(Top Banner Ad)
developmental lag
C1
Danh từ C1 Y học, Tâm lý học, Giáo dục

developmental lag

UK: /dɪˌveləpˈmentl læɡ/ • US: /dɪˌveləpˈmentl læɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm phát triển chậm trễ trong phát triển tụt hậu về phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noticeable delay in a child's development compared to their peers, typically in areas such as motor skills, language, social skills, or cognitive abilities.

Vietnamese Meaning

Sự chậm trễ đáng kể trong quá trình phát triển của một đứa trẻ so với các bạn cùng trang lứa, thường là trong các lĩnh vực như kỹ năng vận động, ngôn ngữ, kỹ năng xã hội hoặc khả năng nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child showed a developmental lag in fine motor skills, such as holding a pencil."

    "Đứa trẻ cho thấy sự chậm trễ phát triển về kỹ năng vận động tinh, chẳng hạn như cầm bút chì."

  • "Early intervention can often help children overcome a developmental lag."

    "Sự can thiệp sớm thường có thể giúp trẻ em vượt qua sự chậm trễ phát triển."

  • "The doctor noticed a developmental lag during the child's routine check-up."

    "Bác sĩ nhận thấy sự chậm trễ phát triển trong quá trình kiểm tra sức khỏe định kỳ của đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, tiến triển, gây dựng
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Verb lag chậm lại, tụt hậu, lùi lại
Noun lag sự chậm trễ, khoảng thời gian tụt hậu
Adjective lagging đang chậm lại, đang tụt hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disvolvere
Old French
developer
English (17th C.)
develop
Old Norse
lagga
English (16th C.)
lag

Nguồn gốc của 'Develop'

Từ 'develop' (phát triển) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'disvolvere' (nghĩa là 'mở ra, cuộn ra'). Qua tiếng Pháp cổ 'developer', nó mang ý nghĩa 'mở ra, làm lộ rõ'. Trong tiếng Anh, từ này bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 17, ban đầu còn liên quan đến nhiếp ảnh, sau đó mở rộng ra ý nghĩa tăng trưởng và tiến bộ nói chung.

Nguồn gốc của 'Lag'

Từ 'lag' (chậm lại, tụt hậu) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ như tiếng Na Uy cổ 'lagga' hoặc tiếng Hạ Đức 'lag', đều mang nghĩa 'chậm trễ, rớt lại phía sau'. Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu thường dùng trong hàng hải để chỉ một con tàu bị tụt lại phía sau đội hình.

Sự kết hợp thành 'Developmental Lag'

Cụm từ 'developmental lag' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, xuất hiện trong các lĩnh vực y tế, tâm lý học và giáo dục từ thế kỷ 20. Nó được dùng để mô tả tình trạng một đứa trẻ không đạt được các mốc phát triển tiêu chuẩn (như biết đi, nói, kỹ năng xã hội) ở cùng độ tuổi so với bạn bè đồng trang lứa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học và giáo dục để mô tả tình trạng một đứa trẻ không đạt được các mốc phát triển quan trọng ở độ tuổi dự kiến. 'Lag' nhấn mạnh sự chậm trễ so với tiêu chuẩn, không nhất thiết là một vấn đề bệnh lý nghiêm trọng nhưng cần được theo dõi và can thiệp nếu cần thiết. Phân biệt với 'developmental delay' (chậm phát triển), 'developmental lag' thường ám chỉ sự chậm trễ tạm thời hoặc nhẹ hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự chậm trễ xảy ra, ví dụ: 'developmental lag in language skills'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developmental lag
  • significant significant developmental lag
    (sự chậm phát triển đáng kể)
  • severe severe developmental lag
    (chậm phát triển nghiêm trọng)
  • mild mild developmental lag
    (chậm phát triển nhẹ)
  • global global developmental lag
    (chậm phát triển toàn diện (trên nhiều lĩnh vực))
  • cognitive cognitive developmental lag
    (chậm phát triển nhận thức)
  • speech speech developmental lag
    (chậm phát triển ngôn ngữ (nói))
Verb + developmental lag
  • experience experience a developmental lag
    (trải qua/có sự chậm phát triển)
  • exhibit exhibit a developmental lag
    (thể hiện/biểu hiện sự chậm phát triển)
  • address address a developmental lag
    (giải quyết sự chậm phát triển)
  • overcome overcome a developmental lag
    (vượt qua sự chậm phát triển)
  • catch up on catch up on a developmental lag
    (bắt kịp các mốc phát triển bị chậm)
Noun Phrase with developmental lag
  • children with children with developmental lag
    (trẻ em bị chậm phát triển)
  • early intervention for early intervention for developmental lag
    (can thiệp sớm cho tình trạng chậm phát triển)

Idioms

  • early intervention for developmental lag

    can thiệp sớm cho tình trạng chậm phát triển

    "Early intervention is crucial for children showing signs of developmental lag."

    (Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ có dấu hiệu chậm phát triển.)

  • addressing developmental lags

    giải quyết/khắc phục các sự chậm phát triển

    "The program focuses on addressing developmental lags in preschoolers."

    (Chương trình tập trung vào việc giải quyết tình trạng chậm phát triển ở trẻ mẫu giáo.)

  • catching up on developmental lags

    bắt kịp các mốc phát triển bị chậm

    "With proper therapy, many children can catch up on developmental lags."

    (Với liệu pháp phù hợp, nhiều trẻ có thể bắt kịp các mốc phát triển bị chậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developmental lag

Danh từ
Lật mặt

Sự chậm trễ đáng kể trong quá trình phát triển của một đứa trẻ so với các bạn cùng trang lứa, thường là trong các lĩnh vực như kỹ năng vận động, ngôn ngữ, kỹ năng xã hội hoặc khả năng nhận thức.

"The child showed a developmental lag in fine motor skills, such as holding a pencil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developmental lag".

Can thiệp sớm và hỗ trợ

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và giáo dục, việc nhận diện và can thiệp sớm (early intervention) cho các trường hợp trẻ có 'developmental lag' là vô cùng quan trọng. Nhiều chương trình và dịch vụ hỗ trợ được thiết lập để giúp trẻ em vượt qua hoặc quản lý tốt hơn tình trạng chậm phát triển, nhằm tối đa hóa tiềm năng của chúng và hòa nhập xã hội.

Các mốc phát triển và sự đa dạng cá nhân

Xã hội phương Tây chú trọng việc theo dõi các mốc phát triển (developmental milestones) ở trẻ nhỏ, như biết đi, biết nói ở một độ tuổi nhất định. Tuy nhiên, cũng có một nhận thức ngày càng tăng về sự đa dạng trong tốc độ phát triển của mỗi cá nhân. Khái niệm 'developmental lag' giúp nhận diện các trường hợp cần hỗ trợ, nhưng đồng thời cũng khuyến khích nhìn nhận mỗi đứa trẻ có nhịp độ phát triển riêng và không phải lúc nào cũng cần 'đua' theo một tiêu chuẩn cứng nhắc.