roguery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dishonest or unprincipled behavior.
Vietnamese Meaning
Hành vi gian xảo, vô đạo đức, lừa đảo hoặc tinh nghịch một cách tai hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's roguery was eventually exposed by the press."
"Sự gian xảo của chính trị gia cuối cùng đã bị báo chí phơi bày."
-
"His roguery made him a compelling character in the novel."
"Sự gian xảo của anh ta đã tạo nên một nhân vật hấp dẫn trong cuốn tiểu thuyết."
-
"The children were caught in an act of roguery, stealing cookies from the jar."
"Bọn trẻ bị bắt quả tang đang thực hiện hành vi gian xảo, ăn trộm bánh quy từ trong lọ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "roguery" thường được sử dụng để mô tả các hành động gian dối hoặc lừa đảo không quá nghiêm trọng, thường mang tính tinh nghịch hoặc phiêu lưu. Nó có thể ám chỉ một người có tính cách ranh mãnh nhưng không hẳn là độc ác. So với "fraud" (gian lận), "roguery" ít nghiêm trọng hơn và thường mang sắc thái hài hước hoặc mạo hiểm. So với "mischief" (trò nghịch ngợm), "roguery" có yếu tố gian dối và có mục đích hơn.
Prepositions
Sử dụng "in roguery" để chỉ việc tham gia vào các hành vi gian xảo. Ví dụ: 'He was involved in roguery.' Sử dụng "of roguery" để chỉ tính chất gian xảo. Ví dụ: 'An act of roguery.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
petty petty roguery (những trò tinh quái nhỏ nhặt)
-
playful playful roguery (sự tinh nghịch đáng yêu)
-
mischievous mischievous roguery (trò tinh quái, sự nghịch ngợm)
-
indulge in indulge in roguery (thỏa sức nghịch ngợm/lừa lọc)
-
be suspected of be suspected of roguery (bị nghi ngờ có hành vi lừa đảo/tinh quái)
-
acts acts of roguery (những hành vi tinh quái/lừa đảo)
-
a touch a touch of roguery (một chút tinh quái/láu lỉnh)
Idioms
-
a touch of roguery
Một chút tinh quái, sự láu lỉnh đáng yêu.
"His smile always had a touch of roguery in it."
(Nụ cười của anh ấy luôn có một chút gì đó tinh quái.)
-
acts of roguery
Những hành vi tinh quái, trò lừa bịp nhỏ.
"The children were always up to some acts of roguery."
(Lũ trẻ lúc nào cũng bày ra những trò tinh quái.)
-
full of roguery
Đầy rẫy sự tinh quái, láu lỉnh.
"His eyes were full of roguery as he planned his prank."
(Đôi mắt anh ấy đầy vẻ tinh quái khi lên kế hoạch cho trò đùa của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roguery
danh từHành vi gian xảo, vô đạo đức, lừa đảo hoặc tinh nghịch một cách tai hại.
"The politician's roguery was eventually exposed by the press."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His roguery was evident in his constant pranks. |
Sự ranh mãnh của anh ta thể hiện rõ trong những trò nghịch ngợm liên tục của anh ta. |
| Phủ định | Was his roguery the reason for his expulsion? |
Sự ranh mãnh của anh ta có phải là lý do cho việc anh ta bị đuổi học không? |
| Nghi vấn | Her roguery is not something that should be encouraged. |
Sự ranh mãnh của cô ấy không phải là điều nên được khuyến khích. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roguery".
