(Top Banner Ad)
detaching
B2
Động từ (ở dạng V-ing/gerund) B2 Tổng quát

detaching

UK: /dɪˈtætʃɪŋ/ • US: /dɪˈtætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc tách rời việc tháo rời đang tách ra đang tháo ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of separating or disconnecting something from something else.

Vietnamese Meaning

Hành động tách rời hoặc ngắt kết nối một thứ gì đó khỏi một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was detaching the wagon from the car."

    "Cô ấy đang tháo toa xe ra khỏi xe hơi."

  • "Detaching the old label was harder than I thought."

    "Việc gỡ nhãn cũ khó hơn tôi tưởng."

  • "She is detaching herself from the project."

    "Cô ấy đang tách mình ra khỏi dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach tách ra, gỡ ra, tháo rời
Noun detachment sự tách rời, sự thờ ơ, sự không dính líu
Adjective detachable có thể tháo rời, có thể tách ra
Adjective detached đã tách rời, thờ ơ, khách quan, không dính líu
Adverb detachedly một cách thờ ơ, một cách khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
atachier
French
attacher
French
détacher
English
detach
English
detaching

Nguồn Gốc Của Sự Tách Rời

Từ 'detaching' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'detach'. 'Detach' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, cụ thể là từ 'détacher'. 'Détacher' được hình thành từ tiền tố 'dé-' (có nghĩa là 'không', 'loại bỏ' hoặc 'ngược lại') và động từ 'attacher' (có nghĩa là 'gắn vào', 'buộc vào'). Vì vậy, 'detach' có nghĩa đen là 'gỡ ra khỏi' hoặc 'không gắn vào', phản ánh ý nghĩa của việc tách rời.

Kết Nối Với Sự Gắn Kết

Điều thú vị là 'attacher' trong tiếng Pháp lại có nguồn gốc từ 'atachier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'buộc chặt' hoặc 'cố định'. Từ này được cho là có mối liên hệ với các từ gốc Đức cổ liên quan đến việc đóng cọc hoặc gắn chặt. Như vậy, ý nghĩa của 'detaching' đã đi một vòng tròn từ ý niệm gốc về việc 'gắn' hoặc 'buộc' một vật gì đó, để rồi trở thành hành động 'gỡ bỏ' sự gắn kết đó.

Usage Note

Ở dạng V-ing, 'detaching' thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ (gerund) chỉ hành động tách rời nói chung. Nó nhấn mạnh quá trình tách rời hơn là kết quả cuối cùng. Cần phân biệt với 'separation' (sự tách rời) vốn là danh từ chỉ kết quả.

Prepositions

from

'Detaching from' được dùng để chỉ việc tách một đối tượng khỏi một đối tượng khác. Ví dụ: detaching a trailer from a car.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + detaching
  • start start detaching
    (bắt đầu tách ra/gỡ ra)
  • prevent prevent detaching
    (ngăn chặn việc tách rời/tháo ra)
  • avoid avoid detaching
    (tránh tách rời/gỡ ra)
Adverb + detaching
  • slowly slowly detaching
    (đang từ từ tách ra)
  • gradually gradually detaching
    (đang dần dần tách ra)
  • carefully carefully detaching
    (đang cẩn thận tháo ra)
Detaching + Prepositional Phrase
  • detaching from detaching from the main group
    (tách khỏi nhóm chính)
  • detaching from detaching from its base
    (tách khỏi chân đế/cơ sở của nó)

Idioms

  • Detaching oneself from (a situation/emotion)

    Tự tách mình khỏi (một tình huống/cảm xúc), giữ thái độ khách quan hoặc không bị ảnh hưởng bởi

    "It's important to practice detaching oneself from negative emotions."

    (Điều quan trọng là phải thực hành việc tự tách mình ra khỏi những cảm xúc tiêu cực.)

  • Detaching from reality

    Tách rời khỏi thực tế, không còn nhận thức hoặc chấp nhận thực tại

    "Some people cope with stress by detaching from reality through fantasy."

    (Một số người đối phó với căng thẳng bằng cách tách rời khỏi thực tế thông qua tưởng tượng.)

  • Detaching from material possessions

    Không còn bám víu vào vật chất, sống giản dị hoặc không quá coi trọng tài sản

    "Many spiritual practices encourage detaching from material possessions."

    (Nhiều thực hành tâm linh khuyến khích việc không còn bám víu vào vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detaching

Động từ (ở dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Hành động tách rời hoặc ngắt kết nối một thứ gì đó khỏi một thứ khác.

"She was detaching the wagon from the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronaut detached the cable from the spacecraft.
Phi hành gia tháo dây cáp khỏi tàu vũ trụ.
Phủ định
The doctor didn't detach himself emotionally from his patients.
Bác sĩ đã không tách rời cảm xúc khỏi bệnh nhân của mình.
Nghi vấn
Did she detach the trailer from the car?
Cô ấy đã tháo rơ-moóc khỏi xe chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detaching".

Sự Thờ Ơ Cảm Xúc trong Tâm Lý Học

Trong tâm lý học, 'detaching' (tách rời) có thể ám chỉ sự thờ ơ cảm xúc (emotional detachment), một cơ chế đối phó nơi một người tránh gắn bó cảm xúc với người khác hoặc tình huống khó khăn. Điều này có thể giúp giảm đau khổ nhưng đôi khi cũng cản trở các mối quan hệ sâu sắc hoặc quá trình chữa lành cảm xúc.

Khái Niệm Vô Chấp trong Triết Học/Tôn Giáo

Khái niệm 'detaching' (vô chấp) rất phổ biến trong một số triết học và tôn giáo phương Đông như Phật giáo và Ấn Độ giáo, cũng như triết học Khắc kỷ phương Tây. 'Vô chấp' ở đây không có nghĩa là thờ ơ, mà là khả năng tách mình ra khỏi sự bám víu vào ham muốn, kết quả, hoặc những thứ phù du của thế giới vật chất và cảm xúc, để đạt được sự bình yên nội tâm và tự do tinh thần.