(Top Banner Ad)
early intervention
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Y tế, Tâm lý học

early intervention

UK: /ˈɜːli ˌɪntəˈvenʃn/ • US: /ˈɜːrli ˌɪntərˈvenʃn/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp sớm hỗ trợ sớm tác động sớm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of providing services and support to infants, toddlers, and young children with developmental delays or disabilities, or who are at risk of developing them, and their families.

Vietnamese Meaning

Quá trình cung cấp các dịch vụ và hỗ trợ cho trẻ sơ sinh, trẻ mới biết đi và trẻ nhỏ bị chậm phát triển hoặc khuyết tật, hoặc có nguy cơ phát triển chúng, và gia đình của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early intervention is crucial for children with developmental delays."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị chậm phát triển."

  • "The study examined the effectiveness of early intervention programs."

    "Nghiên cứu đã xem xét hiệu quả của các chương trình can thiệp sớm."

  • "Early intervention can significantly improve a child's cognitive and social skills."

    "Can thiệp sớm có thể cải thiện đáng kể các kỹ năng nhận thức và xã hội của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb early sớm, ban đầu
Adjective/Adverb earlier sớm hơn
Adjective/Adverb earliest sớm nhất
Verb intervene can thiệp, xen vào
Noun intervention sự can thiệp, hành động can thiệp
Noun intervenor người can thiệp (thường trong bối cảnh pháp lý, chính trị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Y tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂e(y)r-
Proto-Germanic
*airiz
Old English
ǣrlīce
English (early)
early
Latin
intervenīre
Old French
intervenir
English (intervene)
intervene
Medieval Latin
interventio
English (intervention)
intervention
Modern English
early intervention

Nguồn gốc của 'Early Intervention'

Cụm từ 'early intervention' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Early' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīce', mang nghĩa 'sớm' hoặc 'trước thời gian'. 'Intervention' có gốc từ tiếng Latin 'intervenīre', nghĩa là 'xen vào giữa' hoặc 'can thiệp'. Khi ghép lại, 'early intervention' mô tả hành động 'can thiệp sớm' – một phương pháp tiếp cận chủ động để giải quyết vấn đề ngay từ khi chúng mới xuất hiện hoặc ở giai đoạn ban đầu, nhằm ngăn chặn các vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Đây là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực như y tế, giáo dục và xã hội.

Usage Note

‘Early intervention’ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm, khi não bộ của trẻ còn rất linh hoạt và dễ tiếp thu, để tối đa hóa khả năng phát triển của trẻ. Khác với 'treatment' (điều trị) mang tính chữa bệnh, 'intervention' mang tính phòng ngừa và hỗ trợ sự phát triển.

Prepositions

in for with

‘Early intervention in [lĩnh vực]’: Can thiệp sớm trong lĩnh vực nào đó (ví dụ: early intervention in literacy). ‘Early intervention for [đối tượng]’: Can thiệp sớm cho đối tượng nào đó (ví dụ: early intervention for children with autism). ‘Early intervention with [phương pháp/công cụ]’: Can thiệp sớm bằng phương pháp/công cụ nào đó (ví dụ: early intervention with speech therapy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early intervention
  • effective effective early intervention
    (can thiệp sớm hiệu quả)
  • crucial crucial early intervention
    (can thiệp sớm quan trọng/thiết yếu)
  • timely timely early intervention
    (can thiệp sớm kịp thời)
  • comprehensive comprehensive early intervention
    (can thiệp sớm toàn diện)
Verb + early intervention
  • provide provide early intervention
    (cung cấp/thực hiện can thiệp sớm)
  • implement implement early intervention
    (triển khai/áp dụng can thiệp sớm)
  • receive receive early intervention
    (nhận được can thiệp sớm)
  • benefit from benefit from early intervention
    (hưởng lợi từ can thiệp sớm)
early intervention + Noun
  • services early intervention services
    (các dịch vụ can thiệp sớm)
  • programs early intervention programs
    (các chương trình can thiệp sớm)
  • strategies early intervention strategies
    (các chiến lược can thiệp sớm)
  • support early intervention support
    (sự hỗ trợ can thiệp sớm)

Idioms

  • The importance of early intervention

    Tầm quan trọng của can thiệp sớm

    "Educators often emphasize the importance of early intervention for children with learning difficulties."

    (Các nhà giáo dục thường nhấn mạnh tầm quan trọng của can thiệp sớm đối với trẻ em gặp khó khăn trong học tập.)

  • Investing in early intervention

    Đầu tư vào can thiệp sớm

    "Many governments are investing in early intervention to reduce long-term healthcare costs."

    (Nhiều chính phủ đang đầu tư vào can thiệp sớm để giảm chi phí chăm sóc sức khỏe dài hạn.)

  • Focus on early intervention

    Tập trung vào can thiệp sớm

    "The new policy will focus on early intervention for young people at risk."

    (Chính sách mới sẽ tập trung vào can thiệp sớm cho những người trẻ có nguy cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early intervention

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cung cấp các dịch vụ và hỗ trợ cho trẻ sơ sinh, trẻ mới biết đi và trẻ nhỏ bị chậm phát triển hoặc khuyết tật, hoặc có nguy cơ phát triển chúng, và gia đình của chúng.

"Early intervention is crucial for children with developmental delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early intervention".

Can thiệp sớm trong Phát triển Trẻ em

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'early intervention' có vai trò cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực phát triển trẻ em và giáo dục đặc biệt. Nó đề cập đến việc cung cấp hỗ trợ và dịch vụ cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (thường từ 0-3 hoặc 0-5 tuổi) có nguy cơ chậm phát triển hoặc đã được chẩn đoán mắc các tình trạng khuyết tật. Mục tiêu là giúp trẻ đạt được các mốc phát triển, giảm thiểu tác động của khuyết tật và chuẩn bị tốt hơn cho việc học ở trường, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài cho cả trẻ và gia đình.

Tầm quan trọng trong Sức khỏe Tâm thần

'Early intervention' cũng là một trụ cột trong chăm sóc sức khỏe tâm thần, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên. Thay vì chờ đợi các vấn đề trở nên nghiêm trọng, việc can thiệp sớm giúp nhận diện và điều trị các dấu hiệu ban đầu của rối loạn tâm thần. Cách tiếp cận này có thể bao gồm tư vấn, liệu pháp, hoặc hỗ trợ giáo dục, nhằm ngăn chặn sự phát triển của bệnh, giảm bớt đau khổ và cải thiện khả năng phục hồi, giúp cá nhân duy trì cuộc sống khỏe mạnh và tích cực hơn.