially privatized sector
    (khu vực đã được tư nhân hóa một phần)

Idioms

  • a move to privatize

    một động thái/bước đi nhằm tư nhân hóa

    "The government announced a move to privatize the national railway."

    (Chính phủ đã công bố một động thái nhằm tư nhân hóa đường sắt quốc gia.)

  • plans to privatize

    các kế hoạch tư nhân hóa

    "There are ongoing plans to privatize several public utilities."

    (Có những kế hoạch đang tiến hành để tư nhân hóa một số dịch vụ công ích.)

  • the push to privatize

    sự thúc đẩy/áp lực tư nhân hóa

    "The push to privatize healthcare has faced strong opposition."

    (Áp lực tư nhân hóa ngành y tế đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privatize

động từ
Lật mặt

Chuyển quyền sở hữu một doanh nghiệp, ngành công nghiệp hoặc dịch vụ từ khu vực công sang khu vực tư nhân.

"The government decided to privatize the electricity company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government decided to privatize the national airline surprised many investors.
Việc chính phủ quyết định tư nhân hóa hãng hàng không quốc gia đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the city will privatize its public transportation system is not yet clear.
Liệu thành phố có tư nhân hóa hệ thống giao thông công cộng của mình hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the company wants to privatize its research and development department is a mystery.
Tại sao công ty muốn tư nhân hóa bộ phận nghiên cứu và phát triển của mình là một điều bí ẩn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been privatizing the national airline for five years before the deal finally went through.
Chính phủ đã tư nhân hóa hãng hàng không quốc gia trong năm năm trước khi thỏa thuận cuối cùng được thông qua.
Phủ định
They hadn't been privatizing the company's assets; they were simply restructuring the debt.
Họ đã không tư nhân hóa tài sản của công ty; họ chỉ đơn giản là tái cấu trúc khoản nợ.
Nghi vấn
Had the city council been privatizing public services without consulting the residents?
Hội đồng thành phố đã tư nhân hóa các dịch vụ công mà không tham khảo ý kiến của người dân sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privatize".

Sở hữu công và tư

Khái niệm 'privatize' gắn liền với sự chuyển đổi quyền sở hữu từ nhà nước (sở hữu công) sang các cá nhân hoặc tập đoàn (sở hữu tư nhân). Đây là một chính sách kinh tế quan trọng, thường được thúc đẩy bởi niềm tin vào hiệu quả thị trường, tăng cường cạnh tranh và giảm gánh nặng tài chính cho chính phủ. Ví dụ nổi bật là 'Thatcherism' ở Anh Quốc vào những năm 1980, hay quá trình chuyển đổi kinh tế ở các quốc gia Đông Âu sau khi bức màn sắt sụp đổ.

Tranh cãi về tư nhân hóa

Tư nhân hóa là một vấn đề gây tranh cãi gay gắt trên toàn cầu. Những người ủng hộ cho rằng nó giúp tăng năng suất, đổi mới và cải thiện chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, những người phản đối thường lo ngại về việc tăng giá, giảm khả năng tiếp cận đối với người nghèo, mất kiểm soát công cộng đối với các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục, và nguy cơ độc quyền tư nhân. Vấn đề này thường được thảo luận sôi nổi trong các cuộc bầu cử và tranh luận chính sách.