(Top Banner Ad)
descriptive statistics
C1
Danh từ C1 Thống kê học

descriptive statistics

UK: /dɪˈskrɪptɪv stəˈtɪstɪks/ • US: /dɪˈskrɪptɪv stəˈtɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thống kê mô tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Methods for summarizing and organizing data in an effective way. Descriptive statistics provide simple summaries about the sample and the measures.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp tóm tắt và tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả. Thống kê mô tả cung cấp các bản tóm tắt đơn giản về mẫu và các phép đo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Descriptive statistics are used to summarize the characteristics of a data set."

    "Thống kê mô tả được sử dụng để tóm tắt các đặc điểm của một tập dữ liệu."

  • "The report included descriptive statistics such as mean, median, and mode."

    "Báo cáo bao gồm các thống kê mô tả như trung bình, trung vị và mốt."

  • "Descriptive statistics can provide a useful overview of the data before further analysis."

    "Thống kê mô tả có thể cung cấp một cái nhìn tổng quan hữu ích về dữ liệu trước khi phân tích sâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb describe mô tả, diễn tả
Noun description sự mô tả, bản mô tả
Adjective descriptive có tính mô tả, diễn tả
Adverb descriptively một cách mô tả
Noun statistic số liệu thống kê (số ít), một con số thống kê
Noun statistics thống kê (lĩnh vực), các số liệu thống kê (số nhiều)
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê
Noun statistician nhà thống kê

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dē-scrībere
Old French
descrire
English
describe
English
descriptive
Latin
statisticus
German
Statistik
English
statistics

Nguồn gốc của 'Descriptive'

Từ 'descriptive' (mô tả) có nguồn gốc từ động từ 'describe' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'dē-scrībere'. 'Dē-' có nghĩa là 'xuống' hoặc 'hoàn toàn', và 'scrībere' có nghĩa là 'viết'. Ban đầu nó mang nghĩa là 'viết xuống' hoặc 'ghi chép', sau này phát triển thành 'mô tả' một cách chi tiết.

Nguồn gốc của 'Statistics'

Từ 'statistics' (thống kê) có một lịch sử thú vị, liên quan mật thiết đến các quốc gia. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'statisticus', có nghĩa là 'liên quan đến nhà nước'. Vào thế kỷ 18, nhà khoa học Đức Gottfried Achenwall đã đặt ra thuật ngữ 'Statistik' để chỉ 'khoa học về dữ liệu của các quốc gia', nhằm thu thập và phân tích thông tin về dân số, kinh tế để phục vụ quản lý nhà nước.

Sự ra đời của 'Descriptive Statistics'

Cụm từ 'descriptive statistics' (thống kê mô tả) là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Nó xuất hiện khi các phương pháp thống kê trở nên được định hình và sử dụng rộng rãi hơn trong khoa học và nghiên cứu. Sự kết hợp này tạo nên một lĩnh vực chuyên biệt, tập trung vào việc tóm tắt và trình bày dữ liệu một cách rõ ràng và dễ hiểu, không đi sâu vào suy luận.

Usage Note

Thống kê mô tả tập trung vào việc mô tả các đặc điểm chính của một tập dữ liệu, chẳng hạn như trung bình, trung vị, phương sai và độ lệch chuẩn. Nó không đưa ra kết luận vượt ra ngoài dữ liệu đã có. Khác với thống kê suy luận (inferential statistics), thống kê mô tả không dùng mẫu để suy luận về tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + descriptive statistics
  • calculate calculate descriptive statistics
    (tính toán thống kê mô tả)
  • present present descriptive statistics
    (trình bày thống kê mô tả)
  • summarize summarize descriptive statistics
    (tóm tắt thống kê mô tả)
  • analyze analyze descriptive statistics
    (phân tích thống kê mô tả)
  • perform perform descriptive statistics
    (thực hiện thống kê mô tả)
Adjective + descriptive statistics
  • basic basic descriptive statistics
    (thống kê mô tả cơ bản)
  • comprehensive comprehensive descriptive statistics
    (thống kê mô tả toàn diện)
  • summary summary descriptive statistics
    (thống kê mô tả tóm tắt)
  • initial initial descriptive statistics
    (thống kê mô tả ban đầu)

Idioms

  • perform descriptive statistics

    thực hiện các phân tích thống kê mô tả (tính toán các chỉ số như trung bình, độ lệch chuẩn, tần suất)

    "Researchers often perform descriptive statistics to get an initial understanding of their data."

    (Các nhà nghiên cứu thường thực hiện thống kê mô tả để có được cái nhìn ban đầu về dữ liệu của họ.)

  • report descriptive statistics

    trình bày hoặc công bố các kết quả thống kê mô tả trong một báo cáo hoặc nghiên cứu

    "The study must clearly report descriptive statistics for all key variables."

    (Nghiên cứu phải báo cáo rõ ràng các thống kê mô tả cho tất cả các biến chính.)

  • interpret descriptive statistics

    giải thích ý nghĩa của các con số thống kê mô tả đã được tính toán

    "It's crucial to correctly interpret descriptive statistics before moving to inferential analysis."

    (Việc diễn giải thống kê mô tả một cách chính xác là rất quan trọng trước khi chuyển sang phân tích suy luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descriptive statistics

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp tóm tắt và tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả. Thống kê mô tả cung cấp các bản tóm tắt đơn giản về mẫu và các phép đo.

"Descriptive statistics are used to summarize the characteristics of a data set."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descriptive statistics".

Nền tảng của mọi nghiên cứu khoa học

Thống kê mô tả là bước đầu tiên và cơ bản trong hầu hết các nghiên cứu khoa học, từ y học, tâm lý học đến kinh tế học. Nó giúp các nhà khoa học tóm tắt, tổ chức và trình bày dữ liệu một cách có ý nghĩa, cho phép họ hiểu được bức tranh tổng thể của dữ liệu trước khi đi sâu vào các phân tích phức tạp hơn hoặc đưa ra kết luận suy luận.

Hiểu biết dữ liệu trong cuộc sống hàng ngày

Trong bối cảnh phương Tây hiện đại và toàn cầu, khả năng đọc và hiểu thống kê mô tả là một kỹ năng quan trọng. Nó giúp công chúng hiểu được các báo cáo tin tức về kinh tế, sức khỏe cộng đồng, các cuộc thăm dò ý kiến hoặc xu hướng tiêu dùng, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong cuộc sống cá nhân và xã hội. Ví dụ, biểu đồ tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp, hay số ca mắc bệnh đều là các dạng thống kê mô tả được sử dụng rộng rãi.