(Top Banner Ad)
presence
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh

presence

UK: /ˈprezns/ • US: /ˈprezəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện diện sự có mặt phong thái uy thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of being present, existing, or in attendance at a place or event.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện, sự có mặt, trạng thái hoặc thực tế của việc có mặt, tồn tại hoặc tham gia tại một địa điểm hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her presence was a comfort to him."

    "Sự hiện diện của cô ấy là một niềm an ủi đối với anh."

  • "The police presence was intended to deter crime."

    "Sự hiện diện của cảnh sát nhằm mục đích ngăn chặn tội phạm."

  • "Her calm presence helped to diffuse the situation."

    "Sự điềm tĩnh của cô ấy đã giúp xoa dịu tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective present có mặt, hiện diện
Adverb presently hiện tại, ngay bây giờ; chẳng mấy chốc
Verb present trình diện, xuất hiện; giới thiệu
Noun presenter người dẫn chương trình, người thuyết trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁es-
Latin
esse
Latin
praeesse
Latin
praesens
Latin
praesentia
Old French
presence
English
presence

Sự Hiện Diện Từ Gốc La-tinh

Từ 'presence' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'praesentia', nghĩa là 'sự có mặt' hay 'sự hiện diện'. Gốc từ này kết hợp 'prae-' (trước, phía trước) và 'esse' (là, tồn tại). Như vậy, 'presence' ban đầu mang ý nghĩa là 'việc tồn tại ở phía trước' hay 'có mặt ở một nơi nào đó', nhấn mạnh trạng thái đang hiện diện.

Usage Note

Từ 'presence' thường được dùng để chỉ sự có mặt về mặt vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự ảnh hưởng, tác động, hoặc cảm giác về sự có mặt của ai đó/cái gì đó. Cần phân biệt với 'attendance' (sự tham gia) thường chỉ sự có mặt theo yêu cầu hoặc có kế hoạch.

Prepositions

in at

‘In’ thường dùng với các địa điểm lớn hơn hoặc các tình huống trừu tượng hơn (e.g., in the presence of God; in his presence). ‘At’ thường dùng với các địa điểm cụ thể hơn (e.g., at the scene; at the meeting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presence
  • strong strong presence
    (sự hiện diện mạnh mẽ, tầm ảnh hưởng lớn)
  • commanding commanding presence
    (phong thái uy quyền, sự hiện diện đầy sức hút)
  • physical physical presence
    (sự hiện diện thể chất)
Verb + presence
  • feel a feel a presence
    (cảm thấy có sự hiện diện của ai đó/điều gì đó)
  • make one's make one's presence felt
    (thể hiện sự hiện diện/tầm ảnh hưởng của mình)
  • assert one's assert one's presence
    (khẳng định sự hiện diện/vị thế của mình)
Prepositional phrases
  • in the in the presence of
    (trước mặt ai đó, với sự có mặt của ai đó)

Idioms

  • presence of mind

    sự bình tĩnh, sáng suốt (trong tình huống khó khăn)

    "She showed great presence of mind during the emergency."

    (Cô ấy đã thể hiện sự bình tĩnh đáng kinh ngạc trong lúc khẩn cấp.)

  • in the presence of (sb/sth)

    trước mặt (ai đó/cái gì đó), có sự hiện diện của (ai đó/cái gì đó)

    "He felt nervous in the presence of such a famous artist."

    (Anh ấy cảm thấy lo lắng khi đứng trước một nghệ sĩ nổi tiếng như vậy.)

  • make one's presence felt

    khiến người khác nhận thấy sự có mặt/tầm ảnh hưởng của mình

    "From the moment she walked in, she made her presence felt."

    (Ngay từ khoảnh khắc cô ấy bước vào, mọi người đã nhận thấy sự hiện diện của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presence

Danh từ
Lật mặt

Sự hiện diện, sự có mặt, trạng thái hoặc thực tế của việc có mặt, tồn tại hoặc tham gia tại một địa điểm hoặc sự kiện.

"Her presence was a comfort to him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presence".

Sức Hút Cá Nhân ('Stage Presence')

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật biểu diễn, thuật ngữ 'stage presence' (sức hút sân khấu) dùng để chỉ khả năng của một người nghệ sĩ (ca sĩ, diễn viên) thu hút và giữ sự chú ý của khán giả. Đó là tổng hòa của sự tự tin, phong thái, và năng lượng mà họ tỏa ra, khiến màn trình diễn trở nên sống động và đáng nhớ.

Chánh Niệm Và Sự Hiện Diện ('Being Present')

Khái niệm 'being present' (hiện diện) đã trở nên phổ biến trong triết học và thực hành chánh niệm (mindfulness). Nó khuyến khích con người tập trung hoàn toàn vào khoảnh khắc hiện tại, nhận thức về suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh mà không phán xét. Điều này được xem là chìa khóa để đạt được sự bình yên nội tâm và giảm căng thẳng.