(Top Banner Ad)
descriptions
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Ngôn ngữ học

descriptions

UK: /dɪˈskrɪpʃənz/ • US: /dɪˈskrɪpʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

những sự miêu tả những sự mô tả những bản miêu tả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'description': accounts that describe something.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'description': sự diễn tả, mô tả; bản mô tả, sự miêu tả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book contained detailed descriptions of the characters and their surroundings."

    "Cuốn sách chứa những mô tả chi tiết về các nhân vật và môi trường xung quanh họ."

  • "His descriptions of the battle were very graphic."

    "Những mô tả của anh ấy về trận chiến rất sinh động."

  • "The tourist guide provided interesting descriptions of the historical sites."

    "Hướng dẫn viên du lịch đã cung cấp những mô tả thú vị về các di tích lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb describe Mô tả, miêu tả
Adjective descriptive Mang tính mô tả, có tính miêu tả

Synonyms

accounts (bản tường thuật, bản miêu tả)portrayals (sự khắc họa, sự miêu tả chân dung)representations (sự đại diện, sự mô tả)

Antonyms

obscurities (những điều mơ hồ, khó hiểu)distortions (sự bóp méo, xuyên tạc)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēscrīptiō
Middle English
descripcioun

Nguồn gốc của 'descriptions'

Từ 'descriptions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēscrīptiō', có nghĩa là 'sự mô tả'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động hoặc kết quả của việc mô tả một cái gì đó bằng lời nói hoặc bằng văn bản. Dần dần, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các mô tả chi tiết và chính xác về một chủ đề nào đó.

Usage Note

Từ 'descriptions' là hình thức số nhiều của danh từ 'description'. 'Description' đề cập đến hành động hoặc quá trình mô tả một cái gì đó hoặc ai đó, hoặc một tài khoản hoặc báo cáo mô tả một cái gì đó. Nó thường liên quan đến việc cung cấp chi tiết bằng lời nói hoặc bằng văn bản để người khác có thể hình dung hoặc hiểu rõ hơn về đối tượng được mô tả. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'descriptions' và các từ đồng nghĩa như 'accounts' hoặc 'portrayals', nhưng 'description' có thể ngụ ý một mức độ chi tiết và khách quan nhất định.

Prepositions

of in with

- of: Dùng để chỉ đối tượng được mô tả (e.g., descriptions of the landscape).
- in: Dùng để chỉ phương tiện hoặc hình thức mô tả (e.g., descriptions in a book).
- with: Dùng để chỉ những yếu tố đi kèm trong mô tả (e.g., descriptions with vivid imagery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + descriptions
  • detailed descriptions
    (những mô tả chi tiết)
  • accurate descriptions
    (những mô tả chính xác)
  • vivid descriptions
    (những mô tả sống động)
Verb + descriptions
  • provide descriptions
    (cung cấp những mô tả)
  • offer descriptions
    (đưa ra những mô tả)
  • give descriptions
    (đưa ra những mô tả)

Idioms

  • beyond description

    không thể diễn tả bằng lời

    "The beauty of the sunset was beyond description."

    (Vẻ đẹp của hoàng hôn không thể diễn tả bằng lời.)

  • fit the description

    khớp với mô tả

    "The suspect fits the description given by the witness."

    (Nghi phạm khớp với mô tả mà nhân chứng cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descriptions

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'description': sự diễn tả, mô tả; bản mô tả, sự miêu tả.

"The book contained detailed descriptions of the characters and their surroundings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author provides vivid descriptions of the landscape.
Tác giả cung cấp những mô tả sống động về phong cảnh.
Phủ định
He did not give a full description of the suspect.
Anh ấy đã không đưa ra một mô tả đầy đủ về nghi phạm.
Nghi vấn
Does she need detailed descriptions of the characters?
Cô ấy có cần những mô tả chi tiết về các nhân vật không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The book contains detailed descriptions of all the characters.
Cuốn sách chứa các mô tả chi tiết về tất cả các nhân vật.
Phủ định
Not only did the witness give accurate descriptions of the robber, but also she remembered his getaway car.
Không những nhân chứng đưa ra những mô tả chính xác về tên cướp, mà cô ấy còn nhớ chiếc xe tẩu thoát của hắn.
Nghi vấn
Should you require further descriptions, please do not hesitate to contact us.
Nếu bạn cần thêm các mô tả khác, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descriptions".

Tầm quan trọng của mô tả trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khả năng mô tả chi tiết và chính xác được đánh giá cao. Điều này thể hiện qua văn học, nghệ thuật và khoa học, nơi sự rõ ràng và tỉ mỉ trong mô tả giúp truyền đạt thông tin và ý tưởng một cách hiệu quả.