(Top Banner Ad)
pollute
B2
động từ B2 Môi trường

pollute

UK: /pəˈluːt/ • US: /pəˈluːt/

Nghĩa tiếng Việt

gây ô nhiễm làm ô nhiễm hủy hoại môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (something) dangerously impure or dirty.

Vietnamese Meaning

Làm ô nhiễm; gây ô nhiễm (cái gì đó) một cách nguy hiểm hoặc bẩn thỉu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Factories pollute the air with toxic chemicals."

    "Các nhà máy gây ô nhiễm không khí bằng các hóa chất độc hại."

  • "The oil spill polluted the coastline."

    "Vụ tràn dầu đã gây ô nhiễm bờ biển."

  • "Air pollution is a serious problem in many cities."

    "Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pollution sự ô nhiễm
Noun polluter người/nguồn gây ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm
Verb pollute gây ô nhiễm, làm ô nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polluere
English
pollute

Gốc từ ô nhiễm

Từ 'pollute' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'polluere' trong tiếng Latin. 'Polluere' mang ý nghĩa làm bẩn, làm ô uế, hoặc làm nhiễm độc. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ hành động làm mất đi sự trong sạch, tinh khiết của một thứ gì đó, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Từ 'pollute' thường được sử dụng để chỉ hành động gây ô nhiễm môi trường, không khí, nước, đất, v.v. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự suy thoái và tác động xấu đến sức khỏe và hệ sinh thái. So với 'contaminate', 'pollute' thường ám chỉ mức độ ô nhiễm nghiêm trọng hơn và phạm vi rộng hơn, gây ra hậu quả lâu dài. Ví dụ, 'contaminate' có thể dùng để chỉ việc thức ăn bị nhiễm khuẩn tạm thời, trong khi 'pollute' thường dùng để chỉ các vấn đề ô nhiễm môi trường kéo dài.

Prepositions

with by

Khi đi với 'with', nó có nghĩa là ô nhiễm cái gì đó bằng một chất cụ thể (ví dụ: pollute the river with chemicals). Khi đi với 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ô nhiễm (ví dụ: the air is polluted by factories).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pollute
  • seriously seriously pollute
    (gây ô nhiễm nghiêm trọng)
  • heavily heavily pollute
    (gây ô nhiễm nặng nề)
  • deliberately deliberately pollute
    (cố ý gây ô nhiễm)
pollute + Noun
  • the environment pollute the environment
    (gây ô nhiễm môi trường)
  • the air pollute the air
    (làm ô nhiễm không khí)
  • water pollute water
    (làm ô nhiễm nguồn nước)
  • minds pollute minds
    (đầu độc tư tưởng (nghĩa bóng))

Idioms

  • pollute the airwaves

    truyền bá thông tin tiêu cực/độc hại qua đài phát thanh/truyền hình (nghĩa bóng)

    "Some channels are accused of polluting the airwaves with misinformation."

    (Một số kênh bị cáo buộc truyền bá thông tin sai lệch trên sóng.)

  • pollute someone's mind/thoughts

    đầu độc tư tưởng/suy nghĩ của ai đó bằng những ý nghĩ xấu xa, sai trái

    "Propaganda can easily pollute young minds."

    (Tuyên truyền có thể dễ dàng đầu độc tư tưởng của giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pollute

động từ
Lật mặt

Làm ô nhiễm; gây ô nhiễm (cái gì đó) một cách nguy hiểm hoặc bẩn thỉu.

"Factories pollute the air with toxic chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollute".

Ngày Trái Đất và Phong trào Môi trường

Khái niệm 'pollute' đặc biệt quan trọng trong các phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu. Ngày Trái Đất (Earth Day) vào 22 tháng 4 hàng năm là dịp để nâng cao nhận thức về các vấn đề ô nhiễm và thúc đẩy hành động bảo vệ hành tinh của chúng ta. Nhiều quốc gia đã ban hành luật và chính sách nghiêm ngặt để kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm, phản ánh mối quan tâm sâu sắc của xã hội hiện đại đối với vấn đề này.

Sự trong sạch và Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'ô nhiễm' không chỉ giới hạn ở môi trường vật chất mà còn liên quan đến sự trong sạch về mặt đạo đức, tinh thần. Việc 'pollute' tâm hồn hoặc tư tưởng được coi là làm mất đi sự thuần khiết, gây ra những tác động tiêu cực đến cá nhân và cộng đồng, tương tự như ô nhiễm vật chất phá hủy môi trường sống. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa môi trường bên ngoài và trạng thái nội tâm của con người.