(Top Banner Ad)
determinedly
C1
Trạng từ C1 Chung

determinedly

UK: /dɪˈtɜːmɪndli/ • US: /dɪˈtɜːrmɪndli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách quyết tâm với quyết tâm cao độ kiên quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a determined manner; with firm resolve.

Vietnamese Meaning

Một cách quyết tâm; với quyết tâm vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked determinedly towards the stage, ignoring the catcalls."

    "Cô ấy bước đi một cách quyết tâm về phía sân khấu, phớt lờ những tiếng trêu chọc."

  • "He determinedly pursued his dream of becoming a doctor."

    "Anh ấy quyết tâm theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ."

  • "The team worked determinedly to meet the deadline."

    "Cả đội đã làm việc quyết tâm để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine Quyết định, xác định, định đoạt
Adjective determined Kiên quyết, quyết tâm, cương quyết
Noun determination Sự kiên quyết, sự quyết tâm, sự định đoạt
Adjective undetermined Chưa được xác định, chưa được quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Latin
determinare
Old French
determiner
Middle English
determinen
English
determine
English
determined
English
determinedly

Nguồn gốc của sự kiên quyết

Từ 'determinedly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'determinare', mang ý nghĩa 'đặt ra giới hạn, định rõ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc xác định ranh giới hoặc kết thúc một điều gì đó. Khi hành động 'determinedly', bạn đang thể hiện ý chí mạnh mẽ để đặt ra mục tiêu và kiên quyết theo đuổi nó, không để bất kỳ điều gì cản trở.

Usage Note

Từ 'determinedly' nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm cao độ trong việc đạt được mục tiêu, bất chấp khó khăn. Nó khác với 'resolutely' ở chỗ 'determinedly' có thể liên quan đến một hành động cụ thể, trong khi 'resolutely' thường liên quan đến một thái độ kiên định hơn. Nó khác với 'firmly' ở chỗ 'firmly' chỉ sự chắc chắn, vững vàng, còn 'determinedly' bao hàm ý chí mạnh mẽ để thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + determinedly
  • work work determinedly
    (làm việc một cách kiên quyết/quyết tâm)
  • pursue pursue determinedly
    (theo đuổi một cách kiên quyết)
  • refuse refuse determinedly
    (từ chối một cách kiên quyết/dứt khoát)
  • speak speak determinedly
    (nói một cách kiên quyết/dứt khoát)
  • continue continue determinedly
    (tiếp tục một cách kiên quyết)
  • stare stare determinedly
    (nhìn chằm chằm một cách kiên quyết)
Determinedly + Verb
  • determinedly try determinedly try
    (kiên quyết cố gắng)
  • determinedly resist determinedly resist
    (kiên quyết chống cự)
  • determinedly push determinedly push (forward)
    (kiên quyết thúc đẩy (tiến lên))

Idioms

  • Press on determinedly

    Kiên quyết tiến lên/tiếp tục bất chấp khó khăn

    "Despite the setbacks, she pressed on determinedly with her research."

    (Mặc cho những trở ngại, cô ấy vẫn kiên quyết tiếp tục nghiên cứu của mình.)

  • Set one's jaw determinedly

    Nghiến chặt hàm/cắn chặt răng một cách kiên quyết (thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ)

    "He set his jaw determinedly and faced the challenging situation."

    (Anh ấy nghiến chặt hàm một cách kiên quyết và đối mặt với tình huống đầy thách thức.)

  • Hold one's ground determinedly

    Kiên quyết giữ vững lập trường/vị thế của mình

    "The small company held their ground determinedly against the much larger competitor."

    (Công ty nhỏ đã kiên quyết giữ vững lập trường trước đối thủ lớn hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determinedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách quyết tâm; với quyết tâm vững chắc.

"She walked determinedly towards the stage, ignoring the catcalls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was determinedly completed despite numerous obstacles.
Dự án đã được hoàn thành một cách quyết tâm bất chấp nhiều trở ngại.
Phủ định
The task was not determinedly approached, resulting in failure.
Nhiệm vụ đã không được tiếp cận một cách quyết tâm, dẫn đến thất bại.
Nghi vấn
Was the challenge determinedly faced by the team?
Thử thách có được đội ngũ đối mặt một cách quyết tâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determinedly".

Tinh thần kiên trì và 'Giấc mơ Mỹ'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, sự kiên trì và hành động 'determinedly' (một cách kiên quyết) là những phẩm chất cốt lõi được đánh giá rất cao. Chúng thường gắn liền với khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi niềm tin rằng với sự nỗ lực không ngừng, ý chí mạnh mẽ và thái độ không lùi bước, bất kỳ ai cũng có thể vượt qua khó khăn để đạt được thành công và mục tiêu của mình.

Phẩm chất của người lãnh đạo

Trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo phương Tây, khả năng hành động 'determinedly' (một cách kiên quyết) thường được xem là dấu hiệu của một nhà lãnh đạo mạnh mẽ và hiệu quả. Việc kiên định theo đuổi tầm nhìn, đưa ra quyết định khó khăn và đối mặt với thử thách bằng thái độ quyết đoán là những phẩm chất cần thiết để truyền cảm hứng, định hướng và dẫn dắt đội nhóm đi đến thành công.