(Top Banner Ad)
designate
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Hành chính, Chính trị

designate

UK: /ˈdezɪɡneɪt/ • US: /ˈdezɪɡneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ định bổ nhiệm ấn định quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially choose (someone or something) to do or be something.

Vietnamese Meaning

Chính thức chọn hoặc chỉ định (ai đó hoặc cái gì đó) để làm hoặc trở thành một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park was designated a World Heritage Site."

    "Công viên đã được chỉ định là một Di sản Thế giới."

  • "She was designated to organize the conference."

    "Cô ấy được chỉ định tổ chức hội nghị."

  • "He has been designated as the new team leader."

    "Anh ấy đã được chỉ định làm trưởng nhóm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun designation sự chỉ định, sự bổ nhiệm; chức danh, tên gọi
Noun designator người/vật chỉ định; ký hiệu, định danh
Adjective designated được chỉ định, được bổ nhiệm; được dành riêng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Hành chính, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
signare
Latin
designare
Latin
designatus
English
designate

Nguồn gốc của 'Designate'

Từ 'designate' có nguồn gốc từ động từ 'designare' trong tiếng Latinh cổ, mang ý nghĩa 'đánh dấu ra, chỉ định, vạch rõ'. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' (nhấn mạnh, hoàn toàn) và 'signare' (đánh dấu, từ 'signum' nghĩa là 'dấu hiệu, vết'). Ban đầu, từ này gợi lên hình ảnh việc vạch ra một ranh giới hoặc đặt một dấu hiệu rõ ràng để chỉ một điểm cụ thể. Ý nghĩa này vẫn được giữ lại ngày nay khi chúng ta 'chỉ định' một người cho một vai trò hoặc một nơi cho một mục đích cụ thể, giống như việc đặt một dấu hiệu không thể nhầm lẫn.

Usage Note

Từ 'designate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, mang tính bổ nhiệm hoặc ủy quyền. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có thẩm quyền của hành động. So với 'appoint' (bổ nhiệm), 'designate' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là bổ nhiệm vào một vị trí cụ thể, mà có thể là chỉ định cho một mục đích nào đó.

Prepositions

as for

'Designate as' được sử dụng khi chỉ định ai/cái gì đó trở thành một cái gì đó khác. Ví dụ: 'They designated him as their representative.' ('Designate for' được sử dụng để chỉ định ai/cái gì đó cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This area is designated for parking.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + designate
  • officially officially designate
    (chính thức chỉ định/quy định)
  • clearly clearly designate
    (chỉ rõ ràng, quy định rõ ràng)
  • designate someone designate someone as
    (chỉ định ai đó làm (vai trò/chức vụ))
  • designate something designate something for
    (chỉ định/dành cái gì cho (mục đích cụ thể))
Adjective + designate
  • newly newly designated
    (mới được chỉ định/bổ nhiệm)
  • specially specially designated
    (được chỉ định đặc biệt)
Designate + Noun
  • designate a person designate a person
    (chỉ định một người)
  • designate an area designate an area
    (chỉ định một khu vực)
  • designate a time designate a time
    (ấn định một thời gian)
Noun + designated
  • area area designated for
    (khu vực được chỉ định/dành cho)
  • fund fund designated for
    (quỹ được dành riêng cho)

Idioms

  • to designate someone as a successor

    chỉ định/bổ nhiệm ai đó làm người kế nhiệm

    "The CEO will designate his eldest son as his successor next year."

    (Giám đốc điều hành sẽ chỉ định con trai cả của mình làm người kế nhiệm vào năm tới.)

  • to designate an area for a specific purpose

    chỉ định một khu vực cho một mục đích cụ thể

    "The city council designated the park area for public recreation."

    (Hội đồng thành phố đã chỉ định khu vực công viên để phục vụ giải trí công cộng.)

  • to be designated a protected site

    được công nhận/chỉ định là địa điểm được bảo vệ

    "The ancient temple was recently designated a protected heritage site."

    (Ngôi đền cổ đã được công nhận là di sản được bảo vệ gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designate

động từ
Lật mặt

Chính thức chọn hoặc chỉ định (ai đó hoặc cái gì đó) để làm hoặc trở thành một cái gì đó.

"The park was designated a World Heritage Site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designate".

Designated Driver (Người Lái Xe Được Chỉ Định)

Ở các nước phương Tây, 'Designated Driver' là một khái niệm xã hội quan trọng nhằm thúc đẩy việc uống rượu có trách nhiệm. Đó là một người trong nhóm bạn bè đi chơi cam kết không uống rượu để có thể lái xe đưa mọi người về nhà an toàn. Người lái xe được chỉ định thường được đãi nước ngọt miễn phí và nhận được sự tôn trọng từ bạn bè vì hành động có trách nhiệm của họ.

Designated Protected Areas (Khu Vực Được Bảo Vệ)

Thuật ngữ 'Designated Protected Areas' (các khu vực được bảo vệ) được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu để chỉ những vùng đất hoặc biển được chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế chính thức chỉ định và quản lý để bảo tồn đa dạng sinh học, cảnh quan tự nhiên, tài nguyên văn hóa hoặc lịch sử. Ví dụ bao gồm các vườn quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã, hoặc di sản thế giới.