(Top Banner Ad)
irresolutely
C1
Trạng từ C1 Chung

irresolutely

UK: /ɪˈrɛzəˌluːtli/ • US: /ɪˈrɛzəˌlutli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách do dự một cách thiếu quyết đoán lưỡng lự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an irresolute manner; without resolution or firmness of purpose; hesitantly.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu quyết đoán; không có sự kiên quyết hoặc mục đích rõ ràng; do dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared at the menu irresolutely, unsure of what to order."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào thực đơn một cách do dự, không chắc chắn nên gọi món gì."

  • "The government acted irresolutely in the face of the crisis."

    "Chính phủ đã hành động thiếu quyết đoán khi đối mặt với cuộc khủng hoảng."

  • "She answered irresolutely, avoiding eye contact."

    "Cô ấy trả lời một cách do dự, tránh giao tiếp bằng mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irresolute không quyết đoán, do dự (in Vietnamese)
Noun irresoluteness sự không quyết đoán, sự do dự (in Vietnamese)
Verb resolve quyết định, giải quyết (in Vietnamese)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irresolutus
English
irresolutely

Nguồn gốc của 'irresolutely'

Từ 'irresolutely' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irresolutus', có nghĩa là 'không quyết đoán'. Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'ir-' (không) vào 'resolutus' (quyết đoán). Do đó, từ này mang ý nghĩa 'một cách không quyết đoán', 'do dự'. Trong văn hóa La Mã cổ đại, sự quyết đoán được coi trọng, vì vậy việc thiếu nó có thể bị xem là một điểm yếu.

Usage Note

Từ 'irresolutely' diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu quyết đoán, do dự và không chắc chắn. Nó thường nhấn mạnh sự thiếu quyết tâm hoặc sự lưỡng lự trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động. So với 'hesitantly', 'irresolutely' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu kiên định trong mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • act act irresolutely
    (hành động một cách do dự)
  • hesitate hesitate irresolutely
    (do dự một cách không quyết đoán)
Verb + Adverb
  • decided decided irresolutely
    (quyết định một cách thiếu quyết đoán)
  • began began irresolutely
    (bắt đầu một cách do dự)

Idioms

  • to waver irresolutely

    dao động một cách thiếu quyết đoán

    "He wavered irresolutely before making his final decision."

    (Anh ấy đã dao động một cách thiếu quyết đoán trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

  • to stand irresolutely

    đứng một cách do dự

    "She stood irresolutely, unsure of what to do next."

    (Cô ấy đứng một cách do dự, không chắc chắn nên làm gì tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresolutely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu quyết đoán; không có sự kiên quyết hoặc mục đích rõ ràng; do dự.

"He stared at the menu irresolutely, unsure of what to order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresolutely".

Giá trị của sự quyết đoán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự quyết đoán được coi là một phẩm chất quan trọng, đặc biệt là trong kinh doanh và lãnh đạo. Người quyết đoán thường được xem là tự tin và có khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Sự thiếu quyết đoán có thể bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc thiếu năng lực.