(Top Banner Ad)
devilment
C1
danh từ C1 Hành vi, Cảm xúc, Xã hội

devilment

UK: /ˈdevəlmənt/ • US: /ˈdevəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trò nghịch ngợm sự tinh nghịch trò quậy phá tinh nghịch tính ranh mãnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Playful misbehavior or troublemaking.

Vietnamese Meaning

Hành vi nghịch ngợm, tinh nghịch hoặc gây rối một cách vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were full of devilment, running around and playing pranks."

    "Bọn trẻ đầy những trò nghịch ngợm, chạy xung quanh và bày trò quậy phá."

  • "There was a glint of devilment in his eyes as he planned his next prank."

    "Có một tia tinh nghịch trong mắt anh ấy khi anh ấy lên kế hoạch cho trò đùa tiếp theo của mình."

  • "Her devilment kept everyone on their toes."

    "Sự tinh nghịch của cô ấy khiến mọi người luôn phải cảnh giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun devil Ác quỷ, ma quỷ; hoặc một người tinh nghịch/khổ sở (dạng thân mật).
Adjective devilish Quỷ quyệt, độc ác; (thân mật) cực kỳ, rất, hoặc tinh nghịch.
Noun deviltry Hành vi tinh quái, sự quậy phá (đồng nghĩa gần với devilment).
Verb bedevil Làm quấy nhiễu, làm khổ sở, gây rắc rối liên tục.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diabolos
Latin
diabolus
Old English
dēofol
Modern English
devil
Modern English (19th Century)
devilment

Nguồn gốc của sự nghịch ngợm

Từ 'devilment' được hình thành bằng cách ghép danh từ 'devil' (ác quỷ) và hậu tố '-ment' (chỉ trạng thái, hành động, hoặc kết quả). Ban đầu, 'devil' mang ý nghĩa tôn giáo tiêu cực, nhưng khi kết hợp thành 'devilment', từ này lại ám chỉ hành vi quậy phá, tinh nghịch, hoặc làm trò đùa một cách vô hại và thường mang tính giải trí.

Sự phát triển ý nghĩa

Trong tiếng Anh hiện đại, 'devilment' thường được dùng một cách nhẹ nhàng, thậm chí có chút yêu thương, để mô tả sự nghịch ngợm của trẻ con hoặc người trẻ tuổi, hoàn toàn khác với ý nghĩa đen tối của từ gốc 'devil'. Nó nhấn mạnh sự phá phách không ác ý, chỉ đơn thuần là muốn trêu chọc hoặc gây chú ý.

Usage Note

Từ 'devilment' thường mang sắc thái nhẹ nhàng, chỉ những trò đùa tinh nghịch không gây hại lớn. Nó khác với 'mischief' ở chỗ 'devilment' nhấn mạnh sự vui vẻ và đôi khi là sự thông minh trong trò nghịch ngợm, trong khi 'mischief' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến những hành động gây hại hoặc rắc rối thực sự.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ trạng thái hoặc hành động đang thực hiện: 'He was lost in devilment.' (Anh ta chìm đắm trong những trò nghịch ngợm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devilment
  • Pure Pure devilment
    (Sự quậy phá thuần túy/tuyệt đối (thường không ác ý).)
  • Sheer Sheer devilment
    (Hoàn toàn là sự tinh nghịch (chỉ vì muốn trêu chọc).)
  • Mischievous Mischievous devilment
    (Sự quậy phá đầy tinh quái.)
Verb + devilment
  • Get up to Get up to devilment
    (Làm những trò quậy phá, gây rối.)
  • Cause Cause devilment
    (Gây ra sự nghịch ngợm, tạo ra rắc rối.)
Prepositional Phrase
  • Full of Full of devilment
    (Đầy tinh thần quậy phá, rất nghịch ngợm.)

Idioms

  • Get up to some devilment

    Làm trò quậy phá hoặc gây rắc rối nhẹ nhàng.

    "The boys spent the afternoon getting up to some devilment in the garden."

    (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để bày trò quậy phá trong vườn.)

  • Out of sheer devilment

    Chỉ vì muốn nghịch ngợm, không có lý do sâu xa nào khác ngoài sự trêu chọc.

    "He hid his sister's keys out of sheer devilment."

    (Cậu ta giấu chìa khóa của em gái chỉ vì muốn quậy phá thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devilment

danh từ
Lật mặt

Hành vi nghịch ngợm, tinh nghịch hoặc gây rối một cách vui vẻ.

"The children were full of devilment, running around and playing pranks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His devilment was a constant source of amusement for his friends.
Sự nghịch ngợm của anh ấy là một nguồn vui bất tận cho bạn bè.
Phủ định
There was no devilment in her intentions; she was genuinely trying to help.
Không có sự nghịch ngợm nào trong ý định của cô ấy; cô ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Whose devilment was responsible for the chaos in the classroom?
Sự nghịch ngợm của ai chịu trách nhiệm cho sự hỗn loạn trong lớp học?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were full of devilment during the school holidays.
Lũ trẻ đầy nghịch ngợm trong suốt kỳ nghỉ học.
Phủ định
Wasn't their devilment exhausting for their parents?
Có phải sự nghịch ngợm của chúng đã làm bố mẹ chúng kiệt sức không?
Nghi vấn
Is his devilment just a way to get attention?
Sự nghịch ngợm của nó chỉ là một cách để thu hút sự chú ý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devilment".

Sự Tinh Nghịch Đáng Yêu (Affectionate Mischief)

Trong văn hóa Anh Mỹ, 'devilment' thường dùng để mô tả hành vi không tuân thủ hoặc quậy phá của trẻ con hoặc thanh thiếu niên, nhưng được người lớn nhìn nhận bằng con mắt khoan dung, ngụ ý rằng hành động đó không xuất phát từ ác ý mà chỉ là sự bộc phát năng lượng hoặc sự tinh nghịch đáng yêu.

Liên kết với các nhân vật 'Trickster'

Ý nghĩa của 'devilment' gần gũi với vai trò của các nhân vật 'Trickster' (kẻ lừa bịp/chơi khăm) trong văn hóa dân gian phương Tây (như Puck trong Thần thoại Anh hoặc Coyote trong thần thoại thổ dân châu Mỹ). Những nhân vật này gây ra rắc rối không phải vì muốn hủy diệt mà vì muốn khuấy động trật tự hoặc trêu chọc người khác.