(Top Banner Ad)
roguery
C1
danh từ C1 Hành vi, Đạo đức

roguery

UK: /ˈrəʊɡəri/ • US: /ˈroʊɡəri/

Nghĩa tiếng Việt

sự gian xảo tính ranh mãnh hành vi vô đạo đức sự lừa đảo tinh nghịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest or unprincipled behavior.

Vietnamese Meaning

Hành vi gian xảo, vô đạo đức, lừa đảo hoặc tinh nghịch một cách tai hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's roguery was eventually exposed by the press."

    "Sự gian xảo của chính trị gia cuối cùng đã bị báo chí phơi bày."

  • "His roguery made him a compelling character in the novel."

    "Sự gian xảo của anh ta đã tạo nên một nhân vật hấp dẫn trong cuốn tiểu thuyết."

  • "The children were caught in an act of roguery, stealing cookies from the jar."

    "Bọn trẻ bị bắt quả tang đang thực hiện hành vi gian xảo, ăn trộm bánh quy từ trong lọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rogue Kẻ lừa đảo, kẻ vô lại, kẻ tinh quái (cũng có thể dùng để chỉ người đáng yêu, tinh nghịch)
Adjective roguish Tinh quái, láu lỉnh, ranh mãnh (thường mang ý nghĩa đáng yêu hoặc quyến rũ)
Adverb roguishly Một cách tinh quái, một cách láu lỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
rogue
English
roguery

Nguồn Gốc Của 'Roguery'

Từ 'roguery' được hình thành từ danh từ 'rogue' (kẻ lừa đảo, kẻ vô lại) và hậu tố '-ery' (dùng để chỉ trạng thái, hành vi hoặc tập hợp). 'Rogue' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ những người lang thang hoặc ăn xin. Mặc dù nguồn gốc chính xác của 'rogue' vẫn còn gây tranh cãi, nhưng nó nhanh chóng được sử dụng để mô tả những người xảo quyệt, tinh quái hoặc có hành vi không trung thực. 'Roguery' do đó mang nghĩa là những hành vi tinh quái, lừa đảo, hoặc sự nghịch ngợm đáng yêu.

Usage Note

Từ "roguery" thường được sử dụng để mô tả các hành động gian dối hoặc lừa đảo không quá nghiêm trọng, thường mang tính tinh nghịch hoặc phiêu lưu. Nó có thể ám chỉ một người có tính cách ranh mãnh nhưng không hẳn là độc ác. So với "fraud" (gian lận), "roguery" ít nghiêm trọng hơn và thường mang sắc thái hài hước hoặc mạo hiểm. So với "mischief" (trò nghịch ngợm), "roguery" có yếu tố gian dối và có mục đích hơn.

Prepositions

in of

Sử dụng "in roguery" để chỉ việc tham gia vào các hành vi gian xảo. Ví dụ: 'He was involved in roguery.' Sử dụng "of roguery" để chỉ tính chất gian xảo. Ví dụ: 'An act of roguery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roguery
  • petty petty roguery
    (những trò tinh quái nhỏ nhặt)
  • playful playful roguery
    (sự tinh nghịch đáng yêu)
  • mischievous mischievous roguery
    (trò tinh quái, sự nghịch ngợm)
Verb + roguery
  • indulge in indulge in roguery
    (thỏa sức nghịch ngợm/lừa lọc)
  • be suspected of be suspected of roguery
    (bị nghi ngờ có hành vi lừa đảo/tinh quái)
Noun + of roguery
  • acts acts of roguery
    (những hành vi tinh quái/lừa đảo)
  • a touch a touch of roguery
    (một chút tinh quái/láu lỉnh)

Idioms

  • a touch of roguery

    Một chút tinh quái, sự láu lỉnh đáng yêu.

    "His smile always had a touch of roguery in it."

    (Nụ cười của anh ấy luôn có một chút gì đó tinh quái.)

  • acts of roguery

    Những hành vi tinh quái, trò lừa bịp nhỏ.

    "The children were always up to some acts of roguery."

    (Lũ trẻ lúc nào cũng bày ra những trò tinh quái.)

  • full of roguery

    Đầy rẫy sự tinh quái, láu lỉnh.

    "His eyes were full of roguery as he planned his prank."

    (Đôi mắt anh ấy đầy vẻ tinh quái khi lên kế hoạch cho trò đùa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roguery

danh từ
Lật mặt

Hành vi gian xảo, vô đạo đức, lừa đảo hoặc tinh nghịch một cách tai hại.

"The politician's roguery was eventually exposed by the press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His roguery was evident in his constant pranks.
Sự ranh mãnh của anh ta thể hiện rõ trong những trò nghịch ngợm liên tục của anh ta.
Phủ định
Was his roguery the reason for his expulsion?
Sự ranh mãnh của anh ta có phải là lý do cho việc anh ta bị đuổi học không?
Nghi vấn
Her roguery is not something that should be encouraged.
Sự ranh mãnh của cô ấy không phải là điều nên được khuyến khích.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roguery".

Hình Tượng Kẻ Lừa Đảo Tinh Quái (Trickster)

Trong văn hóa dân gian và văn học phương Tây, 'roguery' thường gắn liền với hình tượng 'trickster' (kẻ lừa đảo tinh quái). Đây là nhân vật thường thông minh, láu lỉnh, thích phá vỡ các quy tắc xã hội bằng những trò đùa hoặc mưu mẹo. Mặc dù đôi khi hành vi của họ có thể gây rắc rối, nhưng họ cũng thường mang lại tiếng cười, thách thức quyền lực, hoặc thậm chí là xúc tác cho sự thay đổi. Một số ví dụ nổi tiếng bao gồm Loki trong thần thoại Bắc Âu hoặc Anansi the Spider trong truyện cổ châu Phi và Caribe.

Sức Hút Của Kẻ Phá Phách Quyến Rũ

Thuật ngữ 'roguery' cũng thường được dùng để mô tả một loại hành vi tinh nghịch, đôi khi không hoàn toàn trung thực nhưng lại có sức hút đặc biệt. Những nhân vật 'rogue' này thường có vẻ ngoài quyến rũ, sự tự tin và óc hài hước, khiến người khác dễ dàng bỏ qua hoặc thậm chí bị cuốn hút bởi những trò tinh quái của họ. Trong văn học và điện ảnh, chúng ta thường thấy những 'kẻ phá phách' như vậy, những người có thể vượt qua ranh giới đạo đức một chút nhưng lại có trái tim tốt hoặc mục đích cao cả.