(Top Banner Ad)
superfood
B2
danh từ B2 Dinh dưỡng học

superfood

UK: /ˈsuːpəfuːd/ • US: /ˈsuːpərfuːd/

Nghĩa tiếng Việt

siêu thực phẩm thực phẩm siêu dinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nutrient-rich food considered to be especially beneficial for health and well-being.

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng được coi là đặc biệt có lợi cho sức khỏe và sự khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blueberries are often touted as a superfood due to their high antioxidant content."

    "Việt quất thường được ca ngợi là một siêu thực phẩm do hàm lượng chất chống oxy hóa cao."

  • "Many people consider kale a superfood because it is packed with vitamins and minerals."

    "Nhiều người coi cải xoăn là một siêu thực phẩm vì nó chứa nhiều vitamin và khoáng chất."

  • "Avocados have gained popularity as a superfood due to their healthy fats and nutrient density."

    "Bơ đã trở nên phổ biến như một siêu thực phẩm do chất béo lành mạnh và mật độ dinh dưỡng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thực phẩm, thức ăn
Prefix super- tiền tố 'siêu-', nghĩa là 'trên mức bình thường', 'rất'
Adjective superb tuyệt vời, xuất sắc
Noun supermarket siêu thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Old English
fōda
English
superfood

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'superfood' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa tiền tố 'super-' (nghĩa là 'siêu việt', 'vượt trội' - có nguồn gốc từ tiếng Latinh) và danh từ 'food' (thực phẩm - có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ). Thuật ngữ này bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, chủ yếu trong lĩnh vực marketing và dinh dưỡng, để mô tả các loại thực phẩm được cho là có lợi ích đặc biệt cho sức khỏe.

Usage Note

Thuật ngữ 'superfood' thường được sử dụng trong marketing để quảng bá các loại thực phẩm nhất định. Mặc dù không có định nghĩa khoa học chính thức, nó thường ám chỉ các loại thực phẩm chứa nhiều vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và các chất dinh dưỡng khác. Việc tiêu thụ đa dạng các loại thực phẩm, bao gồm cả những loại được gọi là 'superfood', là quan trọng hơn việc chỉ tập trung vào một vài loại thực phẩm nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superfood
  • healthy healthy superfood
    (siêu thực phẩm lành mạnh)
  • nutritious nutritious superfood
    (siêu thực phẩm bổ dưỡng)
  • trendy trendy superfood
    (siêu thực phẩm thời thượng, hợp xu hướng)
Verb + superfood
  • eat eat superfoods
    (ăn siêu thực phẩm)
  • incorporate incorporate superfoods (into diet)
    (kết hợp siêu thực phẩm (vào chế độ ăn))
  • promote promote superfoods
    (quảng bá siêu thực phẩm)
Superfood + Noun
  • superfood superfood diet
    (chế độ ăn siêu thực phẩm)
  • superfood superfood smoothie
    (sinh tố siêu thực phẩm)
  • superfood superfood trend
    (xu hướng siêu thực phẩm)

Idioms

  • the next big superfood

    siêu thực phẩm lớn tiếp theo (ý nói một loại thực phẩm mới được kỳ vọng sẽ trở nên rất phổ biến vì lợi ích sức khỏe)

    "Many nutritionists are touting chia seeds as the next big superfood."

    (Nhiều chuyên gia dinh dưỡng đang ca ngợi hạt chia là siêu thực phẩm lớn tiếp theo.)

  • superfood for the brain/heart/skin

    siêu thực phẩm cho não/tim/da (ám chỉ một loại thực phẩm đặc biệt tốt cho một bộ phận cơ thể cụ thể)

    "Blueberries are often called a superfood for the brain due to their antioxidant properties."

    (Quả việt quất thường được gọi là siêu thực phẩm cho não nhờ đặc tính chống oxy hóa của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superfood

danh từ
Lật mặt

Một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng được coi là đặc biệt có lợi cho sức khỏe và sự khỏe mạnh.

"Blueberries are often touted as a superfood due to their high antioxidant content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes will be eating superfood smoothies to boost their performance before the competition.
Các vận động viên sẽ uống sinh tố siêu thực phẩm để tăng cường hiệu suất trước cuộc thi.
Phủ định
They won't be relying solely on superfood supplements; they will also focus on a balanced diet.
Họ sẽ không chỉ dựa vào các chất bổ sung siêu thực phẩm; họ cũng sẽ tập trung vào một chế độ ăn uống cân bằng.
Nghi vấn
Will eating superfood help me run faster?
Ăn siêu thực phẩm có giúp tôi chạy nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superfood".

Xu hướng sức khỏe và tiếp thị

Thuật ngữ 'superfood' chủ yếu là một công cụ tiếp thị, không phải là một phân loại khoa học được công nhận. Nó thường được sử dụng để quảng bá các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, khuyến khích lối sống lành mạnh và phản ánh xu hướng toàn cầu về việc tìm kiếm các giải pháp dinh dưỡng tự nhiên để cải thiện sức khỏe.

Toàn cầu hóa ẩm thực

Nhiều siêu thực phẩm nổi tiếng ngày nay (như hạt quinoa, quả acai, hạt chia) có nguồn gốc từ các nền văn hóa truyền thống xa xôi và đã được 'khám phá' rồi phổ biến rộng rãi trên toàn cầu. Điều này đôi khi dẫn đến những cuộc thảo luận về tác động kinh tế, môi trường và đạo đức đối với các cộng đồng sản xuất ban đầu.