(Top Banner Ad)
stemmed
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

stemmed

UK: /stɛmd/ • US: /stɛmd/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn từ xuất phát từ đã được stemming
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'stem'. To have originated from or been derived from something; to have removed affixes (in computational linguistics).

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'stem'. Có nguồn gốc hoặc xuất phát từ cái gì đó; đã loại bỏ các tiền tố/hậu tố (trong ngôn ngữ học máy tính).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His anger stemmed from a deep-seated fear."

    "Cơn giận của anh ta bắt nguồn từ một nỗi sợ hãi sâu sắc."

  • "The economic crisis stemmed from a series of bad decisions."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế bắt nguồn từ một loạt các quyết định tồi tệ."

  • "After the text was stemmed, it was easier to analyze the core themes."

    "Sau khi văn bản được stemming, việc phân tích các chủ đề cốt lõi trở nên dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stem thân cây, cuống, nguồn gốc
Verb stem bắt nguồn, ngăn chặn
Noun/Gerund stemming sự bắt nguồn, sự ngăn chặn
Adjective stemless không có thân/cuống
Adjective unstemmed không bị ngăn chặn, không có cuống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebh-
Proto-Germanic
*stamm-
Old English
stemn, stefn
Middle English
stemme
Modern English
stem

Nguồn Gốc Sâu Xa

Từ 'stem' (và dạng quá khứ 'stemmed') có gốc rễ rất sâu xa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Ấn-Âu *stebh- có nghĩa là 'cắm chặt, làm vững chắc, chống đỡ'. Qua tiếng Proto-Germanic (*stamm-) và tiếng Anh cổ (stemn, stefn), ý nghĩa này phát triển thành 'thân cây, phần chính của một cái cây' và sau đó là 'nguồn gốc, căn nguyên'. Điều này giải thích tại sao 'stemmed from' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một vấn đề.

Usage Note

Khi được sử dụng như một động từ, 'stemmed' thường mang ý nghĩa là 'có nguồn gốc từ'. Trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, nó liên quan đến việc đưa một từ về dạng gốc của nó bằng cách loại bỏ các hậu tố (ví dụ: -ing, -ed, -s). Điều này khác với 'lemmatization', trong đó từ được đưa về dạng cơ bản (lemma) dựa trên ngữ cảnh.
Cách sử dụng 'stemmed' như một tính từ là tương đối hiếm. Nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật liên quan đến xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Prepositions

from in

'Stemmed from' có nghĩa là 'bắt nguồn từ', 'xuất phát từ'. 'Stemmed in' (ít phổ biến hơn) có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến một quy trình hoặc hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stemmed
  • problem problem stemmed from
    (vấn đề bắt nguồn từ)
  • difficulty difficulty stemmed from
    (khó khăn bắt nguồn từ)
  • conflict conflict stemmed from
    (mâu thuẫn bắt nguồn từ)
  • complaint complaint stemmed from
    (lời phàn nàn bắt nguồn từ)
Adjective + stemmed
  • long- long-stemmed
    (có cuống dài)
  • short- short-stemmed
    (có cuống ngắn)
  • thin- thin-stemmed
    (có cuống mảnh)
  • thick- thick-stemmed
    (có cuống dày)
  • stemmed stemmed glass
    (ly có chân (như ly rượu vang))

Idioms

  • stemmed from

    Bắt nguồn từ, xuất phát từ (chỉ nguyên nhân, nguồn gốc)

    "The recent financial crisis stemmed from reckless lending practices."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính gần đây bắt nguồn từ các hoạt động cho vay liều lĩnh.)

  • be stemmed

    Bị ngăn chặn, bị cản lại (để dừng một điều gì đó tiêu cực)

    "The spread of the disease was effectively stemmed by quick government action."

    (Sự lây lan của dịch bệnh đã bị ngăn chặn hiệu quả nhờ hành động nhanh chóng của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stemmed

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'stem'. Có nguồn gốc hoặc xuất phát từ cái gì đó; đã loại bỏ các tiền tố/hậu tố (trong ngôn ngữ học máy tính).

"His anger stemmed from a deep-seated fear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stemmed".

Hoa hồng cành dài

Hoa hồng cành dài ('long-stemmed roses') thường được xem là biểu tượng cổ điển của tình yêu, sự lãng mạn và vẻ đẹp. Chúng rất phổ biến trong các dịp tặng quà như Ngày Valentine hay kỷ niệm, mang ý nghĩa sâu sắc về sự trân trọng và tình cảm nồng nàn.

Ly có chân (Stemmed Glasses)

Ly có chân ('stemmed glasses'), đặc biệt là ly rượu vang, đóng vai trò quan trọng trong văn hóa uống rượu phương Tây. Chân ly giúp người uống không làm ấm đồ uống bằng tay và dễ dàng xoay ly để cảm nhận hương thơm, nâng cao trải nghiệm thưởng thức.