(Top Banner Ad)
sensitize
C1
Động từ C1 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

sensitize

UK: /ˈsɛnsɪtaɪz/ • US: /ˈsɛnsəˌtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho nhạy cảm nâng cao nhận thức làm cho dễ phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone or something more aware of something, especially a problem or danger.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó nhận thức rõ hơn về điều gì đó, đặc biệt là một vấn đề hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to sensitize people to the importance of environmental protection."

    "Chúng ta cần nâng cao nhận thức của mọi người về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."

  • "Exposure to the sun can sensitize the skin."

    "Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm cho da trở nên nhạy cảm."

  • "The training program aims to sensitize police officers to issues of racial bias."

    "Chương trình đào tạo nhằm mục đích nâng cao nhận thức của các sĩ quan cảnh sát về các vấn đề định kiến chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sensitive nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
N sensitivity sự nhạy cảm, tính nhạy bén
N sensitization sự nhạy cảm hóa, sự làm cho nhạy cảm
V desensitize làm bớt nhạy cảm, gây tê
Adj sensory thuộc về giác quan
N/V sense giác quan, cảm giác; cảm nhận, hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sensitif
English
sensitive
English
sensitize

Nguồn gốc của 'Sensitize'

Từ 'sensitize' được hình thành từ tính từ 'sensitive' (nhạy cảm) và hậu tố '-ize' (có nghĩa là 'làm cho, biến thành'). Gốc Latin 'sensus' có nghĩa là 'cảm giác, cảm nhận'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'sensitif', từ 'sensitive' đã đi vào tiếng Anh. Khi thêm hậu tố '-ize' vào, 'sensitize' có nghĩa đen là 'làm cho nhạy cảm' hoặc 'làm cho nhận biết được', thường được dùng khi muốn tăng cường khả năng phản ứng hoặc nhận thức của ai đó về một vấn đề.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình làm cho ai đó trở nên nhạy cảm hơn với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội) hoặc tiêu cực (làm cho ai đó dễ bị dị ứng). Sensitize khác với 'sensory' ở chỗ nó chỉ quá trình khiến ai đó/cái gì đó trở nên nhạy cảm hơn, thường là về mặt cảm xúc hoặc nhận thức, chứ không phải là một đặc điểm vốn có.

Prepositions

to against

Sensitize 'to': Làm cho ai đó nhạy cảm hơn với một điều gì đó. Ví dụ: Sensitize the public to the dangers of smoking.
Sensitize 'against': Làm cho ai đó phản ứng mạnh mẽ hơn với một điều gì đó (thường là dị ứng). Ví dụ: The body can become sensitized against a particular allergen.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sensitize
  • help help sensitize the public
    (giúp nâng cao nhận thức của công chúng)
  • aim to aim to sensitize people to the issue
    (nhằm mục đích làm cho mọi người nhận thức về vấn đề)
sensitize + Noun
  • the public sensitize the public to climate change
    (nâng cao nhận thức của công chúng về biến đổi khí hậu)
  • skin sensitize the skin to sunlight
    (làm cho da nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời)
sensitize + Preposition
  • to (an issue) sensitize someone to social injustice
    (làm cho ai đó nhạy cảm/nhận thức về bất công xã hội)
  • to (allergens) become sensitized to certain allergens
    (trở nên nhạy cảm với một số chất gây dị ứng nhất định)

Idioms

  • sensitize someone to something

    làm cho ai đó nhận thức sâu sắc hơn hoặc nhạy cảm hơn với một vấn đề, tình huống

    "The campaign aims to sensitize the community to the dangers of plastic pollution."

    (Chiến dịch nhằm mục đích làm cho cộng đồng nhận thức sâu sắc hơn về mối nguy hại của ô nhiễm nhựa.)

  • become sensitized to something

    trở nên nhạy cảm hơn với một chất hoặc một kích thích (thường là trong y học hoặc sinh học), hoặc trở nên nhận thức rõ hơn về một vấn đề sau một trải nghiệm

    "After repeated exposure, her immune system became sensitized to the pollen."

    (Sau khi tiếp xúc nhiều lần, hệ miễn dịch của cô ấy đã trở nên nhạy cảm với phấn hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitize

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó nhận thức rõ hơn về điều gì đó, đặc biệt là một vấn đề hoặc nguy hiểm.

"We need to sensitize people to the importance of environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitize".

Nâng cao nhận thức xã hội

Trong văn hóa phương Tây và các chiến dịch xã hội, từ 'sensitize' thường được dùng để chỉ việc giáo dục hoặc tạo ra nhận thức sâu sắc hơn cho công chúng về các vấn đề quan trọng như biến đổi khí hậu, quyền bình đẳng, sức khỏe tâm thần, hoặc phân biệt đối xử. Mục tiêu là thúc đẩy sự thấu cảm và hành động tích cực trong cộng đồng.

Phản ứng miễn dịch và dị ứng

Trong lĩnh vực y học, 'sensitize' có nghĩa là khi hệ thống miễn dịch của cơ thể phát triển phản ứng đặc biệt với một chất lạ (như phấn hoa, thức ăn, hóa chất) sau lần tiếp xúc đầu tiên. Điều này dẫn đến phản ứng dị ứng mạnh hơn khi tiếp xúc lần thứ hai. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc hiểu và điều trị các bệnh dị ứng.