(Top Banner Ad)
elastin
C1
noun C1 Y học, Sinh học

elastin

UK: /ɪˈlæstɪn/ • US: /ɪˈlæstɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chất elastin protein elastin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein forming the main constituent of elastic connective tissue, found especially in the skin, artery walls, and lungs.

Vietnamese Meaning

Một protein tạo thành thành phần chính của mô liên kết đàn hồi, được tìm thấy đặc biệt trong da, thành động mạch và phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elastin provides elasticity to the skin, allowing it to stretch and return to its original shape."

    "Elastin cung cấp độ đàn hồi cho da, cho phép da căng ra và trở lại hình dạng ban đầu."

  • "The breakdown of elastin contributes to wrinkles and sagging skin."

    "Sự phân hủy elastin góp phần gây ra nếp nhăn và da chảy xệ."

  • "Elastin is essential for the proper functioning of blood vessels."

    "Elastin rất cần thiết cho sự hoạt động đúng đắn của mạch máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective elastic Đàn hồi, có tính co giãn; có thể trở lại hình dạng ban đầu.
Noun elasticity Tính đàn hồi, độ co giãn.
Adjective elastomeric Có tính chất giống cao su, đàn hồi.
Noun elastase Enzyme phân hủy elastin.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
elaúnein
Late Latin
elasticus
Old French
élastique
English
elastic
English (19th century)
elastin

Nguồn gốc của sự co giãn

Từ 'elastin' được tạo ra vào cuối thế kỷ 19, kết hợp từ 'elastic' (có nghĩa là đàn hồi, co giãn) và hậu tố '-in' thường dùng cho các protein hoặc chất sinh học. Bản thân từ 'elastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaúnein' (có nghĩa là 'đẩy, làm cho chuyển động'), qua tiếng Latin và tiếng Pháp, để mô tả khả năng vật chất trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng. Elastin chính là protein mang lại đặc tính đàn hồi đó cho các mô trong cơ thể, đặc biệt là da.

Usage Note

Elastin là một protein quan trọng giúp các mô trong cơ thể có khả năng co giãn và phục hồi hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc biến dạng. Nó kết hợp với collagen để tạo nên cấu trúc và độ đàn hồi cho các mô. So với collagen, elastin có khả năng co giãn tốt hơn nhiều. Sự suy giảm elastin theo tuổi tác góp phần vào quá trình lão hóa da, xơ cứng động mạch và các vấn đề về phổi.

Prepositions

in within

Elastin *in* skin: đề cập đến sự hiện diện của elastin trong da. Elastin *within* connective tissue: đề cập đến elastin như một thành phần của mô liên kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elastin
  • intact intact elastin
    (elastin còn nguyên vẹn)
  • damaged damaged elastin
    (elastin bị hư tổn)
  • healthy healthy elastin
    (elastin khỏe mạnh)
  • reduced reduced elastin
    (elastin bị suy giảm)
Verb + elastin
  • produce produce elastin
    (sản xuất elastin)
  • synthesize synthesize elastin
    (tổng hợp elastin)
  • break down break down elastin
    (phân hủy elastin)
  • lose lose elastin
    (mất elastin)
Elastin + Noun
  • elastin elastin fibers
    (sợi elastin)
  • elastin elastin production
    (sự sản xuất elastin)
  • elastin elastin breakdown
    (sự phân hủy elastin)

Idioms

  • elastin and collagen

    elastin và collagen (hai protein chính tạo nên cấu trúc và độ đàn hồi của da, thường được nhắc đến cùng nhau trong ngành làm đẹp)

    "Maintaining a good balance of elastin and collagen is crucial for youthful skin."

    (Duy trì sự cân bằng tốt giữa elastin và collagen là rất quan trọng để có làn da trẻ trung.)

  • loss of elastin

    sự mất đi elastin (quá trình tự nhiên làm giảm độ đàn hồi của da hoặc các mô khác theo tuổi tác)

    "Sun exposure accelerates the loss of elastin in the skin, leading to wrinkles."

    (Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời đẩy nhanh sự mất đi elastin trong da, dẫn đến nếp nhăn.)

  • elastin synthesis

    sự tổng hợp elastin (quá trình cơ thể tạo ra elastin mới để thay thế hoặc sửa chữa)

    "Certain skincare ingredients can promote elastin synthesis to improve skin firmness."

    (Một số thành phần trong sản phẩm chăm sóc da có thể thúc đẩy sự tổng hợp elastin để cải thiện độ săn chắc của da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elastin

noun
Lật mặt

Một protein tạo thành thành phần chính của mô liên kết đàn hồi, được tìm thấy đặc biệt trong da, thành động mạch và phổi.

"Elastin provides elasticity to the skin, allowing it to stretch and return to its original shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastin".

Chìa khóa cho làn da trẻ đẹp

Trong văn hóa làm đẹp hiện đại, elastin được tôn vinh như một thành phần 'vàng' cùng với collagen, chịu trách nhiệm chính về độ đàn hồi và săn chắc của làn da. Nhiều sản phẩm chăm sóc da, thực phẩm bổ sung và liệu pháp thẩm mỹ tập trung vào việc bảo vệ, tăng cường hoặc tái tạo elastin để chống lại các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và da chảy xệ. Nhận thức về tầm quan trọng của elastin đã thúc đẩy một ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe khổng lồ, đặc biệt ở các nước phương Tây và châu Á.

Phản ánh sức khỏe tổng thể

Ngoài vai trò trong thẩm mỹ, elastin còn là chỉ số quan trọng cho sức khỏe của các mô liên kết khác trong cơ thể như mạch máu, phổi và dây chằng. Sự suy giảm elastin có thể liên quan đến các bệnh lý như xơ cứng động mạch hoặc khí phế thũng. Do đó, việc duy trì elastin khỏe mạnh không chỉ là vấn đề vẻ đẹp mà còn là biểu hiện của một cơ thể khỏe mạnh từ bên trong, thể hiện sự quan tâm ngày càng tăng đến sức khỏe toàn diện trong xã hội hiện đại.