obscurities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that are difficult to understand because they are not clearly expressed.
Vietnamese Meaning
Những điều khó hiểu vì chúng không được diễn đạt rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book is full of historical obscurities."
"Cuốn sách chứa đầy những điều mơ hồ về lịch sử."
-
"He tried to clarify some of the obscurities in his theory."
"Anh ấy đã cố gắng làm rõ một số điều mơ hồ trong lý thuyết của mình."
-
"The band emerged from obscurities to become a global phenomenon."
"Ban nhạc đã nổi lên từ sự vô danh để trở thành một hiện tượng toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obscurities' thường được dùng để chỉ những chi tiết, thông tin hoặc khía cạnh mơ hồ, khó nắm bắt trong một vấn đề, một tác phẩm hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và đòi hỏi người đọc/người nghe phải nỗ lực giải mã, tìm hiểu. Khác với 'ambiguities' (những điều mơ hồ có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau), 'obscurities' chỉ đơn giản là khó hiểu, không rõ ràng.
Trong nghĩa này, 'obscurities' chỉ sự vô danh, tầm thường, không nổi bật. Nó đề cập đến việc không được nhiều người biết đến hoặc không có tầm quan trọng đáng kể.
Prepositions
‘In the obscurities of’: Đề cập đến việc ở trong trạng thái mơ hồ của điều gì đó. ‘Of the obscurities’: Đề cập đến việc thuộc về những điều mơ hồ của điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep obscurities (Những điều tối nghĩa sâu sắc)
-
profound profound obscurities (Những điều bí ẩn sâu xa)
-
legal legal obscurities (Những điểm mơ hồ trong luật pháp)
-
historical historical obscurities (Những chi tiết lịch sử ít được biết đến/khó hiểu)
-
philosophical philosophical obscurities (Những triết lý khó hiểu/mơ hồ)
-
delve into delve into obscurities (Đi sâu vào những điều khó hiểu/bí ẩn)
-
clarify clarify obscurities (Làm rõ những điều mơ hồ)
-
explain explain obscurities (Giải thích những điều khó hiểu)
-
hidden in hidden in obscurities (Bị che giấu trong sự mơ hồ)
-
world of world of obscurities (Thế giới của những điều bí ẩn/khó hiểu)
-
veil of a veil of obscurities (Một bức màn bí ẩn/khó hiểu)
Idioms
-
plunge into obscurities
Chìm đắm vào những điều khó hiểu/bí ẩn
"The ancient text seemed to plunge into obscurities that only scholars could decipher."
(Văn bản cổ dường như chìm đắm vào những điều khó hiểu mà chỉ các học giả mới có thể giải mã.)
-
shrouded in obscurities
Bị bao phủ bởi sự mơ hồ/bí ẩn
"The origins of the ritual are still shrouded in obscurities."
(Nguồn gốc của nghi lễ này vẫn còn bị bao phủ bởi sự mơ hồ.)
-
lost in obscurities
Mất hút/chìm đắm trong sự khó hiểu/bí ẩn
"Many ancient philosophies are now lost in obscurities to modern readers."
(Nhiều triết lý cổ đại giờ đây đã chìm đắm trong sự khó hiểu đối với độc giả hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscurities
Danh từNhững điều khó hiểu vì chúng không được diễn đạt rõ ràng.
"The book is full of historical obscurities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscurities".
