(Top Banner Ad)
accounts
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

accounts

UK: /əˈkaʊnts/ • US: /əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản sổ sách kế toán hồ sơ tài chính tài khoản người dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial records of a firm's transactions.

Vietnamese Meaning

Các hồ sơ tài chính ghi lại các giao dịch của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's accounts are audited annually."

    "Các tài khoản của công ty được kiểm toán hàng năm."

  • "The accountant is responsible for managing the company's accounts."

    "Kế toán viên chịu trách nhiệm quản lý tài khoản của công ty."

  • "She opened accounts at a new bank."

    "Cô ấy đã mở tài khoản ở một ngân hàng mới."

  • "He deactivated his social media accounts."

    "Anh ấy đã hủy kích hoạt các tài khoản mạng xã hội của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản; bản báo cáo, bản tường thuật
Verb account for giải thích cho, chiếm (tỉ lệ)
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computāre
Old French
aconter
Middle English
account

Từ Đếm số đến Kể chuyện

Gốc của từ 'account' là 'computāre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tính toán'. Khi sang tiếng Pháp cổ, nó không chỉ có nghĩa là đếm số mà còn có nghĩa là kể lại một câu chuyện hay báo cáo một sự việc. Ý nghĩa kép này ('tài khoản' và 'bản tường thuật') vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Liên quan đến việc theo dõi tiền bạc, tài sản và nợ phải trả. 'Accounts' có thể đề cập đến một hệ thống kế toán hoặc một bản ghi kế toán cụ thể.
Trong ngữ cảnh này, 'accounts' ám chỉ việc có một sự sắp xếp tín dụng hoặc thỏa thuận thanh toán chậm với một nhà cung cấp dịch vụ hoặc cửa hàng.
Đề cập đến tài khoản người dùng trên các nền tảng mạng xã hội, email, hoặc các dịch vụ trực tuyến khác. Thường đi kèm với thông tin cá nhân và cài đặt riêng tư.

Prepositions

of with

'Accounts of' thường chỉ ra nội dung hoặc đối tượng được ghi lại trong tài khoản (ví dụ: accounts of sales). 'Accounts with' có thể chỉ ra mối quan hệ với một tổ chức tài chính (ví dụ: accounts with the bank).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accounts
  • open an account
    (mở một tài khoản)
  • check your accounts
    (kiểm tra tài khoản của bạn)
  • settle accounts
    (thanh toán các khoản nợ)
  • keep the accounts
    (ghi chép sổ sách kế toán)
  • give an account of something
    (tường thuật lại một việc gì đó)
Adjective / Noun + accounts
  • bank accounts
    (các tài khoản ngân hàng)
  • social media accounts
    (các tài khoản mạng xã hội)
  • email accounts
    (các tài khoản email)
  • a detailed account
    (một bản tường thuật chi tiết)
  • a first-hand account
    (lời kể trực tiếp từ người trong cuộc)
Prepositional phrases
  • by all accounts
    (theo lời mọi người nói)
  • on account of
    (bởi vì, do)
  • on no account
    (dù bất cứ lý do gì cũng không)

Idioms

  • call someone to account

    yêu cầu ai giải trình, bắt ai chịu trách nhiệm

    "The manager was called to account for the project's failure."

    (Người quản lý đã bị yêu cầu giải trình về thất bại của dự án.)

  • by all accounts

    theo như mọi người nói, theo dư luận

    "By all accounts, she is the best student in the class."

    (Theo như mọi người nói, cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)

  • settle an account with someone

    trả đũa, giải quyết ân oán với ai đó

    "He swore he would one day settle an account with his old rival."

    (Anh ta thề một ngày nào đó sẽ giải quyết ân oán với đối thủ cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accounts

Danh từ
Lật mặt

Các hồ sơ tài chính ghi lại các giao dịch của một công ty.

"The company's accounts are audited annually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accounts".

Tài khoản Ngân hàng và Điểm tín dụng

Ở các nước phương Tây, việc có tài khoản ngân hàng từ khi còn trẻ là rất phổ biến. Đây là bước đầu tiên để xây dựng lịch sử tài chính, hay còn gọi là 'điểm tín dụng' (credit score). Điểm tín dụng này cực kỳ quan trọng cho các sự kiện lớn trong đời như vay tiền mua xe, mua nhà, và đôi khi cả khi xin việc.

Sự trỗi dậy của 'Tài khoản' Mạng xã hội

Với sự phát triển của internet, từ 'account' đã mang một ý nghĩa văn hóa mới và to lớn. Một 'tài khoản' mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) không chỉ là thông tin đăng nhập; nó là một danh tính kỹ thuật số hay 'bộ mặt' trên mạng được xây dựng cẩn thận. Mọi người tạo dựng thương hiệu cá nhân, kết nối cộng đồng, và thậm chí kinh doanh hoàn toàn thông qua các tài khoản này.