(Top Banner Ad)
developmental delay
C1
Danh từ C1 Y học, Giáo dục đặc biệt

developmental delay

UK: /dɪˌveləpˈmentəl dɪˈleɪ/ • US: /dɪˌveləpˈmentəl dɪˈleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm phát triển chậm trễ phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a child is slower than other children the same age in reaching developmental milestones, such as learning to walk, talk, or sit.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một đứa trẻ chậm hơn so với những đứa trẻ khác cùng tuổi trong việc đạt được các cột mốc phát triển, chẳng hạn như học đi, nói hoặc ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early intervention is crucial for children with developmental delay."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị chậm phát triển."

  • "The doctor diagnosed the child with developmental delay."

    "Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị chậm phát triển."

  • "Occupational therapy can help children overcome developmental delays."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp trẻ em vượt qua sự chậm trễ phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development sự phát triển
Verb develop phát triển, tiến triển
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển)
Adverb developmentally về mặt phát triển
Noun delay sự chậm trễ, sự trì hoãn
Verb delay làm chậm trễ, trì hoãn
Adjective delayed bị chậm trễ, bị trì hoãn
Adjective developmental thuộc về sự phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
developer
English
develop
English
development
English
developmental
Old French
delaier
English
delay

Nguồn gốc các từ cấu thành

Từ 'developmental' (thuộc về phát triển) xuất phát từ 'develop' (phát triển), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'developer' nghĩa là 'mở ra, trải ra'. Từ 'delay' (sự chậm trễ, trì hoãn) cũng có gốc từ tiếng Pháp cổ 'delaier', nghĩa là 'đặt sang một bên, hoãn lại'. Cả hai từ này đều đã được tiếng Anh sử dụng trong nhiều thế kỷ.

Sự ra đời của cụm từ

Cụm từ 'developmental delay' (chậm phát triển) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực y học và giáo dục từ giữa thế kỷ 20. Nó được dùng để mô tả tình trạng trẻ em không đạt được các mốc phát triển quan trọng (như nói, đi, kỹ năng xã hội) theo đúng độ tuổi, thay thế cho những thuật ngữ cũ hơn có thể mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Thuật ngữ 'developmental delay' thường được sử dụng để mô tả sự chậm trễ đáng kể trong một hoặc nhiều lĩnh vực phát triển. Cần phân biệt với 'developmental disability', là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các tình trạng mãn tính ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, học tập, ngôn ngữ hoặc hành vi.

Prepositions

in with

‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực phát triển bị chậm trễ (ví dụ: developmental delay in speech). ‘With’ có thể được dùng để chỉ trẻ em mắc chứng chậm phát triển (ví dụ: children with developmental delay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developmental delay
  • significant significant developmental delay
    (chậm phát triển đáng kể)
  • global global developmental delay
    (chậm phát triển toàn diện (ảnh hưởng nhiều lĩnh vực))
  • mild mild developmental delay
    (chậm phát triển nhẹ)
  • severe severe developmental delay
    (chậm phát triển nghiêm trọng)
  • cognitive cognitive developmental delay
    (chậm phát triển nhận thức)
  • motor motor developmental delay
    (chậm phát triển vận động)
  • speech and language speech and language developmental delay
    (chậm phát triển ngôn ngữ và lời nói)
Verb + developmental delay
  • experience experience developmental delay
    (trải qua sự chậm phát triển)
  • show signs of show signs of developmental delay
    (biểu hiện dấu hiệu chậm phát triển)
  • diagnose diagnose developmental delay
    (chẩn đoán chậm phát triển)
  • address address developmental delay
    (giải quyết/khắc phục sự chậm phát triển)
  • overcome overcome developmental delay
    (vượt qua sự chậm phát triển)

Idioms

  • early intervention for developmental delay

    can thiệp sớm cho tình trạng chậm phát triển

    "Early intervention is crucial for children with developmental delay."

    (Can thiệp sớm là cực kỳ quan trọng đối với trẻ em bị chậm phát triển.)

  • signs of developmental delay

    các dấu hiệu chậm phát triển

    "Parents should look for early signs of developmental delay in their toddlers."

    (Các bậc cha mẹ nên tìm kiếm các dấu hiệu sớm của chậm phát triển ở trẻ mới biết đi của họ.)

  • diagnosed with developmental delay

    được chẩn đoán mắc chứng chậm phát triển

    "The child was diagnosed with global developmental delay at age two."

    (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng chậm phát triển toàn diện ở tuổi lên hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developmental delay

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng một đứa trẻ chậm hơn so với những đứa trẻ khác cùng tuổi trong việc đạt được các cột mốc phát triển, chẳng hạn như học đi, nói hoặc ngồi.

"Early intervention is crucial for children with developmental delay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child shows a developmental delay, early intervention will likely improve their long-term outcomes.
Nếu một đứa trẻ có dấu hiệu chậm phát triển, can thiệp sớm có thể sẽ cải thiện kết quả lâu dài của chúng.
Phủ định
If parents don't seek professional help for a suspected developmental delay, the child might not reach their full potential.
Nếu cha mẹ không tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp cho một trường hợp nghi ngờ chậm phát triển, đứa trẻ có thể không đạt được tiềm năng tối đa của mình.
Nghi vấn
Will early intervention be effective if the developmental delay is severe?
Liệu can thiệp sớm có hiệu quả nếu sự chậm phát triển nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developmental delay".

Chương trình can thiệp sớm

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và các nước châu Âu, có nhiều chương trình và dịch vụ can thiệp sớm được thiết lập để hỗ trợ trẻ em và gia đình khi có dấu hiệu chậm phát triển. Các chương trình này tập trung vào việc cung cấp trị liệu, giáo dục đặc biệt và hỗ trợ gia đình nhằm giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng, giảm thiểu tác động của sự chậm trễ.

Thay đổi thuật ngữ và giảm kỳ thị

Trong lịch sử, các thuật ngữ để chỉ tình trạng chậm phát triển thường mang hàm ý tiêu cực và gây kỳ thị. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, đã có sự chuyển dịch lớn sang việc sử dụng các thuật ngữ trung lập, mang tính tôn trọng hơn như 'developmental delay' hoặc 'neurodevelopmental disorder'. Sự thay đổi này phản ánh nhận thức xã hội tiến bộ hơn về sự đa dạng thần kinh và nỗ lực giảm bớt sự kỳ thị đối với những người có khác biệt trong quá trình phát triển.