(Top Banner Ad)
detox
B2
Noun B2 Sức khỏe và Dinh dưỡng

detox

UK: /ˈdiː.tɒks/ • US: /ˈdiː.tɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

giải độc thải độc thanh lọc cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or period of time during which one abstains from or rids the body of toxic substances.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc khoảng thời gian mà một người kiêng hoặc loại bỏ các chất độc hại ra khỏi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to go on a detox to cleanse her body after the holidays."

    "Cô ấy quyết định thực hiện chế độ detox để thanh lọc cơ thể sau kỳ nghỉ lễ."

  • "A juice cleanse is a popular way to detox."

    "Thanh lọc bằng nước ép là một cách phổ biến để detox."

  • "Many people believe that detoxing can improve their health and well-being."

    "Nhiều người tin rằng detox có thể cải thiện sức khỏe và tinh thần của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detoxification quá trình giải độc
Verb detoxify giải độc, loại bỏ độc tố
Noun toxin độc tố
Adjective toxic độc hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
toxikon
Late Latin
toxicus
English
toxic
Latin
de-
English
detoxification
English
detox

Nguồn gốc từ "độc"

Từ "detox" là dạng rút gọn của "detoxification" (quá trình giải độc). Gốc từ "toxic" (độc hại) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "toxikon", có nghĩa là "chất độc dùng để tẩm tên". Tiền tố "de-" trong tiếng Latin mang nghĩa "loại bỏ" hoặc "tách ra khỏi". Vì vậy, "detox" ban đầu có nghĩa là "khử độc" hoặc "loại bỏ chất độc", thường dùng trong ngữ cảnh y tế. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như sức khỏe và lối sống, chỉ việc thanh lọc cơ thể hoặc tâm trí.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng hoặc cai nghiện. Nhấn mạnh vào việc loại bỏ các chất độc hại tích tụ trong cơ thể, thường thông qua chế độ ăn uống đặc biệt, tập thể dục, hoặc các liệu pháp khác. Khác với 'cleanse' ở chỗ 'detox' tập trung cụ thể vào chất độc, còn 'cleanse' có thể ám chỉ việc làm sạch tổng thể.

Prepositions

from of

detox *from* something: nhấn mạnh nguồn gốc của chất độc hại (ví dụ: detox from alcohol). detox *of* something: nhấn mạnh việc loại bỏ chất độc hại (ví dụ: detox of heavy metals).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + detox
  • go on go on a detox
    (bắt đầu một chế độ/đợt giải độc)
  • start start a detox
    (bắt đầu một đợt giải độc)
  • do do a detox
    (thực hiện một đợt giải độc)
  • complete complete a detox
    (hoàn thành đợt giải độc)
Tính từ + detox (loại hình detox)
  • digital digital detox
    (giải độc kỹ thuật số (hạn chế dùng thiết bị điện tử))
  • juice juice detox
    (giải độc bằng nước ép)
  • sugar sugar detox
    (cai đường, giải độc đường)
  • alcohol alcohol detox
    (giải độc rượu)
detox + Danh từ (liên quan đến detox)
  • plan detox plan
    (kế hoạch giải độc)
  • program detox program
    (chương trình giải độc)
  • diet detox diet
    (chế độ ăn giải độc)
  • tea detox tea
    (trà giải độc)
  • water detox water
    (nước giải độc)

Idioms

  • digital detox

    Gián đoạn sử dụng thiết bị điện tử và mạng xã hội để giảm căng thẳng và cải thiện tinh thần.

    "Many people find a digital detox essential for their mental well-being."

    (Nhiều người thấy việc cai nghiện kỹ thuật số rất cần thiết cho sức khỏe tinh thần của họ.)

  • juice detox

    Một chế độ ăn uống chỉ dùng nước ép trái cây và rau củ trong một thời gian nhất định để thanh lọc cơ thể.

    "She's on a juice detox this week to feel lighter and more energetic."

    (Cô ấy đang thực hiện chế độ giải độc bằng nước ép trong tuần này để cảm thấy nhẹ nhàng và tràn đầy năng lượng hơn.)

  • sugar detox

    Chế độ kiêng đường hoàn toàn hoặc giảm đáng kể lượng đường tiêu thụ để cải thiện sức khỏe.

    "After a month-long sugar detox, he noticed a significant improvement in his energy levels."

    (Sau một tháng cai đường, anh ấy nhận thấy mức năng lượng của mình cải thiện đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detox

Noun
Lật mặt

Một quá trình hoặc khoảng thời gian mà một người kiêng hoặc loại bỏ các chất độc hại ra khỏi cơ thể.

"She decided to go on a detox to cleanse her body after the holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people detox their bodies regularly to improve their health.
Nhiều người thường xuyên giải độc cơ thể để cải thiện sức khỏe của họ.
Phủ định
Hardly had she started the detox program than she felt much better.
Cô ấy vừa mới bắt đầu chương trình giải độc thì đã cảm thấy tốt hơn nhiều.
Nghi vấn

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to detox her body, doesn't she?
Cô ấy muốn giải độc cơ thể, phải không?
Phủ định
They don't detox every month, do they?
Họ không giải độc mỗi tháng, phải không?
Nghi vấn
We should detox after the holidays, shouldn't we?
Chúng ta nên giải độc sau kỳ nghỉ lễ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detox".

Xu hướng Sức khỏe & Lối sống

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, "detox" đã vượt ra ngoài nghĩa y tế truyền thống và trở thành một xu hướng phổ biến trong lĩnh vực sức khỏe và lối sống. Mọi người thường thực hiện các chế độ detox để thanh lọc cơ thể, giảm cân, tăng cường năng lượng hoặc cải thiện làn da. Các hình thức detox phổ biến bao gồm uống nước ép, trà thảo mộc, hoặc kiêng một số loại thực phẩm nhất định trong một khoảng thời gian.

Detox Kỹ thuật số

Một khái niệm 'detox' đặc biệt phổ biến trong xã hội hiện đại là 'digital detox' (giải độc kỹ thuật số). Điều này đề cập đến việc tạm dừng hoặc giảm thiểu việc sử dụng các thiết bị điện tử (điện thoại, máy tính) và mạng xã hội để giải tỏa căng thẳng, cải thiện sự tập trung, và tái kết nối với thế giới thực. Đây là phản ứng của con người trước sự bùng nổ của công nghệ và mong muốn tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống.