presence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or fact of being present, existing, or in attendance at a place or event.
Vietnamese Meaning
Sự hiện diện, sự có mặt, trạng thái hoặc thực tế của việc có mặt, tồn tại hoặc tham gia tại một địa điểm hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her presence was a comfort to him."
"Sự hiện diện của cô ấy là một niềm an ủi đối với anh."
-
"The police presence was intended to deter crime."
"Sự hiện diện của cảnh sát nhằm mục đích ngăn chặn tội phạm."
-
"Her calm presence helped to diffuse the situation."
"Sự điềm tĩnh của cô ấy đã giúp xoa dịu tình hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'presence' thường được dùng để chỉ sự có mặt về mặt vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự ảnh hưởng, tác động, hoặc cảm giác về sự có mặt của ai đó/cái gì đó. Cần phân biệt với 'attendance' (sự tham gia) thường chỉ sự có mặt theo yêu cầu hoặc có kế hoạch.
Prepositions
‘In’ thường dùng với các địa điểm lớn hơn hoặc các tình huống trừu tượng hơn (e.g., in the presence of God; in his presence). ‘At’ thường dùng với các địa điểm cụ thể hơn (e.g., at the scene; at the meeting).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong presence (sự hiện diện mạnh mẽ, tầm ảnh hưởng lớn)
-
commanding commanding presence (phong thái uy quyền, sự hiện diện đầy sức hút)
-
physical physical presence (sự hiện diện thể chất)
-
feel a feel a presence (cảm thấy có sự hiện diện của ai đó/điều gì đó)
-
make one's make one's presence felt (thể hiện sự hiện diện/tầm ảnh hưởng của mình)
-
assert one's assert one's presence (khẳng định sự hiện diện/vị thế của mình)
-
in the in the presence of (trước mặt ai đó, với sự có mặt của ai đó)
Idioms
-
presence of mind
sự bình tĩnh, sáng suốt (trong tình huống khó khăn)
"She showed great presence of mind during the emergency."
(Cô ấy đã thể hiện sự bình tĩnh đáng kinh ngạc trong lúc khẩn cấp.)
-
in the presence of (sb/sth)
trước mặt (ai đó/cái gì đó), có sự hiện diện của (ai đó/cái gì đó)
"He felt nervous in the presence of such a famous artist."
(Anh ấy cảm thấy lo lắng khi đứng trước một nghệ sĩ nổi tiếng như vậy.)
-
make one's presence felt
khiến người khác nhận thấy sự có mặt/tầm ảnh hưởng của mình
"From the moment she walked in, she made her presence felt."
(Ngay từ khoảnh khắc cô ấy bước vào, mọi người đã nhận thấy sự hiện diện của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presence
Danh từSự hiện diện, sự có mặt, trạng thái hoặc thực tế của việc có mặt, tồn tại hoặc tham gia tại một địa điểm hoặc sự kiện.
"Her presence was a comfort to him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presence".
