(Top Banner Ad)
deviously
C1
Adverb C1 Hành vi, Đạo đức

deviously

UK: /ˈdiːviəsli/ • US: /ˈdiːviəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xảo quyệt một cách gian xảo một cách lừa dối một cách mưu mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is dishonest or not straightforward; craftily or deceptively.

Vietnamese Meaning

Một cách không trung thực hoặc không thẳng thắn; xảo quyệt hoặc lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He deviously plotted his revenge."

    "Anh ta xảo quyệt lên kế hoạch trả thù."

  • "The company deviously avoided paying taxes."

    "Công ty đã xảo quyệt trốn tránh việc nộp thuế."

  • "She deviously spread rumors to ruin her rival's reputation."

    "Cô ta xảo quyệt tung tin đồn để hủy hoại danh tiếng của đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective devious xảo quyệt, quanh co, lắt léo, không thẳng thắn
Noun deviousness sự xảo quyệt, tính quanh co, sự lắt léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from) + via (way) → devius (out of the way)
English
devious (straying from the direct course; not straightforward)
English
deviously (in a devious manner)

Con đường vòng vèo

Từ 'deviously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'devius', có nghĩa là 'lạc đường' hoặc 'chệch khỏi con đường chính'. Ban đầu, nó mô tả những con đường quanh co, nhưng dần dần, nó được dùng để chỉ những hành vi không thẳng thắn, lắt léo, giống như một con đường vòng vèo không dẫn thẳng đến mục tiêu, thường ám chỉ sự mưu mẹo hoặc gian xảo.

Không minh bạch và mưu mẹo

'Deviously' gợi lên hình ảnh của sự ẩn giấu, không minh bạch, nơi người ta cố tình đi đường vòng hoặc dùng mưu mẹo để đạt được mục đích, thường là với ý đồ không tốt, để lừa dối người khác hoặc để tránh bị phát hiện. Nó hàm ý một sự tinh ranh, khéo léo trong hành động nhưng thiếu trung thực.

Usage Note

Từ 'deviously' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói có ý định che giấu sự thật hoặc đạt được một mục tiêu nào đó bằng cách không trung thực. Nó nhấn mạnh đến sự tinh vi và xảo quyệt trong cách thức thực hiện. So với 'dishonestly', 'deviously' mang sắc thái mạnh hơn về sự tính toán và lên kế hoạch. 'Cunningly' cũng gần nghĩa nhưng có thể mang sắc thái của sự thông minh sắc sảo bên cạnh sự xảo quyệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deviously
  • act act deviously
    (hành động một cách xảo quyệt/gian trá)
  • plan plan deviously
    (lên kế hoạch một cách gian xảo/tinh vi)
  • manipulate manipulate deviously
    (thao túng một cách tinh vi/xảo quyệt)
  • scheme scheme deviously
    (âm mưu một cách lắt léo/xảo trá)
  • smile smile deviously
    (mỉm cười hiểm độc/quỷ quyệt)
deviously + Past Participle (acting as Adjective)
  • plotted deviously plotted (plan/scheme)
    ((kế hoạch/âm mưu) được vạch ra một cách xảo quyệt/tinh vi)
  • designed deviously designed (system/device)
    ((hệ thống/thiết bị) được thiết kế một cách tinh vi/gian xảo)
  • hidden deviously hidden
    (bị giấu một cách khéo léo/tinh vi)
deviously + Adjective
  • clever deviously clever
    (khôn khéo một cách xảo quyệt/tinh ranh)
  • intricate deviously intricate
    (phức tạp một cách tinh vi/rắc rối)

Idioms

  • To act deviously (towards someone)

    Hành động một cách xảo trá, lén lút (để lừa dối ai đó)

    "He always acts deviously when he wants something from others, never straightforwardly."

    (Anh ta luôn hành động xảo trá khi muốn điều gì đó từ người khác, không bao giờ thẳng thắn.)

  • A deviously clever scheme/plan

    Một kế hoạch/âm mưu xảo quyệt/tinh vi nhưng không trung thực

    "The politician unveiled a deviously clever scheme to bypass environmental regulations."

    (Vị chính trị gia đã công bố một kế hoạch tinh vi xảo quyệt để lách các quy định về môi trường.)

  • To pursue a goal deviously

    Theo đuổi một mục tiêu bằng những cách thức quanh co, không trung thực hoặc mưu mẹo

    "She pursued her ambitions deviously, often stepping on others to get ahead in her career."

    (Cô ấy theo đuổi tham vọng của mình một cách xảo quyệt, thường dẫm đạp lên người khác để tiến thân trong sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deviously

Adverb
Lật mặt

Một cách không trung thực hoặc không thẳng thắn; xảo quyệt hoặc lừa dối.

"He deviously plotted his revenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deviously".

Chủ nghĩa Machiavelli và sự xảo quyệt

Trong văn hóa phương Tây, 'deviously' thường gợi nhớ đến các chiến thuật xảo quyệt trong chính trị hoặc kinh doanh, đặc biệt liên quan đến chủ nghĩa Machiavelli. Đây là một triết lý ủng hộ việc sử dụng mưu mẹo, lừa dối và bất kỳ phương tiện cần thiết nào để đạt được hoặc duy trì quyền lực, thường được coi là vô đạo đức nhưng hiệu quả. Một người hành động 'deviously' có thể bị coi là 'Machiavellian'.

Nhân vật phản diện trong kể chuyện

Trong văn học, điện ảnh và các câu chuyện cổ tích phương Tây, các nhân vật phản diện thường được miêu tả là 'deviously' khi họ âm mưu, thao túng và lừa dối các nhân vật chính một cách tinh vi. Hành vi xảo quyệt của họ là động lực chính của cốt truyện, tạo ra sự kịch tính và thách thức cho người hùng. Ví dụ, một phù thủy độc ác có thể 'deviously' lừa dối một nàng công chúa.