(Top Banner Ad)
depiction
C1
noun C1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

depiction

UK: /dɪˈpɪkʃən/ • US: /dɪˈpɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự miêu tả sự mô tả sự khắc họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or result of depicting something, especially in a work of art or literature.

Vietnamese Meaning

Sự miêu tả, sự mô tả, sự khắc họa một cái gì đó, đặc biệt trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's depiction of the storm was incredibly vivid."

    "Sự miêu tả cơn bão của người nghệ sĩ vô cùng sống động."

  • "His depiction of the character was very nuanced."

    "Sự miêu tả nhân vật của anh ấy rất tinh tế."

  • "The book provides a detailed depiction of life in the Victorian era."

    "Cuốn sách cung cấp một sự miêu tả chi tiết về cuộc sống trong kỷ nguyên Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depict Mô tả, vẽ, miêu tả (bằng lời hoặc hình ảnh) - Diễn tả
Adjective depictive Có tính chất mô tả, dùng để mô tả - Thuộc về miêu tả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēpictus
English
depiction

Nguồn Gốc của 'Depiction'

Từ 'depiction' xuất phát từ tiếng Latin 'dēpictus', dạng quá khứ phân từ của động từ 'dēpingere', có nghĩa là 'vẽ' hoặc 'miêu tả'. Nó mang ý nghĩa ban đầu về việc tạo ra một hình ảnh bằng cách vẽ hoặc mô tả một cái gì đó một cách chi tiết.

Usage Note

Depiction thường được sử dụng để chỉ một cách thể hiện cụ thể, rõ ràng và có chủ ý về một chủ đề. Nó nhấn mạnh vào quá trình thể hiện hơn là bản thân đối tượng được thể hiện. Khác với 'representation' (sự đại diện) có thể mang tính trừu tượng hơn, 'depiction' thường mang tính trực quan hoặc văn học cụ thể.

Prepositions

of in

'Depiction of' dùng để chỉ đối tượng được miêu tả. Ví dụ: 'a depiction of a sunset'. 'Depiction in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc phương tiện mà sự miêu tả xuất hiện. Ví dụ: 'the depiction of violence in movies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depiction
  • accurate accurate depiction
    (sự miêu tả chính xác)
  • realistic realistic depiction
    (sự miêu tả chân thực)
  • detailed detailed depiction
    (sự miêu tả chi tiết)
Verb + depiction
  • provide provide a depiction
    (cung cấp một sự miêu tả)
  • offer offer a depiction
    (đưa ra một sự miêu tả)
  • give give a depiction
    (đưa ra một sự miêu tả)

Idioms

  • a fair depiction

    một sự miêu tả công bằng, khách quan

    "The movie offered a fair depiction of the historical events."

    (Bộ phim đưa ra một sự miêu tả công bằng về các sự kiện lịch sử.)

  • a rosy depiction

    một sự miêu tả màu hồng, lạc quan quá mức

    "The advertisement painted a rosy depiction of life in the city."

    (Quảng cáo đã vẽ ra một sự miêu tả màu hồng về cuộc sống ở thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depiction

noun
Lật mặt

Sự miêu tả, sự mô tả, sự khắc họa một cái gì đó, đặc biệt trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.

"The artist's depiction of the storm was incredibly vivid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will depict the scene with vibrant colors.
Họa sĩ sẽ miêu tả cảnh vật bằng những màu sắc rực rỡ.
Phủ định
The painting does not depict the true horror of the war.
Bức tranh không miêu tả sự kinh hoàng thực sự của chiến tranh.
Nghi vấn
Does this mural depict a historical event?
Bức tranh tường này có miêu tả một sự kiện lịch sử không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's painting depicts a serene landscape.
Bức tranh của họa sĩ miêu tả một phong cảnh thanh bình.
Phủ định
The film doesn't depict the events accurately.
Bộ phim không mô tả các sự kiện một cách chính xác.
Nghi vấn
Does this photograph depict your childhood home?
Bức ảnh này có mô tả ngôi nhà thời thơ ấu của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to depict the scene in a new light.
Họa sĩ sẽ mô tả cảnh tượng dưới một ánh sáng mới.
Phủ định
They are not going to include that depiction in the final report.
Họ sẽ không đưa sự mô tả đó vào báo cáo cuối cùng.
Nghi vấn
Is she going to depict him as a hero in her new book?
Cô ấy có định miêu tả anh ấy như một người hùng trong cuốn sách mới của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the artist depicted the scene more realistically.
Tôi ước gì nghệ sĩ miêu tả cảnh tượng thực tế hơn.
Phủ định
If only the painting hadn't included such a negative depiction of the protagonist.
Giá mà bức tranh không bao gồm một sự miêu tả tiêu cực về nhân vật chính.
Nghi vấn
If only they could depict the story from a different point of view; wouldn't that be more interesting?
Giá mà họ có thể miêu tả câu chuyện từ một góc nhìn khác; chẳng phải sẽ thú vị hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depiction".

Tính Khách Quan trong Nghệ Thuật

Trong nghệ thuật và báo chí, 'depiction' thường liên quan đến tính khách quan. Một 'depiction' tốt nên phản ánh sự thật mà không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân hoặc thành kiến. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tác phẩm lịch sử và tài liệu.

Depiction và Đại Diện

Cách một nhóm người hoặc một nền văn hóa được 'depicted' (miêu tả) trong truyền thông có thể ảnh hưởng lớn đến cách xã hội nhìn nhận họ. Việc 'depiction' chính xác và tôn trọng là rất quan trọng để tránh định kiến và phân biệt đối xử.